(Top Banner Ad)
while
B1
Danh từ B1 Tổng quát

while

UK: /ˈwaɪl/ • US: /ˈwaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

trong khi một lúc trong khoảng thời gian mặc dù trong khi đó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't seen him for a while."

    "Tôi đã không gặp anh ấy một thời gian rồi."

  • "It's been a while since we last met."

    "Đã một thời gian kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau."

  • "He waited for a short while."

    "Anh ấy đã đợi một lát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whilst trong khi, lúc mà (dùng trang trọng hơn 'while')

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwīlō
Old English
hwīl
Middle English
while

Nguồn Gốc của 'While'

Từ 'while' bắt nguồn từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'một khoảng thời gian'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc một lúc nào đó. Theo thời gian, nó phát triển thành nhiều cách sử dụng khác nhau, bao gồm cả việc chỉ thời gian đồng thời hoặc sự tương phản.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định, thường là ngắn. Chú ý sự khác biệt với 'period' (giai đoạn) mang tính chất dài hơn, và 'moment' (khoảnh khắc) mang tính chất ngắn hơn rất nhiều.

Prepositions

for in

'for a while' chỉ một khoảng thời gian nào đó; 'in a while' ám chỉ điều gì đó sẽ xảy ra sau một khoảng thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + while
  • long while
    (một thời gian dài)
  • short while
    (một thời gian ngắn)
Verb + while
  • wait a while
    (chờ một lát)
  • take a while
    (mất một thời gian)
Preposition + while
  • after a while
    (sau một thời gian)
  • for a while
    (trong một khoảng thời gian)

Idioms

  • once in a while

    thỉnh thoảng, đôi khi

    "We go to the cinema once in a while."

    (Chúng tôi thỉnh thoảng đi xem phim.)

  • worth one's while

    đáng công, đáng để bỏ công sức

    "It's worth your while to learn a new language."

    (Việc học một ngôn ngữ mới là đáng công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

while

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian.

"I haven't seen him for a while."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While walking in the park, I enjoy listening to music.
Trong khi đi bộ trong công viên, tôi thích nghe nhạc.
Phủ định
She doesn't mind working while studying.
Cô ấy không ngại làm việc trong khi học.
Nghi vấn
Do you enjoy cooking while listening to podcasts?
Bạn có thích nấu ăn trong khi nghe podcast không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While I was walking, I saw someone I knew.
Trong khi tôi đang đi bộ, tôi thấy một người mà tôi quen.
Phủ định
While they were playing, they weren't paying attention to their surroundings.
Trong khi họ đang chơi, họ đã không chú ý đến môi trường xung quanh.
Nghi vấn
While you were cooking, did you remember to add the spices?
Trong khi bạn đang nấu ăn, bạn có nhớ thêm gia vị không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While I was walking, I saw a beautiful sunset, so I took a photo.
Trong khi tôi đang đi bộ, tôi thấy một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp, vì vậy tôi đã chụp một bức ảnh.
Phủ định
While the rain wasn't falling, we decided to have a picnic, but it started pouring soon after.
Trong khi trời không mưa, chúng tôi quyết định đi dã ngoại, nhưng trời bắt đầu mưa ngay sau đó.
Nghi vấn
While you were studying, did you hear that loud noise, or were you too focused?
Trong khi bạn đang học, bạn có nghe thấy tiếng ồn lớn đó không, hay bạn quá tập trung?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you start while the light is still yellow, you will reach the other side safely.
Nếu bạn bắt đầu khi đèn vẫn còn vàng, bạn sẽ đến được phía bên kia an toàn.
Phủ định
If you don't wait while the traffic is heavy, you won't be able to merge into the lane easily.
Nếu bạn không chờ đợi trong khi giao thông đông đúc, bạn sẽ không thể dễ dàng nhập làn.
Nghi vấn
Will you finish your work early if you work while the others are resting?
Bạn sẽ hoàn thành công việc sớm chứ nếu bạn làm việc trong khi những người khác đang nghỉ ngơi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "while".

Thời Gian Nghỉ Ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dành 'a while' để thư giãn và nạp lại năng lượng rất được coi trọng. Điều này có thể bao gồm việc đi du lịch, đọc sách, hoặc đơn giản chỉ là dành thời gian cho bản thân.