mother superior
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The nun in charge of a convent or other female religious community.
Vietnamese Meaning
Nữ tu đứng đầu một tu viện hoặc cộng đồng tôn giáo nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mother superior led the nuns in prayer."
"Mẹ bề trên dẫn các nữ tu cầu nguyện."
-
"The mother superior was a wise and compassionate leader."
"Mẹ bề trên là một nhà lãnh đạo thông thái và nhân ái."
-
"She sought guidance from the mother superior before making her final decision."
"Cô tìm kiếm sự hướng dẫn từ mẹ bề trên trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mother | mẹ, bà mẹ |
| Adjective | motherly | như mẹ, có tình mẹ |
| Noun | motherhood | tình mẫu tử, thiên chức làm mẹ |
| Adjective | superior | cao cấp hơn, vượt trội, bề trên |
| Noun | superiority | sự vượt trội, ưu việt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ người có thẩm quyền cao nhất trong một cộng đồng nữ tu. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo Công giáo.
Prepositions
* 'of': dùng để chỉ tu viện hoặc cộng đồng mà mẹ bề trên cai quản (ví dụ: the mother superior of the convent). * 'to': dùng để chỉ mối quan hệ với một người hoặc một nhóm (ví dụ: She reported to the mother superior).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wise wise mother superior (vị mẹ bề trên khôn ngoan)
-
strict strict mother superior (vị mẹ bề trên nghiêm khắc)
-
venerable venerable mother superior (vị mẹ bề trên đáng kính)
-
pious pious mother superior (vị mẹ bề trên sùng đạo)
-
obey obey the mother superior (vâng lời mẹ bề trên)
-
consult consult the mother superior (tham khảo ý kiến mẹ bề trên)
-
address address the mother superior (thưa chuyện/gọi mẹ bề trên)
-
report to report to the mother superior (báo cáo với mẹ bề trên)
Idioms
-
acting like a Mother Superior
hành động như một bà chủ, một người phụ nữ quyền lực và ra lệnh (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, ám chỉ ai đó quá kiểm soát hoặc ra vẻ quyền uy).
"She's always telling everyone what to do, acting like a Mother Superior."
(Cô ấy lúc nào cũng ra lệnh cho mọi người phải làm gì, cứ như một vị mẹ bề trên vậy.)
-
the Mother Superior of a/the convent/order
vị mẹ bề trên của một tu viện/dòng tu cụ thể (cách dùng thông thường để chỉ chức danh người lãnh đạo).
"She was elected the Mother Superior of the convent last year."
(Cô ấy được bầu làm mẹ bề trên của tu viện vào năm ngoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mother superior
Danh từNữ tu đứng đầu một tu viện hoặc cộng đồng tôn giáo nữ.
"The mother superior led the nuns in prayer."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother superior will have been overseeing the renovations for five years by the time they are completed. |
Mẹ bề trên sẽ đã giám sát việc cải tạo trong năm năm vào thời điểm chúng hoàn thành. |
| Phủ định | The mother superior won't have been allowing any visitors before the ceremony starts. |
Mẹ bề trên sẽ không cho phép bất kỳ khách nào đến thăm trước khi buổi lễ bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will the mother superior have been guiding the novices for a decade by next year? |
Có phải mẹ bề trên sẽ đã hướng dẫn các tập sinh trong một thập kỷ vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother superior".
