(Top Banner Ad)
a part of the picture
Chung

a part of the picture

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun partial Một phần, không đầy đủ (trong tiếng Việt)
Adjective impartial Công bằng, không thiên vị (trong tiếng Việt)
Verb participate Tham gia (trong tiếng Việt)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
part
Latin
pars
Old English
picture
Latin
pictura

Nguồn gốc của 'picture'

Từ 'picture' xuất phát từ tiếng Latin 'pictura', có nghĩa là 'hành động vẽ' hoặc 'bức tranh'. Ban đầu, nó liên quan đến nghệ thuật hội họa, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm bất kỳ hình ảnh nào, bao gồm cả ảnh chụp. Nó mang ý nghĩa một sự tái hiện trực quan của thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a part of the picture
  • significant a significant part of the picture
    (một phần quan trọng của vấn đề)
  • important an important part of the picture
    (một phần thiết yếu của bức tranh toàn cảnh)
Verb + a part of the picture
  • see see a part of the picture
    (thấy được một phần của vấn đề)
  • understand understand a part of the picture
    (hiểu được một khía cạnh của vấn đề)

Idioms

  • to be a part of the bigger picture

    là một phần của một kế hoạch, dự án, hoặc tình huống lớn hơn

    "This small task is a part of the bigger picture, which is to launch our new product successfully."

    (Nhiệm vụ nhỏ này là một phần của bức tranh lớn hơn, đó là ra mắt sản phẩm mới của chúng ta thành công.)

  • to get the full picture

    hiểu rõ toàn bộ tình hình, vấn đề

    "Before making a decision, you need to get the full picture."

    (Trước khi đưa ra quyết định, bạn cần hiểu rõ toàn bộ tình hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a part of the picture

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a part of the picture".

Tổng quan và chi tiết

Trong văn hóa phương Tây, việc xem xét cả 'bức tranh toàn cảnh' (the big picture) và các chi tiết nhỏ (small details) đều được coi trọng. 'A part of the picture' nhấn mạnh rằng mỗi yếu tố, dù nhỏ, đều đóng góp vào tổng thể và cần được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra quyết định đúng đắn.