(Top Banner Ad)
artillery
B2
danh từ B2 Quân sự

artillery

UK: /ɑːˈtɪləri/ • US: /ɑːrˈtɪləri/

Nghĩa tiếng Việt

pháo binh hỏa pháo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large-caliber guns used in warfare on land.

Vietnamese Meaning

Pháo binh; các loại súng cỡ lớn được sử dụng trong chiến tranh trên bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artillery bombardment softened up the enemy defenses before the infantry assault."

    "Cuộc pháo kích đã làm suy yếu hệ thống phòng thủ của đối phương trước cuộc tấn công của bộ binh."

  • "The city was under constant artillery fire."

    "Thành phố liên tục bị pháo kích."

  • "He served in the artillery during the war."

    "Ông ấy phục vụ trong pháo binh trong chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artillery pháo binh (binh chủng); súng pháo (vũ khí)
Noun artilleryman pháo thủ, lính pháo binh
Noun artillerist chuyên gia pháo binh, pháo thủ (mang tính trang trọng hơn)
Adjective artillery (thuộc) pháo binh (dùng như một tính từ, ví dụ: artillery shell)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
artillier (to provide with war machines)
Middle French
artillerie (engines of war)
Middle English
artillery

Từ 'Nghệ Thuật' Đến 'Vũ Khí'

Ban đầu, 'artillery' không chỉ là súng ống. Nó bắt nguồn từ từ 'art' (nghệ thuật) trong tiếng Latin, chỉ kỹ năng và sự khéo léo cần có để chế tạo và vận hành các cỗ máy chiến tranh thời xưa như máy bắn đá. Dần dần, ý nghĩa của nó chuyển sang chỉ chính những loại vũ khí hạng nặng này.

Usage Note

Từ 'artillery' chỉ chung các loại vũ khí hạng nặng như pháo, lựu pháo, súng cối, thường có tầm bắn xa và sức công phá lớn. Khác với 'firearm' (vũ khí cầm tay) hoặc 'cannon' (một loại pháo cổ điển), 'artillery' mang ý nghĩa chiến lược và quy mô lớn hơn trong quân sự.

Prepositions

with against

'Artillery with': pháo binh được trang bị với cái gì đó (ví dụ: 'artillery with advanced targeting systems'). 'Artillery against': pháo binh chống lại cái gì đó (ví dụ: 'artillery against enemy positions').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artillery
  • heavy artillery
    (pháo hạng nặng)
  • light artillery
    (pháo hạng nhẹ)
  • long-range artillery
    (pháo tầm xa)
  • enemy artillery
    (pháo binh của địch)
Verb + artillery
  • deploy artillery
    (triển khai pháo binh)
  • fire artillery
    (khai hỏa, bắn pháo)
  • bring in artillery
    (điều động pháo binh)
artillery + Noun
  • artillery fire
    (hỏa lực pháo binh)
  • artillery shell
    (đạn pháo)
  • artillery barrage
    (trận pháo kích, màn pháo kích)
  • artillery duel
    (cuộc đấu pháo)

Idioms

  • bring out/call in the heavy artillery

    tung ra 'vũ khí' hạng nặng; sử dụng các biện pháp, lập luận hoặc nhân vật có sức ảnh hưởng mạnh nhất để đạt được mục tiêu.

    "When the debate got tough, the team brought out the heavy artillery: their most experienced senior partner."

    (Khi cuộc tranh luận trở nên gay gắt, đội đã tung ra 'vũ khí hạng nặng': người cộng sự cấp cao kinh nghiệm nhất của họ.)

  • the queen of battle

    nữ hoàng của chiến trường (biệt danh của Lục quân Hoa Kỳ dành cho pháo binh, nhấn mạnh vai trò hỗ trợ và thống trị của nó).

    "Artillery, often called 'the queen of battle', can suppress enemy forces from miles away."

