(Top Banner Ad)
edema
C1
danh từ C1 Y học

edema

UK: /ɪˈdiːmə/ • US: /ɪˈdiːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phù nề sưng phù ứ nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by an excess of watery fluid collecting in the cavities or tissues of the body.

Vietnamese Meaning

Tình trạng phù nề, đặc trưng bởi sự tích tụ quá nhiều chất lỏng trong các khoang hoặc mô của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with severe edema in his lower legs."

    "Bệnh nhân nhập viện với tình trạng phù nề nghiêm trọng ở cẳng chân."

  • "Edema can be caused by a variety of factors, including heart failure and kidney disease."

    "Phù nề có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm suy tim và bệnh thận."

  • "Treatment for edema depends on the underlying cause."

    "Điều trị phù nề phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edema sự phù nề, chứng phù
Adjective edematous bị phù nề, có tính chất phù nề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἴδημα (oidēma)
Latin
oedema
English
edema

Nguồn gốc từ 'sưng phù'

Từ 'edema' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oidēma', có nghĩa là 'sự sưng tấy' hoặc 'khối u'. Qua tiếng Latin, từ này đã được tiếp nhận vào tiếng Anh để mô tả tình trạng tích tụ dịch bất thường trong các mô của cơ thể, gây ra sưng phù.

Usage Note

Edema thường là triệu chứng của một bệnh lý tiềm ẩn, chẳng hạn như suy tim, bệnh thận hoặc các vấn đề về gan. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ phù nhẹ ở mắt cá chân đến phù toàn thân. Cần phân biệt với 'swelling', là một thuật ngữ chung chung hơn chỉ sự phồng to của một bộ phận cơ thể, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm viêm nhiễm, chấn thương, hoặc tích tụ chất lỏng.

Prepositions

in of with

‘Edema in’: chỉ vị trí bị phù (ví dụ: edema in the legs). ‘Edema of’: chỉ bộ phận cơ thể bị phù (ví dụ: edema of the brain). ‘Edema with’: thường dùng để chỉ nguyên nhân hoặc đặc điểm đi kèm (ví dụ: edema with pitting).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edema
  • pulmonary pulmonary edema
    (phù phổi)
  • cerebral cerebral edema
    (phù não)
  • peripheral peripheral edema
    (phù ngoại vi (ở tay, chân))
  • pitting pitting edema
    (phù ấn lõm)
  • severe severe edema
    (phù nặng)
  • generalized generalized edema
    (phù toàn thân)
Verb + edema
  • develop develop edema
    (bị phù nề, phát triển chứng phù)
  • cause cause edema
    (gây phù nề)
  • reduce reduce edema
    (giảm phù nề)
  • treat treat edema
    (điều trị phù nề)
Noun + edema
  • signs of signs of edema
    (dấu hiệu phù nề)
  • treatment for treatment for edema
    (điều trị cho chứng phù)

Idioms

  • Pitting edema

    Phù ấn lõm (tình trạng phù mà khi ấn ngón tay vào sẽ để lại vết lõm)

    "The doctor noted pitting edema in her ankles."

    (Bác sĩ ghi nhận tình trạng phù ấn lõm ở mắt cá chân cô ấy.)

  • Non-pitting edema

    Phù không ấn lõm (tình trạng phù mà khi ấn ngón tay vào không để lại vết lõm)

    "Myxedema is a common cause of non-pitting edema."

    (Phù niêm là một nguyên nhân phổ biến gây phù không ấn lõm.)

  • Dependent edema

    Phù phụ thuộc (phù xuất hiện ở các bộ phận cơ thể thấp nhất do trọng lực)

    "Prolonged standing can lead to dependent edema in the legs."

    (Việc đứng lâu có thể dẫn đến phù phụ thuộc ở chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edema

danh từ
Lật mặt

Tình trạng phù nề, đặc trưng bởi sự tích tụ quá nhiều chất lỏng trong các khoang hoặc mô của cơ thể.

"The patient presented with severe edema in his lower legs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient will be developing edematous legs if he continues to consume such a high-sodium diet.
Bệnh nhân sẽ bị phù chân nếu anh ta tiếp tục tiêu thụ chế độ ăn nhiều natri như vậy.
Phủ định
She won't be experiencing edema if she follows the doctor's instructions carefully.
Cô ấy sẽ không bị phù nếu cô ấy tuân thủ cẩn thận các hướng dẫn của bác sĩ.
Nghi vấn
Will the medication be causing edema as a side effect?
Liệu thuốc có gây phù như một tác dụng phụ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's edema was a cause for concern.
Phù nề của bệnh nhân là một nguyên nhân đáng lo ngại.
Phủ định
The athlete's edema isn't visible without a closer examination.
Phù nề của vận động viên không thể nhìn thấy nếu không kiểm tra kỹ hơn.
Nghi vấn
Is John's edema affecting his ability to walk?
Phù nề của John có ảnh hưởng đến khả năng đi lại của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edema".

Dấu hiệu cảnh báo sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, sưng phù (edema) thường được coi là một dấu hiệu cảnh báo quan trọng cho các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn, không nên bỏ qua. Nó có thể liên quan đến các bệnh về tim, thận, gan hoặc rối loạn hormone. Việc nhận biết sớm và tìm kiếm sự chăm sóc y tế là rất quan trọng.

Hiểu lầm về phù nề

Một số người có thể nhầm lẫn giữa phù nề (edema) với sưng thông thường do chấn thương hoặc côn trùng cắn. Tuy nhiên, edema là sự tích tụ dịch trong mô, thường không đau và lan rộng hơn, trong khi sưng do chấn thương thường cục bộ và có thể kèm theo đau hoặc bầm tím. Việc phân biệt giúp mọi người hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình.