(Top Banner Ad)
abdominal dropsy
C1
Danh từ C1 Y học

abdominal dropsy

Nghĩa tiếng Việt

cổ trướng tích dịch ổ bụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An accumulation of serous fluid in the peritoneal cavity, causing abdominal swelling; ascites.

Vietnamese Meaning

Sự tích tụ dịch thanh dịch trong khoang phúc mạc, gây ra sưng bụng; cổ trướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with abdominal dropsy, indicating a possible liver problem."

    "Bệnh nhân đến khám với triệu chứng cổ trướng, cho thấy có thể có vấn đề về gan."

  • "Abdominal dropsy can be a sign of serious underlying health conditions."

    "Cổ trướng có thể là một dấu hiệu của các tình trạng sức khỏe tiềm ẩn nghiêm trọng."

  • "Treatment for abdominal dropsy focuses on addressing the root cause of the fluid buildup."

    "Điều trị cổ trướng tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ của sự tích tụ dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Dropsy Phù thũng (tình trạng tích tụ chất lỏng trong cơ thể)

Synonyms

Related Words

edema (phù)peritoneal effusion (tràn dịch màng bụng)

Subject Area

Y học

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Thuật ngữ 'abdominal dropsy' có nguồn gốc từ tiếng Latinh và Hy Lạp cổ đại, kết hợp các khái niệm về bụng ('abdomen') và tình trạng tích tụ chất lỏng bất thường ('dropsy'). Trong lịch sử, nó thường được sử dụng để mô tả tình trạng bụng phình to do tích tụ dịch, thường là dấu hiệu của các bệnh lý nghiêm trọng.

Usage Note

"Abdominal dropsy" là một thuật ngữ y học cổ điển, ngày nay ít được sử dụng hơn trong thực hành lâm sàng hiện đại. Thay vào đó, thuật ngữ 'ascites' (cổ trướng) được ưu tiên hơn. Thuật ngữ này mô tả tình trạng bệnh lý mà dịch lỏng tích tụ trong khoang bụng, dẫn đến bụng phình to và có thể gây khó chịu hoặc đau. Cần phân biệt với các nguyên nhân gây sưng bụng khác như béo phì, mang thai hoặc khối u.

Prepositions

in due to from

* **in:** Mô tả vị trí của dịch lỏng (ví dụ: fluid in the abdominal cavity). * **due to:** Chỉ nguyên nhân gây ra cổ trướng (ví dụ: ascites due to liver cirrhosis). * **from:** Tương tự như 'due to', chỉ nguyên nhân (ví dụ: ascites from heart failure).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abdominal dropsy
  • Severe severe abdominal dropsy
    (phù thũng bụng nghiêm trọng)
  • Advanced advanced abdominal dropsy
    (phù thũng bụng giai đoạn nặng)
Verb + abdominal dropsy
  • Treat treat abdominal dropsy
    (điều trị phù thũng bụng)
  • Diagnose diagnose abdominal dropsy
    (chẩn đoán phù thũng bụng)
  • Develop develop abdominal dropsy
    (phát triển phù thũng bụng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abdominal dropsy

Danh từ
Lật mặt

Sự tích tụ dịch thanh dịch trong khoang phúc mạc, gây ra sưng bụng; cổ trướng.

"The patient presented with abdominal dropsy, indicating a possible liver problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abdominal dropsy".

Lịch Sử Y Học

Trong lịch sử y học, 'abdominal dropsy' thường được chẩn đoán dựa trên các triệu chứng lâm sàng vì các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại chưa phát triển. Việc điều trị thường tập trung vào việc giảm triệu chứng và hỗ trợ chức năng cơ thể.