(Top Banner Ad)
a while
A2
Danh từ A2 Chung

a while

UK: /ə waɪl/ • US: /ə waɪl/

Nghĩa tiếng Việt

một lát một thời gian trong chốc lát
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't seen her for a while."

    "Tôi đã không gặp cô ấy một thời gian rồi."

  • "Let's stay here for a while."

    "Chúng ta hãy ở đây một lát."

  • "It's been a while since we last met."

    "Đã lâu rồi kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun while khoảng thời gian
Verb while away tiêu khiển thời gian

Synonyms

a period (một khoảng thời gian)a spell (một giai đoạn)

Subject Area

Chung

Nguồn Gốc Của 'A While'

Cụm từ 'a while' đơn giản chỉ là sự kết hợp của mạo từ 'a' và danh từ 'while', có nghĩa là một khoảng thời gian. Cách dùng này đã tồn tại trong tiếng Anh từ rất lâu rồi, thể hiện một khái niệm thời gian không xác định nhưng không quá dài.

Usage Note

Cụm từ "a while" thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian không xác định, thường là ngắn hoặc trung bình. Nó thường được sử dụng trong các cụm từ như "for a while", "in a while", "after a while". Không nên nhầm lẫn với "awhile", là một trạng từ.

Prepositions

for in after

"for a while": trong một khoảng thời gian; "in a while": trong chốc lát, một lát sau; "after a while": sau một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + a while
  • quite quite a while
    (khá lâu)
  • good a good while
    (một khoảng thời gian dài)
  • long a long while
    (một thời gian dài)
Verb + a while
  • wait wait a while
    (chờ một lát)
  • stay stay a while
    (ở lại một lát)
  • take take a while
    (mất một lúc)

Idioms

  • every once in a while

    thỉnh thoảng, đôi khi

    "Every once in a while, I like to treat myself to a nice dinner."

    (Thỉnh thoảng, tôi thích tự thưởng cho mình một bữa tối ngon lành.)

  • in a little while

    trong chốc lát, một lát nữa

    "I'll be ready in a little while."

    (Tôi sẽ sẵn sàng trong chốc lát.)

  • after a while

    sau một thời gian

    "After a while, I got used to the new job."

    (Sau một thời gian, tôi đã quen với công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

a while

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian.

"I haven't seen her for a while."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "a while".

Kiên Nhẫn và Thời Gian

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nói 'a while' thường mang ý nghĩa yêu cầu hoặc thể hiện sự kiên nhẫn. Đôi khi, nó cũng có thể được sử dụng để trì hoãn hoặc kéo dài thời gian cho một quyết định nào đó.