(Top Banner Ad)
partial
B2
adjective B2 Tổng quát

partial

UK: /ˈpɑːʃəl/ • US: /ˈpɑːrʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

một phần thiên vị chưa hoàn chỉnh không hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not complete or total; not whole.

Vietnamese Meaning

Không hoàn chỉnh hoặc toàn bộ; không phải là tất cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation was only partial, and some key facts were missed."

    "Cuộc điều tra chỉ là một phần, và một số sự kiện quan trọng đã bị bỏ qua."

  • "He only gave a partial explanation of the events."

    "Anh ấy chỉ đưa ra một lời giải thích một phần về các sự kiện."

  • "I am partial to Italian food."

    "Tôi thích đồ ăn Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part Phần, bộ phận
Verb part Chia ra, tách ra
Adverb partially Một phần, không hoàn toàn
Noun partiality Sự thiên vị, sự ưu ái; sự yêu thích đặc biệt
Adjective impartial Không thiên vị, công bằng
Adverb impartially Một cách công bằng, không thiên vị
Noun impartiality Sự công bằng, sự vô tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Latin
partialis
Old French
partial
English
partial

Nguồn gốc từ 'một phần'

Từ 'partial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'pars', có nghĩa là 'một phần'. Ban đầu, nó mô tả thứ gì đó liên quan đến một phần, không phải toàn bộ. Về sau, nó còn mang nghĩa 'thiên vị' vì chỉ quan tâm đến 'một phần' hoặc một bên cụ thể, không công bằng với tất cả.

Usage Note

Từ "partial" thường được dùng để chỉ một phần của cái gì đó, hoặc một trạng thái không đầy đủ. Nó có thể ám chỉ sự thiên vị hoặc một phần trong một phạm vi lớn hơn. So với "incomplete," "partial" có thể nhấn mạnh hơn vào việc chỉ một phần cụ thể được xem xét hoặc ảnh hưởng.

Prepositions

to towards

Khi dùng "partial to" hoặc "partial towards," nó thể hiện sự yêu thích hoặc thiên vị đối với ai/cái gì. Ví dụ: "He is partial to chocolate" nghĩa là anh ấy thích sô cô la.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partial
  • highly highly partial
    (rất thiên vị)
  • deeply deeply partial
    (thiên vị sâu sắc)
  • somewhat somewhat partial
    (hơi thiên vị)
  • only only partial
    (chỉ một phần)
Verb + partial
  • be be partial to something/someone
    (yêu thích đặc biệt ai/cái gì, có thiện cảm với ai/cái gì)
Partial + Noun
  • partial partial success
    (thành công một phần)
  • partial partial payment
    (thanh toán một phần)
  • partial partial refund
    (hoàn tiền một phần)
  • partial partial view
    (cảnh quan một phần, tầm nhìn hạn chế)
  • partial partial eclipse
    (nguyệt thực/nhật thực một phần)
  • partial partial understanding
    (sự hiểu biết một phần)

Idioms

  • be partial to something/someone

    Đặc biệt yêu thích, có thiện cảm với ai/cái gì; có khuynh hướng thiên vị

    "I'm quite partial to dark chocolate, especially after dinner."

    (Tôi khá thích sô cô la đen, đặc biệt là sau bữa tối.)

  • a partial truth

    Một sự thật không đầy đủ, một nửa sự thật

    "The politician's statement was only a partial truth, omitting key details."

    (Phát biểu của chính trị gia đó chỉ là một nửa sự thật, bỏ qua các chi tiết quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial

adjective
Lật mặt

Không hoàn chỉnh hoặc toàn bộ; không phải là tất cả.

"The investigation was only partial, and some key facts were missed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he tried to be impartial, his decision was, in reality, partial to his family.
Mặc dù anh ấy cố gắng vô tư, quyết định của anh ấy trên thực tế lại thiên vị cho gia đình anh ấy.
Phủ định
The investigation, despite its thorough appearance, was not impartial; it was partially influenced by political pressure.
Cuộc điều tra, mặc dù có vẻ ngoài kỹ lưỡng, không hề khách quan; nó đã bị ảnh hưởng một phần bởi áp lực chính trị.
Nghi vấn
Considering the evidence, is the judge, despite his reputation, partial to the defendant?
Xét đến bằng chứng, liệu thẩm phán, bất chấp danh tiếng của mình, có thiên vị bị cáo không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offered him a partial refund after the product malfunctioned.
Công ty đã đề nghị hoàn trả một phần tiền cho anh ấy sau khi sản phẩm bị lỗi.
Phủ định
The investigation did not reveal any partial treatment of employees.
Cuộc điều tra không cho thấy bất kỳ sự đối xử thiên vị nào đối với nhân viên.
Nghi vấn
Did the storm partially damage the roof of the house?
Cơn bão có làm hư hại một phần mái nhà không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investigation had been partially completed before the new evidence surfaced.
Cuộc điều tra đã được hoàn thành một phần trước khi bằng chứng mới xuất hiện.
Phủ định
They had not been partial in their judgment, considering all the facts equally.
Họ đã không thiên vị trong phán quyết của mình, xem xét tất cả các sự kiện một cách bình đẳng.
Nghi vấn
Had the committee been partial to one candidate before the final interviews?
Ủy ban đã thiên vị cho một ứng cử viên trước các cuộc phỏng vấn cuối cùng phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has partially completed the project.
Công ty đã hoàn thành một phần dự án.
Phủ định
The investigation hasn't revealed a partial solution yet.
Cuộc điều tra vẫn chưa tiết lộ một giải pháp một phần nào.
Nghi vấn
Has the judge been partial in his decision?
Có phải vị thẩm phán đã thiên vị trong quyết định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial".

Sự công bằng trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật, báo chí và giáo dục, nguyên tắc 'impartiality' (sự vô tư, không thiên vị) được coi trọng. Việc một người tỏ ra 'partial' (thiên vị) trong các vai trò này thường bị xem là không chuyên nghiệp và thiếu đạo đức, vì nó làm tổn hại đến sự tin cậy và công lý.

Hiểu biết 'một phần' và 'toàn bộ'

Thuật ngữ 'partial' cũng thường được dùng để chỉ sự hiểu biết, thông tin hoặc kết quả 'một phần', ngụ ý rằng còn nhiều điều chưa được biết hoặc chưa hoàn thành. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm kiếm thông tin và giải pháp toàn diện để tránh những sai lầm do hiểu biết phiến diện gây ra.