(Top Banner Ad)
abate
C1
Động từ C1 Tổng quát

abate

UK: /əˈbeɪt/ • US: /əˈbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

giảm bớt dịu đi suy giảm chấm dứt (pháp lý)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become less intense or widespread.

Vietnamese Meaning

Giảm bớt, dịu đi về cường độ hoặc mức độ lan rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storm showed no signs of abating."

    "Cơn bão không có dấu hiệu suy giảm."

  • "We waited for the storm to abate."

    "Chúng tôi đợi cơn bão dịu đi."

  • "The pain in my leg gradually abated."

    "Cơn đau ở chân tôi dần dần giảm bớt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abate giảm bớt, làm dịu đi
Noun abatement sự giảm bớt, sự làm dịu đi
Adjective unabated không giảm bớt, không dịu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
battuo
Latin
battuere
Latin
abattre
Middle English
abaten

Nguồn gốc của 'Abate'

Từ 'abate' xuất phát từ tiếng Latin 'battuo', có nghĩa là 'đánh đập'. Sau đó, nó phát triển thành 'battuere', nghĩa là 'đánh', và 'abattre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh gục' hoặc 'giảm bớt'. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Hãy hình dung việc 'đánh gục' một cơn bão để hiểu ý nghĩa 'giảm bớt' của từ này!

Usage Note

Từ 'abate' thường được dùng để mô tả sự suy giảm của những thứ tiêu cực như cơn đau, bão, hoặc sự giận dữ. Nó khác với 'reduce' ở chỗ 'abate' mang ý nghĩa tự nhiên suy giảm, trong khi 'reduce' là chủ động làm giảm. Khác với 'subside' ở chỗ 'subside' thường dùng cho nước lũ rút đi hoặc sự kích động lắng xuống.

Prepositions

of

Khi dùng 'of' sau 'abate', nó thường chỉ ra cái gì đang giảm bớt. Ví dụ: 'The storm shows no sign of abating' (Cơn bão không có dấu hiệu suy giảm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abate
  • storm abate
    (bão giảm bớt)
  • pain abate
    (cơn đau giảm bớt)
  • enthusiasm abate
    (sự nhiệt tình giảm sút)
Adjective + abate
  • gradually abate
    (giảm dần)
  • slowly abate
    (giảm chậm)

Idioms

  • hope abates

    hy vọng tàn lụi

    "As the days passed without any news, hope began to abate."

    (Khi ngày tháng trôi qua mà không có tin tức gì, hy vọng bắt đầu tàn lụi.)

  • zeal abates

    nhiệt huyết giảm sút

    "His zeal for the project abated after several setbacks."

    (Nhiệt huyết của anh ấy dành cho dự án đã giảm sút sau nhiều thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abate

Động từ
Lật mặt

Giảm bớt, dịu đi về cường độ hoặc mức độ lan rộng.

"The storm showed no signs of abating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the storm will abate soon.
Ồ, cơn bão sẽ sớm dịu đi.
Phủ định
Oh, the floodwaters don't abate quickly here.
Ôi, nước lũ không rút nhanh ở đây.
Nghi vấn
Hey, will the pain abate after taking the medicine?
Này, cơn đau có giảm sau khi uống thuốc không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm's fury began to abate after a few hours.
Sự dữ dội của cơn bão bắt đầu dịu bớt sau vài giờ.
Phủ định
The pain did not abate even after taking the medication.
Cơn đau không hề giảm bớt ngay cả sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
Will the floodwaters abate before nightfall?
Liệu nước lũ có rút trước khi trời tối không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Abate your anger now.
Hãy nguôi giận ngay bây giờ.
Phủ định
Don't abate your efforts!
Đừng giảm bớt nỗ lực của bạn!
Nghi vấn
Do abate the noise, please.
Hãy giảm bớt tiếng ồn, làm ơn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The storm will abate by morning.
Bão sẽ giảm bớt vào buổi sáng.
Phủ định
The pain did not abate even after taking the medication.
Cơn đau không hề giảm bớt ngay cả sau khi uống thuốc.
Nghi vấn
When will the floodwaters abate?
Khi nào nước lũ sẽ rút?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abate".

Sử dụng trong luật pháp

Trong lĩnh vực pháp lý, 'abate' thường được dùng để chỉ việc chấm dứt một hành động pháp lý hoặc một vụ kiện. Ví dụ, một vụ kiện có thể 'abate' nếu nguyên đơn qua đời.