(Top Banner Ad)
abiding
C1
Tính từ C1 Tổng quát

abiding

UK: /əˈbaɪdɪŋ/ • US: /əˈbaɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bền bỉ vĩnh cửu lâu dài không phai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing for a long time; enduring.

Vietnamese Meaning

Kéo dài trong một thời gian dài; bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has an abiding love for his country."

    "Anh ấy có một tình yêu bền bỉ dành cho đất nước mình."

  • "Her abiding faith in humanity never wavered."

    "Niềm tin bền bỉ của cô ấy vào nhân loại chưa bao giờ lung lay."

  • "The abiding memory of that summer vacation will always stay with me."

    "Ký ức bền lâu về kỳ nghỉ hè đó sẽ luôn ở lại với tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abide Tuân thủ, giữ vững; ở lại, lưu trú
Noun abidance Sự tuân thủ, sự giữ vững
Adjective abidable Có thể tuân thủ, đáng tuân theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bībaną
Old English
bīdan
Middle English
abiden
English
abiding

Nguồn gốc của 'Abiding'

Từ 'abiding' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'bīdan', có nghĩa là 'chờ đợi' hoặc 'chịu đựng'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'abiden' trong tiếng Anh trung cổ, mang ý nghĩa 'ở lại' hoặc 'tiếp tục'. Câu chuyện của từ này phản ánh sự kiên trì và khả năng tồn tại lâu dài.

Usage Note

Tính từ "abiding" thường được dùng để mô tả những cảm xúc, ký ức, hoặc phẩm chất kéo dài, không dễ phai nhạt hoặc thay đổi. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính lâu bền của sự vật, hiện tượng được mô tả. So với các từ đồng nghĩa như "lasting" (kéo dài) hay "permanent" (vĩnh viễn), "abiding" mang ý nghĩa sâu sắc và thường gắn liền với những giá trị trừu tượng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abiding
  • abiding faith
    (niềm tin vững chắc)
  • abiding love
    (tình yêu vĩnh cửu)
  • abiding interest
    (sự quan tâm sâu sắc)
Verb + abiding
  • have an abiding interest
    (có một sự quan tâm sâu sắc)
  • show an abiding respect
    (thể hiện sự tôn trọng sâu sắc)

Idioms

  • abiding city

    một thành phố vĩnh cửu, một nơi ở lâu dài và an toàn

    "He sought an abiding city where he could raise his family in peace."

    (Anh ấy tìm kiếm một thành phố vĩnh cửu nơi anh ấy có thể nuôi dạy gia đình mình trong hòa bình.)

  • abiding by the rules

    tuân thủ các quy tắc

    "We are all expected to abide by the rules of the game."

    (Tất cả chúng ta đều được kỳ vọng sẽ tuân thủ các quy tắc của trò chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abiding

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài trong một thời gian dài; bền bỉ.

"He has an abiding love for his country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had an abiding love for nature, we would protect the environment more effectively.
Nếu chúng ta có một tình yêu bền vững dành cho thiên nhiên, chúng ta sẽ bảo vệ môi trường hiệu quả hơn.
Phủ định
If I didn't abide by the rules, I wouldn't expect to receive a fair grade.
Nếu tôi không tuân thủ các quy tắc, tôi sẽ không mong đợi nhận được một điểm số công bằng.
Nghi vấn
Would you feel more secure if you had an abiding faith in something greater than yourself?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có một niềm tin bền vững vào một điều gì đó lớn hơn bản thân bạn?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The abiding memory I had was the warmth of my mother's smile.
Kỷ niệm sâu sắc nhất tôi có là sự ấm áp từ nụ cười của mẹ tôi.
Phủ định
He didn't abide by the rules of the game yesterday.
Anh ấy đã không tuân thủ luật chơi ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you abide by your promise to visit her?
Bạn có giữ lời hứa đến thăm cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abiding".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự kiên trì và lòng trung thành được coi trọng. Một 'abiding' relationship (mối quan hệ bền vững) hoặc 'abiding' faith (niềm tin vững chắc) thường được xem là biểu tượng của sức mạnh và sự cam kết.