prioress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The female superior of a priory of nuns.
Vietnamese Meaning
Nữ tu viện trưởng của một tu viện nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prioress led the nuns in prayer."
"Nữ tu viện trưởng dẫn các nữ tu cầu nguyện."
-
"The new prioress was elected by the community."
"Nữ tu viện trưởng mới được bầu bởi cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prioress' chỉ người phụ nữ đứng đầu một cộng đồng các nữ tu, tương tự như 'prior' là người đứng đầu tu viện nam. Khác với 'abbess' là người đứng đầu một tu viện lớn hơn (abbey), prioress quản lý một tu viện nhỏ hơn (priory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief prioress (nữ viện trưởng chính, nữ viện trưởng đứng đầu)
-
humble humble prioress (nữ viện trưởng khiêm nhường)
-
stern stern prioress (nữ viện trưởng nghiêm khắc)
-
appoint appoint a prioress (bổ nhiệm một nữ viện trưởng)
-
elect elect a prioress (bầu chọn một nữ viện trưởng)
-
presided The prioress presided over the meeting. (Nữ viện trưởng đã chủ trì cuộc họp.)
-
decreed The prioress decreed new rules for the convent. (Nữ viện trưởng đã ban hành các quy tắc mới cho tu viện.)
-
of the convent prioress of the convent (nữ viện trưởng của tu viện)
-
of the order prioress of the order (nữ viện trưởng của dòng tu)
Idioms
-
The Prioress's Tale
Truyện Bà Nữ Tu Viện Trưởng (một trong những câu chuyện nổi tiếng từ 'The Canterbury Tales' của Chaucer)
"Students of English literature often study 'The Prioress's Tale' for its insights into medieval society."
(Sinh viên văn học Anh thường nghiên cứu 'Truyện Bà Nữ Tu Viện Trưởng' để hiểu sâu sắc hơn về xã hội thời trung cổ.)
-
A prioress's solemn vow
Lời thề trang trọng của một nữ viện trưởng (ám chỉ một lời hứa hoặc cam kết rất nghiêm túc và bền vững)
"She took a prioress's solemn vow to dedicate her life to charity."
(Cô ấy đã lập một lời thề trang trọng như nữ viện trưởng để cống hiến đời mình cho công việc từ thiện.)
-
To live like a prioress
Sống như một nữ viện trưởng (ám chỉ một lối sống giản dị, kỷ luật, đạo đức và thường là tách biệt khỏi thế giới bên ngoài)
"After her retirement, she chose to live like a prioress, finding peace in solitude and prayer."
(Sau khi nghỉ hưu, bà chọn sống như một nữ viện trưởng, tìm thấy sự bình yên trong sự cô độc và cầu nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prioress
nounNữ tu viện trưởng của một tu viện nữ.
"The prioress led the nuns in prayer."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prioress, who oversaw the convent's daily operations, ensured that all duties were performed diligently. |
Nữ tu viện trưởng, người giám sát các hoạt động hàng ngày của tu viện, đảm bảo rằng mọi nhiệm vụ đều được thực hiện siêng năng. |
| Phủ định | The prioress, who had never questioned her vows, would not consider leaving the order. |
Nữ tu viện trưởng, người chưa bao giờ nghi ngờ lời thề của mình, sẽ không cân nhắc việc rời khỏi dòng tu. |
| Nghi vấn | Was the prioress, whose wisdom was renowned, consulted on the matter of the new chapel's design? |
Nữ tu viện trưởng, người có sự khôn ngoan nổi tiếng, có được tham khảo ý kiến về vấn đề thiết kế nhà nguyện mới không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prioress oversees the daily activities of the convent. |
Nữ tu viện trưởng giám sát các hoạt động hàng ngày của tu viện. |
| Phủ định | The prioress doesn't often leave the convent grounds. |
Nữ tu viện trưởng không thường xuyên rời khỏi khu vực tu viện. |
| Nghi vấn | Does the prioress approve of the new chapel design? |
Nữ tu viện trưởng có chấp thuận thiết kế nhà nguyện mới không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prioress used to oversee all aspects of the convent's daily life. |
Nữ tu viện trưởng từng giám sát mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày trong tu viện. |
| Phủ định | The prioress didn't use to allow visitors during the Lenten season. |
Nữ tu viện trưởng đã không cho phép khách đến thăm trong mùa Chay. |
| Nghi vấn | Did the prioress use to lead the singing during vespers? |
Nữ tu viện trưởng có từng dẫn dắt việc ca hát trong giờ kinh chiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prioress".
