(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zorla
B2
Zarf B2 Tổng quát

zorla

/zoɾˈɫa/
một cách vất vả
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "zorla" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Güçlükle, uğraşarak, zahmetle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách khó khăn, vất vả, đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınavı zorla geçtim."

    "Tôi đã vượt qua kỳ thi một cách vất vả."

  • "O işi zorla bitirdik."

    "Chúng tôi đã hoàn thành công việc đó một cách vất vả."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

güçlükle(một cách khó khăn) zahmetle(một cách nhọc nhằn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Zor' có nghĩa là 'khó khăn', '-la' là hậu tố biến danh từ thành trạng từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)