quarter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
One fourth of something.
Vietnamese Meaning
Một phần tư của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ate a quarter of the cake."
"Anh ấy đã ăn một phần tư chiếc bánh."
-
"The meeting will start in a quarter of an hour."
"Cuộc họp sẽ bắt đầu sau một phần tư giờ nữa."
-
"He gave a quarter of his income to charity."
"Anh ấy đã quyên góp một phần tư thu nhập của mình cho từ thiện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một phần tư, thường dùng để chỉ thời gian (15 phút của một giờ), tiền tệ (25 xu trong đô la Mỹ), hoặc một phần của một vật thể.
Prepositions
'quarter of' được dùng để chỉ một phần tư của một vật thể hoặc số lượng. Ví dụ: 'a quarter of the pizza'. 'Quarter to' được dùng để chỉ 15 phút trước một giờ nào đó. Ví dụ: 'quarter to three' (2:45).
Collocations (Từ đi kèm)
-
first the first quarter (quý đầu tiên (trong kinh doanh, thể thao))
-
last the last quarter (quý cuối cùng; quý trước đó)
-
final the final quarter (hiệp cuối, phần cuối cùng (của một trận đấu))
-
good a good quarter (một quý kinh doanh tốt)
-
residential a residential quarter (một khu dân cư)
-
divide into divide something into quarters (chia cái gì đó thành bốn phần)
-
report a report a strong quarter (báo cáo một quý kinh doanh mạnh mẽ)
-
dominate the dominate the final quarter (thống trị hiệp cuối (trong thể thao))
-
business business quarter (khu kinh doanh, quý kinh doanh)
-
city city quarter (khu phố trong thành phố)
-
student student quarter (khu phố sinh viên)
-
quarter of a quarter of an hour (một phần tư giờ (15 phút))
-
quarter past a quarter past two (hai giờ mười lăm phút (2:15))
-
quarter to a quarter to three (ba giờ kém mười lăm phút (2:45))
Idioms
-
give no quarter
không khoan nhượng, không tha thứ, không nhượng bộ
"The rebels fought hard and gave no quarter to their enemies."
(Những quân nổi dậy đã chiến đấu hết mình và không khoan nhượng với kẻ thù của họ.)
-
at close quarters
ở cự ly gần, trong khoảng cách hẹp
"We had to deal with the problem at close quarters."
(Chúng tôi phải giải quyết vấn đề ở cự ly rất gần.)
-
a quarter of an hour
một phần tư giờ, 15 phút
"The meeting lasted for a quarter of an hour."
(Cuộc họp kéo dài mười lăm phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quarter
danh từMột phần tư của một cái gì đó.
"He ate a quarter of the cake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarter".
