(Top Banner Ad)
dimensional
B2
adjective B2 Toán học, Vật lý, Thiết kế, Khoa học máy tính

dimensional

UK: /daɪˈmenʃənəl/ • US: /dəˈmenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa chiều thuộc về chiều có số chiều nhất định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or having dimensions; having length, width, and sometimes height.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có chiều; có chiều dài, chiều rộng, và đôi khi chiều cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting creates a dimensional effect through the use of shading."

    "Bức tranh tạo ra hiệu ứng đa chiều nhờ việc sử dụng bóng."

  • "We live in a three-dimensional world."

    "Chúng ta sống trong một thế giới ba chiều."

  • "The new software allows for dimensional modeling."

    "Phần mềm mới cho phép mô hình hóa đa chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dimension kích thước, chiều; khía cạnh
Adverb dimensionally theo kích thước, về mặt kích thước
Adjective one-dimensional một chiều; nông cạn, thiếu chiều sâu
Adjective two-dimensional hai chiều
Adjective three-dimensional ba chiều
Adjective multi-dimensional đa chiều, nhiều khía cạnh
Noun dimensionality tính chất đa chiều, số chiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Thiết kế, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dimetiri
Latin
dimensio
Old French
dimension
English
dimension
English
dimensional

Nguồn gốc từ 'Đo lường'

Từ 'dimensional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dimetiri' có nghĩa là 'đo lường ra' hoặc 'đo lường toàn bộ'. Từ này đã phát triển thành 'dimensio' (sự đo lường, phạm vi, kích thước) trong tiếng Latin, rồi đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ thành 'dimension'. Hậu tố '-al' được thêm vào 'dimension' vào thế kỷ 18 để tạo thành tính từ 'dimensional', mang ý nghĩa liên quan đến các chiều hoặc kích thước của một vật thể hay khái niệm.

Usage Note

Tính từ 'dimensional' thường được dùng để mô tả các đối tượng, không gian hoặc khái niệm có nhiều chiều khác nhau. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật, và toán học. Ví dụ, một vật thể ba chiều có chiều dài, chiều rộng và chiều cao. Trong toán học, không gian nhiều chiều có thể có nhiều hơn ba chiều.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một số lượng cụ thể của chiều. Ví dụ: 'in three dimensions' (trong ba chiều). Nó chỉ ra rằng cái gì đó tồn tại hoặc được xem xét trong một không gian cụ thể với số lượng chiều đã chỉ định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dimensional
  • three three-dimensional (3D)
    (ba chiều (có chiều dài, rộng, cao))
  • two two-dimensional (2D)
    (hai chiều (có chiều dài, rộng))
  • one one-dimensional
    (một chiều; nông cạn, đơn giản)
  • multi multi-dimensional
    (đa chiều, nhiều khía cạnh/phương diện)
  • high high-dimensional
    (nhiều chiều (thường trong toán học, khoa học dữ liệu))
  • extra extra-dimensional
    (ngoài chiều không gian thông thường (thường dùng trong khoa học viễn tưởng))

Idioms

  • one-dimensional (thinking/character)

    suy nghĩ/tính cách nông cạn, thiếu chiều sâu và sự phức tạp

    "His analysis of the problem was too one-dimensional, ignoring many important factors."

    (Phân tích vấn đề của anh ấy quá nông cạn, bỏ qua nhiều yếu tố quan trọng.)

  • three-dimensional (3D)

    ba chiều (chỉ vật thể có chiều dài, rộng, cao); chân thực, sống động và có chiều sâu

    "Modern cinema often uses three-dimensional effects to create an immersive experience."

    (Điện ảnh hiện đại thường sử dụng các hiệu ứng ba chiều để tạo ra trải nghiệm sống động.)

  • multi-dimensional problem/approach

    vấn đề/cách tiếp cận đa chiều, nhiều khía cạnh cần được xem xét

    "Tackling global warming requires a multi-dimensional approach involving policy, technology, and individual action."

    (Giải quyết nóng lên toàn cầu đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, liên quan đến chính sách, công nghệ và hành động cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dimensional

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có chiều; có chiều dài, chiều rộng, và đôi khi chiều cao.

"The painting creates a dimensional effect through the use of shading."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering data to be dimensional is crucial for effective analysis.
Xem xét dữ liệu là đa chiều là rất quan trọng để phân tích hiệu quả.
Phủ định
He avoids treating the problem as purely dimensional, preferring a more nuanced approach.
Anh ấy tránh coi vấn đề chỉ là vấn đề một chiều, thích một cách tiếp cận sắc thái hơn.
Nghi vấn
Is visualizing data dimensionally helping you understand the patterns better?
Việc trực quan hóa dữ liệu theo chiều giúp bạn hiểu các mẫu tốt hơn phải không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist explored the dimensional aspects of space in his sculpture.
Người nghệ sĩ khám phá các khía cạnh chiều không gian trong tác phẩm điêu khắc của mình.
Phủ định
This problem is not a dimensional issue; it is a fundamental design flaw.
Vấn đề này không phải là một vấn đề về chiều hướng; nó là một lỗi thiết kế cơ bản.
Nghi vấn
Is this a multi-dimensional analysis required for this complex dataset?
Có phải là một phân tích đa chiều được yêu cầu cho bộ dữ liệu phức tạp này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geometry often deals with dimensional shapes: squares, cubes, and spheres are all examples.
Hình học thường liên quan đến các hình dạng chiều: hình vuông, hình khối và hình cầu đều là những ví dụ.
Phủ định
The concept of higher dimensions is not easily understood dimensionally: it requires abstract thinking.
Khái niệm về các chiều cao hơn không dễ hiểu về mặt chiều: nó đòi hỏi tư duy trừu tượng.
Nghi vấn
Is architectural design inherently dimensional: does it need to consider length, width, and height?
Thiết kế kiến trúc có vốn dĩ mang tính chiều không: nó có cần xem xét chiều dài, chiều rộng và chiều cao không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If artists had understood dimensional perspective better, their paintings would have looked more realistic.
Nếu các họa sĩ hiểu rõ hơn về phối cảnh không gian, các bức tranh của họ đã trông thực tế hơn.
Phủ định
If the architect had not considered the dimensional constraints of the site, the building might not have been structurally sound.
Nếu kiến trúc sư không xem xét các hạn chế về kích thước của địa điểm, tòa nhà có lẽ đã không vững chắc về mặt cấu trúc.
Nghi vấn
Would the 3D printer have created a more accurate model if the software had been dimensionally calibrated?
Liệu máy in 3D đã tạo ra một mô hình chính xác hơn nếu phần mềm được hiệu chỉnh theo kích thước không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider this problem dimensionally to understand its scope.
Hãy xem xét vấn đề này theo chiều hướng kích thước để hiểu phạm vi của nó.
Phủ định
Don't think of the world dimensionally; explore new perspectives.
Đừng nghĩ về thế giới một cách chiều hướng; hãy khám phá những quan điểm mới.
Nghi vấn
Do analyze the artwork dimensionally, focusing on its spatial elements.
Hãy phân tích tác phẩm nghệ thuật theo chiều hướng không gian, tập trung vào các yếu tố không gian của nó.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The latest movie had dimensional characters.
Bộ phim mới nhất có những nhân vật đa chiều.
Phủ định
Isn't the game supposed to be dimensionally accurate?
Không phải trò chơi được cho là chính xác về mặt kích thước sao?
Nghi vấn
Is the object three-dimensional?
Vật thể đó có ba chiều không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will design a three-dimensional model of the building.
Kiến trúc sư sẽ thiết kế một mô hình ba chiều của tòa nhà.
Phủ định
This technology won't be dimensional until further advancements are made.
Công nghệ này sẽ không có chiều hướng phát triển cho đến khi có những tiến bộ hơn nữa.
Nghi vấn
Will the new software be dimensionally compatible with older systems?
Phần mềm mới có tương thích về mặt chiều hướng với các hệ thống cũ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was dimensionally exploring new techniques to create depth in his paintings.
Người nghệ sĩ đang khám phá các kỹ thuật mới một cách đa chiều để tạo chiều sâu trong các bức tranh của mình.
Phủ định
The engineers were not dimensionally analyzing the bridge's structure before the collapse.
Các kỹ sư đã không phân tích cấu trúc của cây cầu một cách đa chiều trước khi nó sụp đổ.
Nghi vấn
Were they dimensionally mapping the cave system when they discovered the ancient artifacts?
Có phải họ đang lập bản đồ hệ thống hang động một cách đa chiều khi họ phát hiện ra những cổ vật không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had been dimensionally experimenting with the sculpture for months before he finally achieved the desired effect.
Người nghệ sĩ đã thử nghiệm về mặt kích thước với tác phẩm điêu khắc trong nhiều tháng trước khi cuối cùng đạt được hiệu ứng mong muốn.
Phủ định
The engineers hadn't been considering dimensional tolerances when they designed the prototype, leading to several critical failures.
Các kỹ sư đã không xem xét dung sai kích thước khi họ thiết kế nguyên mẫu, dẫn đến một số lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Had the architects been thinking dimensionally about the interior space before finalizing the building plans?
Các kiến trúc sư đã suy nghĩ về mặt kích thước về không gian nội thất trước khi hoàn thiện bản vẽ xây dựng chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the world were more dimensionally diverse, not just focused on three dimensions.
Tôi ước thế giới đa dạng về chiều hơn, không chỉ tập trung vào ba chiều.
Phủ định
If only technology wouldn't dimensionally limit our perception of reality.
Giá như công nghệ không giới hạn nhận thức của chúng ta về thực tế theo chiều hướng.
Nghi vấn
I wish someone would explain how dimensionally transcendent beings perceive the universe.
Tôi ước ai đó sẽ giải thích cách những sinh vật siêu việt chiều nhìn nhận vũ trụ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dimensional".

Công nghệ 3D và Cuộc sống

Khái niệm 'ba chiều' (3D) đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, từ giải trí đến công nghiệp. Phim 3D, trò chơi 3D và đặc biệt là công nghệ in 3D đã biến những ý tưởng từ không gian ảo thành vật thể hữu hình, mở ra những khả năng vô tận trong thiết kế, y học, kiến trúc và sản xuất. Nó cho phép chúng ta tương tác và trải nghiệm thế giới một cách chân thực và sâu sắc hơn.

Các Chiều không gian trong Khoa học viễn tưởng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và triết học, khái niệm 'chiều' không chỉ giới hạn ở ba chiều quen thuộc (dài, rộng, cao). Nhiều câu chuyện và lý thuyết khám phá ý tưởng về 'đa chiều' (multi-dimensional) hoặc 'chiều không gian phụ' (extra-dimensional), nơi các thực thể tồn tại hoặc các sự kiện diễn ra ngoài sự nhận thức thông thường của con người. Điều này kích thích trí tưởng tượng về vũ trụ, thực tại và những khả năng chưa được khám phá.