(Top Banner Ad)
mother superior
C1
Danh từ C1 Tôn giáo (Công giáo)

mother superior

UK: /ˈmʌðə səˈpɪəriə/ • US: /ˈmʌðər səˈpɪriər/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ bề trên bề trên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The nun in charge of a convent or other female religious community.

Vietnamese Meaning

Nữ tu đứng đầu một tu viện hoặc cộng đồng tôn giáo nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mother superior led the nuns in prayer."

    "Mẹ bề trên dẫn các nữ tu cầu nguyện."

  • "The mother superior was a wise and compassionate leader."

    "Mẹ bề trên là một nhà lãnh đạo thông thái và nhân ái."

  • "She sought guidance from the mother superior before making her final decision."

    "Cô tìm kiếm sự hướng dẫn từ mẹ bề trên trước khi đưa ra quyết định cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mother mẹ, bà mẹ
Adjective motherly như mẹ, có tình mẹ
Noun motherhood tình mẫu tử, thiên chức làm mẹ
Adjective superior cao cấp hơn, vượt trội, bề trên
Noun superiority sự vượt trội, ưu việt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Công giáo)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*méh₂tēr
Proto-Germanic
*mōdēr
Old English
mōdor
Latin
superior
Old French
superior
Middle English
moder superior
Modern English
mother superior

Nguồn gốc của "Mother Superior"

Từ "Mother Superior" là một danh hiệu đặc biệt trong Giáo hội Công giáo, dùng để chỉ người phụ nữ lãnh đạo một tu viện hoặc một dòng tu nữ. Nó ghép từ "mother" (mẹ) – mang ý nghĩa của sự chăm sóc, dẫn dắt tinh thần – và "superior" (bề trên) – thể hiện quyền lực và vị trí cao nhất. Danh hiệu này phản ánh vai trò của người phụ trách như một người mẹ tinh thần và một cấp trên quản lý cho các nữ tu khác, đảm bảo sự phát triển cả về tâm linh lẫn tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này chỉ người có thẩm quyền cao nhất trong một cộng đồng nữ tu. Nó mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo Công giáo.

Prepositions

of to

* 'of': dùng để chỉ tu viện hoặc cộng đồng mà mẹ bề trên cai quản (ví dụ: the mother superior of the convent). * 'to': dùng để chỉ mối quan hệ với một người hoặc một nhóm (ví dụ: She reported to the mother superior).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mother superior
  • wise wise mother superior
    (vị mẹ bề trên khôn ngoan)
  • strict strict mother superior
    (vị mẹ bề trên nghiêm khắc)
  • venerable venerable mother superior
    (vị mẹ bề trên đáng kính)
  • pious pious mother superior
    (vị mẹ bề trên sùng đạo)
Verb + mother superior
  • obey obey the mother superior
    (vâng lời mẹ bề trên)
  • consult consult the mother superior
    (tham khảo ý kiến mẹ bề trên)
  • address address the mother superior
    (thưa chuyện/gọi mẹ bề trên)
  • report to report to the mother superior
    (báo cáo với mẹ bề trên)

Idioms

  • acting like a Mother Superior

    hành động như một bà chủ, một người phụ nữ quyền lực và ra lệnh (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước, ám chỉ ai đó quá kiểm soát hoặc ra vẻ quyền uy).

    "She's always telling everyone what to do, acting like a Mother Superior."

    (Cô ấy lúc nào cũng ra lệnh cho mọi người phải làm gì, cứ như một vị mẹ bề trên vậy.)

  • the Mother Superior of a/the convent/order

    vị mẹ bề trên của một tu viện/dòng tu cụ thể (cách dùng thông thường để chỉ chức danh người lãnh đạo).

    "She was elected the Mother Superior of the convent last year."

    (Cô ấy được bầu làm mẹ bề trên của tu viện vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mother superior

Danh từ
Lật mặt

Nữ tu đứng đầu một tu viện hoặc cộng đồng tôn giáo nữ.

"The mother superior led the nuns in prayer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother superior will have been overseeing the renovations for five years by the time they are completed.
Mẹ bề trên sẽ đã giám sát việc cải tạo trong năm năm vào thời điểm chúng hoàn thành.
Phủ định
The mother superior won't have been allowing any visitors before the ceremony starts.
Mẹ bề trên sẽ không cho phép bất kỳ khách nào đến thăm trước khi buổi lễ bắt đầu.
Nghi vấn
Will the mother superior have been guiding the novices for a decade by next year?
Có phải mẹ bề trên sẽ đã hướng dẫn các tập sinh trong một thập kỷ vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother superior".

Vai trò của Mẹ Bề Trên trong tu viện

Trong các tu viện nữ Công giáo, Mẹ Bề Trên (Mother Superior) là người lãnh đạo tinh thần và quản lý hành chính cao nhất. Bà chịu trách nhiệm về đời sống tâm linh, kỷ luật, và các hoạt động hàng ngày của tu viện, đồng thời đại diện cho cộng đoàn nữ tu trước Giáo hội và xã hội bên ngoài. Vai trò này đòi hỏi sự khôn ngoan, lòng sùng đạo và khả năng lãnh đạo.

Cách thức bầu chọn và ý nghĩa

Mẹ Bề Trên thường được các nữ tu trong cộng đoàn bầu chọn theo quy định của dòng tu hoặc giáo luật, thường với một nhiệm kỳ nhất định. Việc bầu chọn này nhấn mạnh tính cộng đồng và sự tín nhiệm của các nữ tu dành cho người lãnh đạo, đảm bảo rằng người được chọn có đủ phẩm chất và khả năng để dẫn dắt tu viện theo đúng tinh thần và quy tắc của dòng.