period
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman period lasted for centuries."
"Thời kỳ La Mã kéo dài hàng thế kỷ."
-
"This is the most productive period of my life."
"Đây là giai đoạn năng suất nhất trong cuộc đời tôi."
-
"The painting comes from the Impressionist period."
"Bức tranh đến từ thời kỳ Ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | period | thời kỳ, giai đoạn; dấu chấm câu; kinh nguyệt |
| Adjective | periodic | mang tính định kỳ, theo chu kỳ |
| Adverb | periodically | một cách định kỳ, theo chu kỳ |
| Noun | periodical | tạp chí xuất bản định kỳ |
| Adjective | periodical | mang tính định kỳ, thường xuyên |
| Noun | periodicity | tính định kỳ, tính tuần hoàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa chung nhất của 'period'. Nó có thể đề cập đến một khoảng thời gian xác định (ví dụ: the Victorian period) hoặc một khoảng thời gian không xác định (ví dụ: a period of rest).
Nghĩa này nhấn mạnh điểm kết thúc của một sự kiện, hoạt động, hoặc giai đoạn. Nó có thể mang tính chất dứt khoát hoặc tạm thời.
Trong ngữ cảnh này, 'period' đề cập đến dấu chấm câu, là một trong những dấu chấm cơ bản nhất trong tiếng Anh. Trong tiếng Anh-Mỹ, nó thường được gọi là 'period', trong khi ở Anh, nó thường được gọi là 'full stop'.
Trong ngữ cảnh này, 'period' đề cập đến chu kỳ kinh nguyệt. Đây là một cách sử dụng tế nhị và cần được sử dụng một cách cẩn thận.
Prepositions
* **during:** trong suốt khoảng thời gian đó.
* **over:** trong khoảng thời gian.
* **for:** diễn tả khoảng thời gian kéo dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long period (một khoảng thời gian dài)
-
short a short period (một khoảng thời gian ngắn)
-
difficult a difficult period (một giai đoạn khó khăn)
-
golden a golden period (một thời kỳ vàng son)
-
menstrual a menstrual period (chu kỳ kinh nguyệt)
-
probationary a probationary period (thời gian thử việc/tập sự)
-
go through go through a period (trải qua một giai đoạn)
-
cover cover a period of (bao gồm một khoảng thời gian (kéo dài))
-
spend spend a period (dành một khoảng thời gian)
-
of time a period of time (một khoảng thời gian)
-
of grace a period of grace (thời gian ân hạn)
-
of adjustment a period of adjustment (giai đoạn điều chỉnh/làm quen)
-
for for a period (trong một khoảng thời gian)
-
over over a period (trải dài trong một khoảng thời gian)
-
during during a period (trong suốt một khoảng thời gian)
Idioms
-
period piece
một tác phẩm nghệ thuật, trang phục, đồ vật... gợi nhớ về một thời kỳ cụ thể trong quá khứ
"The film is a beautiful period piece, perfectly capturing 1920s London."
(Bộ phim là một tác phẩm cổ điển tuyệt đẹp, tái hiện hoàn hảo Luân Đôn thập niên 1920.)
-
end of a period
kết thúc một giai đoạn/thời kỳ
"We're nearing the end of a very productive period for the company."
(Chúng ta đang gần đến hồi kết của một giai đoạn rất năng suất đối với công ty.)
-
full stop (or period in AmE)
dấu chấm câu; (thường là trong khẩu ngữ, để nhấn mạnh) chấm hết, không bàn cãi nữa
"I'm not changing my mind, period."
(Tôi sẽ không thay đổi ý định, chấm hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
period
Danh từMột khoảng thời gian.
"The Roman period lasted for centuries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period".
