(Top Banner Ad)
a quarter of an hour
Thời gian, Giao tiếp hàng ngày

a quarter of an hour

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarterly hàng quý, mỗi quý một lần
Adjective quarter một phần tư
Verb quarter chia tư

Subject Area

Thời gian, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quartus
Old French
quart
English
quarter
English
hour

Nguồn gốc của 'a quarter of an hour'

Cụm từ 'a quarter of an hour' xuất phát từ việc chia một giờ thành bốn phần bằng nhau. Mỗi phần tương ứng với 15 phút. Trong thời kỳ không có đồng hồ số, người ta thường dùng cụm từ này để chỉ một khoảng thời gian ngắn, dễ ước lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a quarter of an hour
  • busy a busy a quarter of an hour
    (một phần tư giờ bận rộn)
  • long a long a quarter of an hour
    (một phần tư giờ dài đằng đẵng)
Verb + a quarter of an hour
  • wait wait a quarter of an hour
    (chờ đợi một phần tư giờ)
  • spend spend a quarter of an hour
    (dành một phần tư giờ)
  • take take a quarter of an hour
    (mất một phần tư giờ)

Idioms

  • for a quarter of an hour

    trong khoảng 15 phút

    "I waited for him for a quarter of an hour."

    (Tôi đã đợi anh ấy trong khoảng 15 phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a quarter of an hour

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a quarter of an hour".

Văn hóa 'giờ cao điểm'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'giờ cao điểm' (rush hour) thường kéo dài hơn 'a quarter of an hour' rất nhiều, thường là một hoặc hai giờ, khi giao thông trở nên đặc biệt đông đúc vào buổi sáng và buổi chiều.