    (Pháo binh, thường được gọi là 'nữ hoàng của chiến trường', có thể áp chế lực lượng của địch từ cách xa hàng dặm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artillery

danh từ
Lật mặt

Pháo binh; các loại súng cỡ lớn được sử dụng trong chiến tranh trên bộ.

"The artillery bombardment softened up the enemy defenses before the infantry assault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artillery barrage was devastating.
Cuộc pháo kích bằng pháo binh thật tàn khốc.
Phủ định
There was no artillery support available during the battle.
Không có hỗ trợ pháo binh nào trong trận chiến.
Nghi vấn
Is that artillery fire I hear in the distance?
Có phải tiếng pháo binh tôi nghe thấy từ xa không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army deployed artillery to the front lines.
Quân đội triển khai pháo binh đến tiền tuyến.
Phủ định
They did not use artillery in that battle.
Họ đã không sử dụng pháo binh trong trận chiến đó.
Nghi vấn
Did the enemy use artillery against our position?
Kẻ địch có sử dụng pháo binh chống lại vị trí của chúng ta không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was heavily defended; artillery was strategically positioned around its perimeter.
Thành phố được phòng thủ kiên cố; pháo binh được bố trí chiến lược xung quanh chu vi của nó.
Phủ định
The use of artillery was not authorized in that zone to protect civilian lives.
Việc sử dụng pháo binh không được phép trong khu vực đó để bảo vệ tính mạng dân thường.
Nghi vấn
Was the artillery barrage carefully planned to minimize collateral damage?
Cuộc pháo kích có được lên kế hoạch cẩn thận để giảm thiểu thiệt hại ngoài ý muốn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army deployed heavy artillery to the front lines.
Quân đội triển khai pháo hạng nặng ra tiền tuyến.
Phủ định
Why didn't they use artillery support during the battle?
Tại sao họ không sử dụng pháo binh hỗ trợ trong trận chiến?
Nghi vấn
What kind of artillery did they use in that war?
Họ đã sử dụng loại pháo binh nào trong cuộc chiến đó?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army had been practicing with the artillery all week before the inspection.
Quân đội đã luyện tập với pháo binh cả tuần trước cuộc kiểm tra.
Phủ định
They hadn't been deploying the artillery because of the ceasefire.
Họ đã không triển khai pháo binh vì lệnh ngừng bắn.
Nghi vấn
Had the rebels been using captured artillery against the government forces?
Liệu quân nổi dậy có đang sử dụng pháo binh chiếm được chống lại lực lượng chính phủ hay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army used to position artillery on that hill before the peace treaty.
Quân đội đã từng đặt pháo binh trên ngọn đồi đó trước hiệp ước hòa bình.
Phủ định
They didn't use to rely on artillery as much in naval battles.
Họ đã không quen dựa vào pháo binh nhiều như vậy trong các trận hải chiến.
Nghi vấn
Did they use to have artillery regiments stationed in this area?
Họ đã từng có các trung đoàn pháo binh đóng quân ở khu vực này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artillery".

Vua Của Chiến Trường

Trong lịch sử quân sự châu Âu, pháo binh thường được mệnh danh là 'Vua của Chiến trường' (The King of Battle). Biệt danh này phản ánh sức mạnh quyết định của nó. Hoàng đế Napoléon Bonaparte, một bậc thầy về sử dụng pháo binh, từng nói: 'Chúa đứng về phía có pháo binh tốt nhất.' Điều này cho thấy tầm quan trọng tối cao của pháo binh trong việc định đoạt thắng bại.

Pháo Binh Trong Nghi Lễ: 21 Phát Đại Bác Chào Mừng

Ngoài chiến đấu, pháo binh còn có vai trò quan trọng trong các nghi lễ quốc gia. '21-gun salute' (21 phát đại bác chào mừng) là nghi thức quân sự trang trọng nhất để chào đón nguyên thủ quốc gia. Truyền thống này bắt nguồn từ hải quân, khi tàu chiến bắn hết pháo để chứng tỏ họ không có ý định thù địch. Ngày nay, nó là một biểu tượng của sự tôn trọng và hòa bình.