kolayca
/koˈlajd͡ʒa/
vấn đề dễ giải quyết
Temel (A2)
Anlam "kolayca" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolay bir şekilde, zorluk çekmeden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách dễ dàng; không khó khăn.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu problemi kolayca çözebilirsin."
"Bạn có thể giải quyết vấn đề này một cách dễ dàng."
"Sınavı kolayca geçtim."
"Tôi đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
