aa gun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gun designed to shoot at aircraft.
Vietnamese Meaning
Súng phòng không, loại súng được thiết kế để bắn máy bay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The AA gun opened fire on the approaching bomber."
"Súng phòng không khai hỏa vào chiếc máy bay ném bom đang tiến đến."
-
"The city was heavily defended by AA guns."
"Thành phố được phòng thủ mạnh mẽ bởi các súng phòng không."
-
"During the war, AA guns were crucial for protecting infrastructure."
"Trong chiến tranh, súng phòng không rất quan trọng để bảo vệ cơ sở hạ tầng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'AA' là viết tắt của 'Anti-Aircraft'. AA gun thường là loại súng lớn, có tầm bắn cao và tốc độ bắn nhanh, được sử dụng để bảo vệ các mục tiêu trên mặt đất khỏi các cuộc tấn công từ trên không. Nó có thể là súng máy, pháo hoặc tên lửa.
Prepositions
'with': Được dùng để chỉ các tính năng hoặc đặc điểm của súng phòng không (ví dụ: 'equipped with radar'). 'against': Được dùng để chỉ mục tiêu mà súng phòng không nhắm tới (ví dụ: 'used against enemy aircraft').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aa gun
Danh từSúng phòng không, loại súng được thiết kế để bắn máy bay.
"The AA gun opened fire on the approaching bomber."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aa gun".
