(Top Banner Ad)
period
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể thay đổi tùy theo nghĩa)

period

UK: /ˈpɪəriəd/ • US: /ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ giai đoạn dấu chấm chu kỳ kinh nguyệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A length or portion of time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman period lasted for centuries."

    "Thời kỳ La Mã kéo dài hàng thế kỷ."

  • "This is the most productive period of my life."

    "Đây là giai đoạn năng suất nhất trong cuộc đời tôi."

  • "The painting comes from the Impressionist period."

    "Bức tranh đến từ thời kỳ Ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun period thời kỳ, giai đoạn; dấu chấm câu; kinh nguyệt
Adjective periodic mang tính định kỳ, theo chu kỳ
Adverb periodically một cách định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodical tạp chí xuất bản định kỳ
Adjective periodical mang tính định kỳ, thường xuyên
Noun periodicity tính định kỳ, tính tuần hoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể thay đổi tùy theo nghĩa)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίοδος (períodos)
Latin
periodus
Old French
periode
English
period

Câu chuyện về 'vòng quanh'

Từ 'period' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'περίοδος' (períodos), mang ý nghĩa 'một vòng đi quanh', 'chu trình' hoặc 'khoảng thời gian'. Nó được ghép từ 'περί' (peri-) có nghĩa là 'xung quanh' và 'ὁδός' (hodos) có nghĩa là 'con đường' hay 'hành trình'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ chu kỳ của các sự kiện thiên văn, một đoạn văn hoàn chỉnh hoặc một khoảng thời gian kết thúc bằng dấu chấm. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ một khoảng thời gian nhất định hoặc dấu chấm câu mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Đây là nghĩa chung nhất của 'period'. Nó có thể đề cập đến một khoảng thời gian xác định (ví dụ: the Victorian period) hoặc một khoảng thời gian không xác định (ví dụ: a period of rest).
Nghĩa này nhấn mạnh điểm kết thúc của một sự kiện, hoạt động, hoặc giai đoạn. Nó có thể mang tính chất dứt khoát hoặc tạm thời.
Trong ngữ cảnh này, 'period' đề cập đến dấu chấm câu, là một trong những dấu chấm cơ bản nhất trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, nó thường được gọi là 'period', trong khi ở Anh, nó thường được gọi là 'full stop'.
Trong ngữ cảnh này, 'period' đề cập đến chu kỳ kinh nguyệt. Đây là một cách sử dụng tế nhị và cần được sử dụng một cách cẩn thận.

Prepositions

during over for

* **during:** trong suốt khoảng thời gian đó.
* **over:** trong khoảng thời gian.
* **for:** diễn tả khoảng thời gian kéo dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + period
  • long a long period
    (một khoảng thời gian dài)
  • short a short period
    (một khoảng thời gian ngắn)
  • difficult a difficult period
    (một giai đoạn khó khăn)
  • golden a golden period
    (một thời kỳ vàng son)
  • menstrual a menstrual period
    (chu kỳ kinh nguyệt)
  • probationary a probationary period
    (thời gian thử việc/tập sự)
Verb + period
  • go through go through a period
    (trải qua một giai đoạn)
  • cover cover a period of
    (bao gồm một khoảng thời gian (kéo dài))
  • spend spend a period
    (dành một khoảng thời gian)
Period + Preposition/Noun
  • of time a period of time
    (một khoảng thời gian)
  • of grace a period of grace
    (thời gian ân hạn)
  • of adjustment a period of adjustment
    (giai đoạn điều chỉnh/làm quen)
Preposition + period
  • for for a period
    (trong một khoảng thời gian)
  • over over a period
    (trải dài trong một khoảng thời gian)
  • during during a period
    (trong suốt một khoảng thời gian)

Idioms

  • period piece

    một tác phẩm nghệ thuật, trang phục, đồ vật... gợi nhớ về một thời kỳ cụ thể trong quá khứ

    "The film is a beautiful period piece, perfectly capturing 1920s London."

    (Bộ phim là một tác phẩm cổ điển tuyệt đẹp, tái hiện hoàn hảo Luân Đôn thập niên 1920.)

  • end of a period

    kết thúc một giai đoạn/thời kỳ

    "We're nearing the end of a very productive period for the company."

    (Chúng ta đang gần đến hồi kết của một giai đoạn rất năng suất đối với công ty.)

  • full stop (or period in AmE)

    dấu chấm câu; (thường là trong khẩu ngữ, để nhấn mạnh) chấm hết, không bàn cãi nữa

    "I'm not changing my mind, period."

    (Tôi sẽ không thay đổi ý định, chấm hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

period

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian.

"The Roman period lasted for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period".

Dấu chấm câu: 'Period' hay 'Full Stop'?

Trong tiếng Anh, dấu chấm câu kết thúc một câu trần thuật được gọi là 'period' ở Mỹ và 'full stop' ở Anh. Mặc dù cùng chỉ một dấu hiệu, cách gọi khác nhau này là một trong nhiều điểm thú vị thể hiện sự đa dạng giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, và là điều cần lưu ý khi học tiếng Anh.

Về 'period' và chu kỳ kinh nguyệt

Từ 'period' cũng là cách nói thông thường, lịch sự và phổ biến để chỉ 'chu kỳ kinh nguyệt' của phụ nữ. Đây là một chủ đề tự nhiên nhưng đôi khi vẫn bị coi là nhạy cảm ở một số nền văn hóa, do đó việc sử dụng từ 'period' giúp người nói diễn đạt một cách tinh tế và ít trực tiếp hơn.