(Top Banner Ad)
quarterly
B2
adjective B2 Kinh tế, Tài chính

quarterly

UK: /ˈkwɔːtəli/ • US: /ˈkwɔːrtərli/

Nghĩa tiếng Việt

hàng quý theo quý mỗi quý ba tháng một lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Produced or occurring once every quarter, or every three months.

Vietnamese Meaning

Được sản xuất hoặc diễn ra mỗi quý một lần, hoặc cứ ba tháng một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company publishes a quarterly report."

    "Công ty xuất bản một báo cáo hàng quý."

  • "The quarterly earnings were higher than expected."

    "Lợi nhuận hàng quý cao hơn dự kiến."

  • "We hold quarterly meetings to discuss progress."

    "Chúng tôi tổ chức các cuộc họp hàng quý để thảo luận về tiến độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quarter một phần tư; quý (trong năm tài chính); khu vực, vùng
Verb quarter chia làm bốn phần
Adjective quarterly hàng quý, ba tháng một lần
Adverb quarterly hàng quý, ba tháng một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quartus
Old French
quartier
Middle English
quarter
English
quarterly

Nguồn gốc 'Một phần tư'

Từ 'quarterly' có gốc từ tiếng Latin 'quartus' nghĩa là 'thứ tư'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'quartier' (một phần tư) và vào tiếng Anh cổ là 'quarter' (một phần tư của một vật gì đó). Khi thêm hậu tố '-ly', 'quarterly' ra đời để chỉ một cái gì đó xảy ra hoặc xuất hiện mỗi ba tháng, tức là mỗi 'quý' hay 'một phần tư' của một năm.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các báo cáo, ấn phẩm, hoặc sự kiện diễn ra định kỳ theo quý. Nhấn mạnh tính định kỳ và chu kỳ 3 tháng.

Collocations (Từ đi kèm)

quarterly + Noun
  • report quarterly report
    (báo cáo hàng quý)
  • results quarterly results
    (kết quả hàng quý)
  • meeting quarterly meeting
    (cuộc họp hàng quý)
  • earnings quarterly earnings
    (thu nhập hàng quý)
  • publication quarterly publication
    (ấn phẩm hàng quý)
Verb + quarterly
  • paid paid quarterly
    (được thanh toán hàng quý)
  • published published quarterly
    (được xuất bản hàng quý)
  • review review quarterly
    (đánh giá hàng quý)
  • submit submit quarterly
    (nộp hàng quý)

Idioms

  • on a quarterly basis

    theo cơ sở hàng quý, mỗi quý một lần

    "We review our budget on a quarterly basis."

    (Chúng tôi xem xét ngân sách của mình mỗi quý một lần.)

  • quarterly performance review

    đánh giá hiệu suất hàng quý (trong công việc)

    "Employees undergo a quarterly performance review."

    (Nhân viên phải trải qua một buổi đánh giá hiệu suất hàng quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quarterly

adjective
Lật mặt

Được sản xuất hoặc diễn ra mỗi quý một lần, hoặc cứ ba tháng một lần.

"The company publishes a quarterly report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company publishes a quarterly report to update investors.
Công ty xuất bản một báo cáo hàng quý để cập nhật cho các nhà đầu tư.
Phủ định
The quarterly didn't include the updated sales figures.
Ấn phẩm hàng quý không bao gồm số liệu bán hàng được cập nhật.
Nghi vấn
Does the quarterly contain information about the new product launch?
Ấn phẩm hàng quý có chứa thông tin về việc ra mắt sản phẩm mới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They receive a quarterly report on the company's performance.
Họ nhận được một báo cáo hàng quý về hiệu suất của công ty.
Phủ định
We do not publish our results quarterly; instead, we do it annually.
Chúng tôi không công bố kết quả hàng quý; thay vào đó, chúng tôi làm điều đó hàng năm.
Nghi vấn
Does she review her investment portfolio quarterly?
Cô ấy có xem xét danh mục đầu tư của mình hàng quý không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company holds quarterly meetings: these meetings ensure that everyone is updated on the latest developments.
Công ty chúng tôi tổ chức các cuộc họp hàng quý: những cuộc họp này đảm bảo rằng mọi người đều được cập nhật về những phát triển mới nhất.
Phủ định
The report isn't quarterly: it is actually completed every six months.
Báo cáo này không phải là hàng quý: nó thực sự được hoàn thành sáu tháng một lần.
Nghi vấn
Is the dividend payment quarterly: or is it paid at some other frequency?
Việc thanh toán cổ tức là hàng quý: hay nó được trả với tần suất khác?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been releasing quarterly reports, providing consistent insights into its performance.
Công ty đã và đang phát hành các báo cáo hàng quý, cung cấp những thông tin nhất quán về hiệu suất của nó.
Phủ định
They haven't been holding quarterly meetings to discuss the project's progress recently.
Gần đây họ đã không tổ chức các cuộc họp hàng quý để thảo luận về tiến độ của dự án.
Nghi vấn
Has the team been updating the marketing strategy quarterly to stay competitive?
Có phải nhóm đã cập nhật chiến lược tiếp thị hàng quý để duy trì tính cạnh tranh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to publish a quarterly report, but now it's monthly.
Công ty đã từng phát hành báo cáo hàng quý, nhưng bây giờ là hàng tháng.
Phủ định
We didn't use to have quarterly meetings; they started last year.
Chúng tôi đã không từng có các cuộc họp hàng quý; chúng bắt đầu vào năm ngoái.
Nghi vấn
Did they use to review performance on a quarterly basis?
Họ đã từng xem xét hiệu suất hàng quý phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quarterly".

Các Quý tài chính (Fiscal Quarters)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, năm tài chính thường được chia thành bốn quý: Q1, Q2, Q3 và Q4. Đây là các giai đoạn quan trọng để các công ty báo cáo tài chính, đánh giá hiệu suất và đưa ra kế hoạch. Các báo cáo này có tác động lớn đến thị trường chứng khoán và quyết định của nhà đầu tư.

Tầm quan trọng của Báo cáo hàng quý

Các báo cáo hàng quý, đặc biệt là báo cáo thu nhập (earnings reports), là những sự kiện được mong đợi đối với các nhà phân tích và nhà đầu tư. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc định kỳ về tình hình tài chính và định hướng của một công ty, thường gây ra biến động thị trường đáng kể ngay sau khi được công bố.