(Top Banner Ad)
quarter
A2
danh từ A2

quarter

UK: /ˈkwɔːtə(r)/ • US: /ˈkwɔːrtər/

Nghĩa tiếng Việt

một phần tư khu phố 25 xu (đô la Mỹ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One fourth of something.

Vietnamese Meaning

Một phần tư của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate a quarter of the cake."

    "Anh ấy đã ăn một phần tư chiếc bánh."

  • "The meeting will start in a quarter of an hour."

    "Cuộc họp sẽ bắt đầu sau một phần tư giờ nữa."

  • "He gave a quarter of his income to charity."

    "Anh ấy đã quyên góp một phần tư thu nhập của mình cho từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarter Một phần tư; khu vực, khu phố; đồng 25 xu (Mỹ)
Adjective quarterly Hàng quý, ba tháng một lần
Noun quarterly Tạp chí, báo cáo xuất bản hàng quý
Noun quarterfinal Vòng tứ kết (trong thể thao)
Verb quarter Chia thành bốn phần; bố trí quân lính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷetwóres
Latin
quartus
Latin
quartarius
Old French
quartier
Middle English
quarter
English
quarter

Từ 'bốn' đến 'một phần tư'

Từ 'quarter' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quartus' nghĩa là 'thứ tư', sau đó phát triển thành 'quartarius' (một phần tư), rồi qua tiếng Pháp cổ 'quartier'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa cơ bản của nó: một trong bốn phần bằng nhau của một tổng thể.

Usage Note

Chỉ một phần tư, thường dùng để chỉ thời gian (15 phút của một giờ), tiền tệ (25 xu trong đô la Mỹ), hoặc một phần của một vật thể.

Prepositions

of to

'quarter of' được dùng để chỉ một phần tư của một vật thể hoặc số lượng. Ví dụ: 'a quarter of the pizza'. 'Quarter to' được dùng để chỉ 15 phút trước một giờ nào đó. Ví dụ: 'quarter to three' (2:45).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quarter
  • first the first quarter
    (quý đầu tiên (trong kinh doanh, thể thao))
  • last the last quarter
    (quý cuối cùng; quý trước đó)
  • final the final quarter
    (hiệp cuối, phần cuối cùng (của một trận đấu))
  • good a good quarter
    (một quý kinh doanh tốt)
  • residential a residential quarter
    (một khu dân cư)
Verb + quarter
  • divide into divide something into quarters
    (chia cái gì đó thành bốn phần)
  • report a report a strong quarter
    (báo cáo một quý kinh doanh mạnh mẽ)
  • dominate the dominate the final quarter
    (thống trị hiệp cuối (trong thể thao))
Noun + quarter
  • business business quarter
    (khu kinh doanh, quý kinh doanh)
  • city city quarter
    (khu phố trong thành phố)
  • student student quarter
    (khu phố sinh viên)
quarter + Preposition / Noun
  • quarter of a quarter of an hour
    (một phần tư giờ (15 phút))
  • quarter past a quarter past two
    (hai giờ mười lăm phút (2:15))
  • quarter to a quarter to three
    (ba giờ kém mười lăm phút (2:45))

Idioms

  • give no quarter

    không khoan nhượng, không tha thứ, không nhượng bộ

    "The rebels fought hard and gave no quarter to their enemies."

    (Những quân nổi dậy đã chiến đấu hết mình và không khoan nhượng với kẻ thù của họ.)

  • at close quarters

    ở cự ly gần, trong khoảng cách hẹp

    "We had to deal with the problem at close quarters."

    (Chúng tôi phải giải quyết vấn đề ở cự ly rất gần.)

  • a quarter of an hour

    một phần tư giờ, 15 phút

    "The meeting lasted for a quarter of an hour."

    (Cuộc họp kéo dài mười lăm phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarter

danh từ
Lật mặt

Một phần tư của một cái gì đó.

"He ate a quarter of the cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarter".

Đồng xu Quarter Mỹ

Ở Hoa Kỳ, 'a quarter' là tên của đồng xu có giá trị 25 xu (cent), tức là một phần tư của một đô la Mỹ. Mặt trước của đồng xu này thường có hình tổng thống George Washington.

Quý tài chính và Thể thao

Từ 'quarter' cũng được dùng rộng rãi trong kinh doanh và thể thao. Trong kinh doanh, một năm được chia thành bốn quý (Q1, Q2, Q3, Q4) để theo dõi và báo cáo tài chính. Trong các môn thể thao như bóng rổ hay bóng bầu dục Mỹ, một trận đấu thường được chia thành bốn hiệp (quarters).