(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ abbess
C1

abbess

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nữ tu viện trưởng bề trên (trong tu viện nữ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Abbess'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nữ tu viện trưởng, người đứng đầu một cộng đồng nữ tu.

Definition (English Meaning)

The superior of a community of nuns.

Ví dụ Thực tế với 'Abbess'

  • "The abbess led the nuns in prayer every morning."

    "Nữ tu viện trưởng dẫn các nữ tu cầu nguyện mỗi sáng."

  • "She was elected abbess of the Benedictine convent."

    "Bà ấy được bầu làm nữ tu viện trưởng của tu viện dòng Benedictine."

  • "The abbess has responsibility for the well-being of all the nuns."

    "Nữ tu viện trưởng chịu trách nhiệm về sự an lạc của tất cả các nữ tu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Abbess'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: abbess
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

nun(nữ tu)
monastery(tu viện)
convent(tu viện nữ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Abbess'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'abbess' dùng để chỉ người phụ nữ giữ chức vụ cao nhất trong một tu viện nữ. Chức vụ này thường đi kèm với quyền lực và trách nhiệm lớn trong việc quản lý và hướng dẫn các nữ tu khác. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'head of the convent' hoặc 'mother superior' để diễn đạt ý tương tự.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'abbess' để chỉ tu viện hoặc cộng đồng mà bà ấy lãnh đạo. Ví dụ: 'the abbess of the monastery'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Abbess'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)