(Top Banner Ad)
abbess
C1
danh từ C1 Tôn giáo

abbess

UK: /ˈæbɪs/ • US: /ˈæbɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ tu viện trưởng bề trên (trong tu viện nữ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The superior of a community of nuns.

Vietnamese Meaning

Nữ tu viện trưởng, người đứng đầu một cộng đồng nữ tu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abbess led the nuns in prayer every morning."

    "Nữ tu viện trưởng dẫn các nữ tu cầu nguyện mỗi sáng."

  • "She was elected abbess of the Benedictine convent."

    "Bà ấy được bầu làm nữ tu viện trưởng của tu viện dòng Benedictine."

  • "The abbess has responsibility for the well-being of all the nuns."

    "Nữ tu viện trưởng chịu trách nhiệm về sự an lạc của tất cả các nữ tu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abbey Tu viện (của cả nam lẫn nữ, hoặc chỉ nam)
Noun abbot Viện phụ (người đứng đầu tu viện nam)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
abbatissa
Old French
abeesse
English
abbess

Nguồn gốc của 'Abbess'

Từ 'abbess' bắt nguồn từ tiếng Latinh muộn 'abbatissa', có nghĩa là 'mẹ bề trên'. Nó dùng để chỉ người phụ nữ đứng đầu một tu viện nữ. Từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'abeesse'. Trong lịch sử, các abbess có quyền lực đáng kể, quản lý tài sản và có ảnh hưởng lớn trong cộng đồng của họ. Ngày nay, 'abbess' vẫn là một tước hiệu quan trọng trong nhiều dòng tu Công giáo.

Usage Note

Từ 'abbess' dùng để chỉ người phụ nữ giữ chức vụ cao nhất trong một tu viện nữ. Chức vụ này thường đi kèm với quyền lực và trách nhiệm lớn trong việc quản lý và hướng dẫn các nữ tu khác. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'head of the convent' hoặc 'mother superior' để diễn đạt ý tương tự.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'abbess' để chỉ tu viện hoặc cộng đồng mà bà ấy lãnh đạo. Ví dụ: 'the abbess of the monastery'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abbess
  • respected respected abbess
    (mẹ bề trên đáng kính)
  • powerful powerful abbess
    (mẹ bề trên quyền lực)
  • wise wise abbess
    (mẹ bề trên thông thái)
Verb + abbess
  • elect elect an abbess
    (bầu một mẹ bề trên)
  • appoint appoint an abbess
    (bổ nhiệm một mẹ bề trên)
  • consult consult the abbess
    (hỏi ý kiến mẹ bề trên)

Idioms

  • The abbess's word is law.

    Lời của mẹ bề trên là luật.

    "In that convent, the abbess's word is law."

    (Trong tu viện đó, lời của mẹ bề trên là luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abbess

danh từ
Lật mặt

Nữ tu viện trưởng, người đứng đầu một cộng đồng nữ tu.

"The abbess led the nuns in prayer every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abbess".

Vai trò của Abbess trong lịch sử

Trong lịch sử châu Âu thời Trung Cổ, các abbess thường có vai trò quan trọng không chỉ về mặt tôn giáo mà còn về mặt chính trị và kinh tế. Họ quản lý đất đai, tài sản và đôi khi có ảnh hưởng đến các quyết định của giới quý tộc.