(Top Banner Ad)
participate
B1
Động từ B1 Tổng quát

participate

UK: /pɑːˈtɪs.ɪ.peɪt/ • US: /pɑrˈtɪs.ə.peɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia góp mặt chung tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take part in an activity or event.

Vietnamese Meaning

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone is encouraged to participate in the discussion."

    "Mọi người được khuyến khích tham gia vào cuộc thảo luận."

  • "Only 10% of adults participate regularly in physical activities."

    "Chỉ có 10% người lớn tham gia thường xuyên vào các hoạt động thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia, sự góp mặt
Adjective participatory có tính chất tham gia, khuyến khích sự tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars (part) + capere (to take)
Old French
participer
English
participate

Gốc rễ Latin của 'participate'

Từ 'participate' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ hai yếu tố: 'pars' (nghĩa là 'phần' hoặc 'một phần') và 'capere' (nghĩa là 'cầm lấy' hoặc 'nắm giữ'). Ghép lại, nó mang ý nghĩa ban đầu là 'cầm lấy một phần' hay 'có một phần trong cái gì đó'. Qua tiếng Pháp cổ ('participer'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về việc tham gia, góp sức vào một hoạt động hay sự kiện.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc chủ động đóng góp hoặc có mặt trong một sự kiện. Khác với 'attend' (tham dự), 'participate' nhấn mạnh sự đóng góp hoặc vai trò tích cực hơn là chỉ có mặt.

Prepositions

in with

‘Participate in’ được dùng phổ biến nhất để chỉ việc tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc thi. Ví dụ: participate in a meeting, participate in a competition. ‘Participate with’ ít phổ biến hơn, thường dùng để chỉ việc tham gia cùng với ai đó hoặc một nhóm nào đó. Ví dụ: They participated with the local community.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + participate
  • actively actively participate
    (tham gia tích cực)
  • fully fully participate
    (tham gia đầy đủ/hết mình)
  • willingly willingly participate
    (tự nguyện tham gia)
  • widely widely participate
    (tham gia rộng rãi)
Verb + participate
  • encourage to encourage sb to participate
    (khuyến khích ai đó tham gia)
  • allow to allow sb to participate
    (cho phép ai đó tham gia)
  • invite to invite sb to participate
    (mời ai đó tham gia)
  • refuse to refuse to participate
    (từ chối tham gia)
Participate + Preposition
  • in participate in a meeting/event/activity
    (tham gia vào một cuộc họp/sự kiện/hoạt động)
  • with participate with a team/group
    (tham gia cùng một đội/nhóm)

Idioms

  • participate in a discussion

    tham gia vào một cuộc thảo luận

    "Everyone is encouraged to participate in the discussion."

    (Mọi người được khuyến khích tham gia vào cuộc thảo luận.)

  • participate in decision-making

    tham gia vào quá trình ra quyết định

    "Employees should have the opportunity to participate in decision-making."

    (Nhân viên nên có cơ hội tham gia vào quá trình ra quyết định.)

  • participate in a survey/study

    tham gia vào một cuộc khảo sát/nghiên cứu

    "Would you like to participate in our customer satisfaction survey?"

    (Bạn có muốn tham gia vào cuộc khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng của chúng tôi không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

participate

Động từ
Lật mặt

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện.

"Everyone is encouraged to participate in the discussion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "participate".

Sự tham gia trong Dân chủ phương Tây

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'tham gia' (participate) có ý nghĩa rất quan trọng trong bối cảnh dân chủ. Công dân được khuyến khích tham gia vào đời sống chính trị thông qua việc bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử, tham gia biểu tình ôn hòa, hoặc đóng góp ý kiến vào các chính sách công. Sự tham gia tích cực của người dân được coi là nền tảng để xây dựng một xã hội công bằng và minh bạch.

Giá trị của việc tham gia vào Hoạt động nhóm và Thể thao

Trong văn hóa phương Tây, việc 'participate' vào các hoạt động nhóm, câu lạc bộ hoặc thể thao từ khi còn nhỏ được đánh giá cao. Điều này không chỉ giúp phát triển thể chất mà còn rèn luyện các kỹ năng xã hội quan trọng như làm việc nhóm, tinh thần đồng đội, khả năng lãnh đạo và giải quyết xung đột. Tham gia là cách để hòa nhập và xây dựng các mối quan hệ xã hội.