fleeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lasting for only a short time
Vietnamese Meaning
thoáng qua, phù du, ngắn ngủi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We caught a fleeting glimpse of the actress as she entered the building."
"Chúng tôi thoáng thấy nữ diễn viên khi cô ấy bước vào tòa nhà."
-
"Life is fleeting; enjoy every moment."
"Cuộc sống ngắn ngủi; hãy tận hưởng mọi khoảnh khắc."
-
"The bird's song was a fleeting melody."
"Tiếng chim hót là một giai điệu thoáng qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | flee | chạy trốn, bỏ trốn |
| Adjective | fleet | nhanh chóng, thoăn thoắt (thường dùng để chỉ tàu thuyền, xe cộ hoặc người có tốc độ nhanh) |
| Noun | fleetness | sự nhanh chóng, sự thoăn thoắt |
| Adverb | fleetingly | thoáng qua, trong chốc lát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fleeting' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng biến mất, thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm, cảm xúc, hoặc khoảnh khắc. So với 'temporary' (tạm thời), 'fleeting' mang sắc thái ngắn hơn và khó nắm bắt hơn. Nó cũng khác với 'transient' (nhất thời) ở chỗ 'transient' thường liên quan đến sự chuyển đổi hoặc di chuyển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moment a fleeting moment (một khoảnh khắc thoáng qua)
-
glimpse a fleeting glimpse (một cái nhìn thoáng qua)
-
thought a fleeting thought (một ý nghĩ chợt đến rồi đi)
-
pleasure fleeting pleasure (niềm vui thoáng qua)
-
beauty fleeting beauty (vẻ đẹp phù du)
-
happiness fleeting happiness (hạnh phúc ngắn ngủi)
-
memory a fleeting memory (một ký ức chốc lát)
-
success fleeting success (thành công phù du/ngắn ngủi)
-
catch catch a fleeting glimpse (chợt nhìn thấy, bắt gặp thoáng qua)
-
be life is fleeting (cuộc sống thật phù du/ngắn ngủi)
-
be time is fleeting (thời gian trôi qua nhanh)
Idioms
-
in a fleeting moment
trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, trong chớp mắt
"Her anger faded in a fleeting moment."
(Cơn giận của cô ấy tan biến trong chớp mắt.)
-
catch a fleeting glimpse of something/someone
chợt nhìn thấy/bắt gặp thoáng qua ai đó/điều gì đó
"I only caught a fleeting glimpse of the celebrity as she rushed past."
(Tôi chỉ chợt nhìn thấy thoáng qua người nổi tiếng khi cô ấy vội vã đi qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fleeting
adjectivethoáng qua, phù du, ngắn ngủi
"We caught a fleeting glimpse of the actress as she entered the building."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the moment was fleeting, I will always remember her smile. |
Mặc dù khoảnh khắc trôi qua nhanh chóng, tôi sẽ luôn nhớ nụ cười của cô ấy. |
| Phủ định | Even though the opportunity seemed fleeting, she didn't hesitate to seize it. |
Mặc dù cơ hội có vẻ thoáng qua, cô ấy đã không ngần ngại nắm bắt nó. |
| Nghi vấn | Since life is fleeting, shouldn't we make the most of every day? |
Vì cuộc sống phù du, chẳng phải chúng ta nên tận dụng tối đa mỗi ngày sao? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fleeting moment of joy made her day. |
Khoảnh khắc thoáng qua của niềm vui đã làm cho ngày của cô ấy trở nên tươi đẹp. |
| Phủ định | Why wasn't the happiness fleeting for them? |
Tại sao hạnh phúc không thoáng qua đối với họ? |
| Nghi vấn | What fleeting thought crossed your mind? |
Ý nghĩ thoáng qua nào đã xẹt qua tâm trí bạn? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The memory of that fleeting moment will stay with me forever. |
Kỷ niệm về khoảnh khắc phù du đó sẽ ở lại với tôi mãi mãi. |
| Phủ định | The happiness brought by that fleeting encounter is not going to last. |
Hạnh phúc do cuộc gặp gỡ thoáng qua đó mang lại sẽ không kéo dài. |
| Nghi vấn | Will the feelings from this fleeting experience ever fade? |
Liệu những cảm xúc từ trải nghiệm thoáng qua này có bao giờ phai nhạt không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had realized the fleeting nature of youth before she turned thirty. |
Cô ấy đã nhận ra bản chất phù du của tuổi trẻ trước khi cô ấy bước sang tuổi ba mươi. |
| Phủ định | He had not understood how fleeting the opportunity was until it disappeared. |
Anh ấy đã không hiểu cơ hội đó phù du như thế nào cho đến khi nó biến mất. |
| Nghi vấn | Had you ever experienced such a fleeting moment of happiness before that day? |
Bạn đã bao giờ trải qua một khoảnh khắc hạnh phúc thoáng qua như vậy trước ngày hôm đó chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting".
