(Top Banner Ad)
3d printing
B2
Danh từ B2 Công nghệ

3d printing

UK: /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/ • US: /ˌθriː ˈdiː ˈprɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

in 3D công nghệ in 3D sản xuất bồi đắp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A manufacturing process where a three-dimensional object is built layer by layer from a digital design.

Vietnamese Meaning

Một quy trình sản xuất trong đó một vật thể ba chiều được xây dựng từng lớp một từ một thiết kế kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "3D printing is revolutionizing the manufacturing industry."

    "In 3D đang cách mạng hóa ngành công nghiệp sản xuất."

  • "The company uses 3D printing to create custom prosthetics."

    "Công ty sử dụng in 3D để tạo ra các bộ phận giả tùy chỉnh."

  • "3D printing allows for the creation of complex geometries."

    "In 3D cho phép tạo ra các hình học phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun 3D printer Máy in ba chiều
Noun 3D print (the object) Vật thể/sản phẩm được in 3D
Verb to 3D print In bằng công nghệ 3D
Adjective/Participle 3D-printed Đã được in 3D

Synonyms

additive manufacturing (sản xuất bồi đắp)

Related Words

rapid prototyping (tạo mẫu nhanh)stereolithography (in nổi lập thể)fused deposition modeling (mô hình lắng đọng nóng chảy)

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English (1984)
Stereolithography (SLA)
English (Late 1980s/1990s)
Rapid Prototyping
English (2000s)
3D Printing / Additive Manufacturing

Người Cha của Công Nghệ In 3D

Chuck Hull là kỹ sư người Mỹ đã phát minh ra công nghệ in 3D đầu tiên, ban đầu được gọi là Stereolithography (SLA), vào năm 1984. Công nghệ này sử dụng ánh sáng tia cực tím để tạo ra các vật thể ba chiều, đặt nền móng cho ngành công nghiệp in 3D hiện đại.

Từ Tạo Mẫu đến Sản Xuất

Ban đầu, công nghệ này được dùng chủ yếu để tạo mẫu thử nghiệm nhanh (Rapid Prototyping). Mãi đến sau này, khi máy in 3D trở nên rẻ hơn và có thể tạo ra các sản phẩm hoàn chỉnh, thuật ngữ '3D Printing' mới thay thế 'Rapid Prototyping' và trở thành tên gọi phổ biến.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả quá trình tạo ra các vật thể rắn ba chiều từ một tệp kỹ thuật số. Thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau để tạo mẫu, sản xuất tùy chỉnh và sản xuất hàng loạt.

Prepositions

in with

in: đề cập đến việc sử dụng 3D printing trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: '3D printing in medicine'). with: đề cập đến vật liệu hoặc công nghệ được sử dụng (ví dụ: '3D printing with plastic').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 3D printing
  • utilize utilize 3D printing
    (sử dụng/ứng dụng công nghệ in 3D)
  • implement implement 3D printing
    (triển khai/áp dụng công nghệ in 3D)
  • master master 3D printing technology
    (làm chủ công nghệ in 3D)
Adjective + 3D printing
  • industrial industrial 3D printing
    (in 3D cấp độ công nghiệp)
  • personal personal 3D printing
    (in 3D cá nhân (thường dùng máy để bàn))
  • metal metal 3D printing
    (in 3D bằng kim loại)
Noun + 3D printing
  • future the future of 3D printing
    (tương lai của công nghệ in 3D)
  • materials 3D printing materials
    (vật liệu dùng cho in 3D)
  • software 3D printing software
    (phần mềm in 3D)

Idioms

  • The democratization of manufacturing via 3D printing

    Sự dân chủ hóa sản xuất thông qua công nghệ in 3D (ý nói ai cũng có thể sản xuất)

    "3D printing has led to the democratization of manufacturing, allowing designers to bypass factories."

    (Công nghệ in 3D đã dẫn đến sự dân chủ hóa sản xuất, cho phép các nhà thiết kế bỏ qua các nhà máy truyền thống.)

  • Print on demand

    In theo yêu cầu/Sản xuất theo đơn đặt hàng

    "Using 3D printing, companies can offer specialized products on a print on demand basis."

    (Sử dụng in 3D, các công ty có thể cung cấp các sản phẩm chuyên biệt theo hình thức in theo yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

3d printing

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình sản xuất trong đó một vật thể ba chiều được xây dựng từng lớp một từ một thiết kế kỹ thuật số.

"3D printing is revolutionizing the manufacturing industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys 3D printing complex models.
Anh ấy thích in 3D các mô hình phức tạp.
Phủ định
I don't mind 3D printing prototypes overnight.
Tôi không ngại in 3D các nguyên mẫu qua đêm.
Nghi vấn
Is 3D printing becoming more accessible to hobbyists?
In 3D có đang trở nên dễ tiếp cận hơn với những người có sở thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "3d printing".

Bioprinting: In Cơ Quan Sinh Học

Ứng dụng đột phá nhất của in 3D là trong lĩnh vực y học, được gọi là Bioprinting (In sinh học). Các nhà khoa học đang thử nghiệm sử dụng máy in 3D để tạo ra các mô sống, mạch máu, và thậm chí là các cơ quan người nhân tạo, mở ra hy vọng lớn cho việc cấy ghép và chữa trị bệnh tật trong tương lai.

Sản Xuất Phân Tán và Bền Vững

3D printing thúc đẩy mô hình sản xuất phân tán (Decentralized Manufacturing), cho phép người dùng tự sản xuất phụ tùng tại địa phương thay vì phải nhập khẩu từ xa. Điều này làm giảm đáng kể chi phí vận chuyển và được coi là một công cụ quan trọng giúp giảm lãng phí vật liệu, đóng góp vào tính bền vững môi trường.