(Top Banner Ad)
fleeting
C1
adjective C1 Chung

fleeting

UK: /ˈfliːtɪŋ/ • US: /ˈfliːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thoáng qua ngắn ngủi phù du chớp nhoáng trong chốc lát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting for only a short time

Vietnamese Meaning

thoáng qua, phù du, ngắn ngủi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We caught a fleeting glimpse of the actress as she entered the building."

    "Chúng tôi thoáng thấy nữ diễn viên khi cô ấy bước vào tòa nhà."

  • "Life is fleeting; enjoy every moment."

    "Cuộc sống ngắn ngủi; hãy tận hưởng mọi khoảnh khắc."

  • "The bird's song was a fleeting melody."

    "Tiếng chim hót là một giai điệu thoáng qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flee chạy trốn, bỏ trốn
Adjective fleet nhanh chóng, thoăn thoắt (thường dùng để chỉ tàu thuyền, xe cộ hoặc người có tốc độ nhanh)
Noun fleetness sự nhanh chóng, sự thoăn thoắt
Adverb fleetingly thoáng qua, trong chốc lát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
flēotan (to float, swim, sail)
Middle English
fleten (to flow, float, drift)
Modern English
fleeting (present participle, influenced by 'flee')

Nguồn gốc của 'fleeting'

Từ 'fleeting' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ một động từ cổ trong tiếng Anh cổ là 'flēotan', có nghĩa là 'trôi nổi, bơi, chèo thuyền'. Sau đó, trong tiếng Anh Trung đại, nó phát triển thành 'fleten' với nghĩa 'chảy, trôi dạt'. Nghĩa 'thoáng qua, trôi nhanh' mà chúng ta biết ngày nay được hình thành do sự liên tưởng với động từ 'flee' (chạy trốn, thoát đi), gợi lên hình ảnh điều gì đó di chuyển nhanh và biến mất.

Usage Note

Từ 'fleeting' nhấn mạnh tính chất nhanh chóng biến mất, thường được dùng để miêu tả những trải nghiệm, cảm xúc, hoặc khoảnh khắc. So với 'temporary' (tạm thời), 'fleeting' mang sắc thái ngắn hơn và khó nắm bắt hơn. Nó cũng khác với 'transient' (nhất thời) ở chỗ 'transient' thường liên quan đến sự chuyển đổi hoặc di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi với 'fleeting' (fleeting + Noun)
  • moment a fleeting moment
    (một khoảnh khắc thoáng qua)
  • glimpse a fleeting glimpse
    (một cái nhìn thoáng qua)
  • thought a fleeting thought
    (một ý nghĩ chợt đến rồi đi)
  • pleasure fleeting pleasure
    (niềm vui thoáng qua)
  • beauty fleeting beauty
    (vẻ đẹp phù du)
  • happiness fleeting happiness
    (hạnh phúc ngắn ngủi)
  • memory a fleeting memory
    (một ký ức chốc lát)
  • success fleeting success
    (thành công phù du/ngắn ngủi)
Cụm động từ với 'fleeting'
  • catch catch a fleeting glimpse
    (chợt nhìn thấy, bắt gặp thoáng qua)
  • be life is fleeting
    (cuộc sống thật phù du/ngắn ngủi)
  • be time is fleeting
    (thời gian trôi qua nhanh)

Idioms

  • in a fleeting moment

    trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, trong chớp mắt

    "Her anger faded in a fleeting moment."

    (Cơn giận của cô ấy tan biến trong chớp mắt.)

  • catch a fleeting glimpse of something/someone

    chợt nhìn thấy/bắt gặp thoáng qua ai đó/điều gì đó

    "I only caught a fleeting glimpse of the celebrity as she rushed past."

    (Tôi chỉ chợt nhìn thấy thoáng qua người nổi tiếng khi cô ấy vội vã đi qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleeting

adjective
Lật mặt

thoáng qua, phù du, ngắn ngủi

"We caught a fleeting glimpse of the actress as she entered the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the moment was fleeting, I will always remember her smile.
Mặc dù khoảnh khắc trôi qua nhanh chóng, tôi sẽ luôn nhớ nụ cười của cô ấy.
Phủ định
Even though the opportunity seemed fleeting, she didn't hesitate to seize it.
Mặc dù cơ hội có vẻ thoáng qua, cô ấy đã không ngần ngại nắm bắt nó.
Nghi vấn
Since life is fleeting, shouldn't we make the most of every day?
Vì cuộc sống phù du, chẳng phải chúng ta nên tận dụng tối đa mỗi ngày sao?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fleeting moment of joy made her day.
Khoảnh khắc thoáng qua của niềm vui đã làm cho ngày của cô ấy trở nên tươi đẹp.
Phủ định
Why wasn't the happiness fleeting for them?
Tại sao hạnh phúc không thoáng qua đối với họ?
Nghi vấn
What fleeting thought crossed your mind?
Ý nghĩ thoáng qua nào đã xẹt qua tâm trí bạn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The memory of that fleeting moment will stay with me forever.
Kỷ niệm về khoảnh khắc phù du đó sẽ ở lại với tôi mãi mãi.
Phủ định
The happiness brought by that fleeting encounter is not going to last.
Hạnh phúc do cuộc gặp gỡ thoáng qua đó mang lại sẽ không kéo dài.
Nghi vấn
Will the feelings from this fleeting experience ever fade?
Liệu những cảm xúc từ trải nghiệm thoáng qua này có bao giờ phai nhạt không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had realized the fleeting nature of youth before she turned thirty.
Cô ấy đã nhận ra bản chất phù du của tuổi trẻ trước khi cô ấy bước sang tuổi ba mươi.
Phủ định
He had not understood how fleeting the opportunity was until it disappeared.
Anh ấy đã không hiểu cơ hội đó phù du như thế nào cho đến khi nó biến mất.
Nghi vấn
Had you ever experienced such a fleeting moment of happiness before that day?
Bạn đã bao giờ trải qua một khoảnh khắc hạnh phúc thoáng qua như vậy trước ngày hôm đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleeting".

Tính phù du của cuộc sống (Memento Mori)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật và triết học, ý tưởng về tính 'fleeting' (phù du, ngắn ngủi) của cuộc sống con người là một chủ đề phổ biến. Nó gắn liền với khái niệm 'Memento Mori' (Hãy nhớ rằng bạn sẽ phải chết), nhắc nhở con người về sự hữu hạn của đời người và sự vô thường của mọi thứ. Điều này thường được thể hiện qua các tác phẩm nghệ thuật Vanitas, nơi các biểu tượng như hộp sọ, nến tắt, đồng hồ cát được dùng để minh họa cho sự trôi qua nhanh chóng của thời gian và cái chết.

Vẻ đẹp và hạnh phúc thoáng qua

Khái niệm 'fleeting' cũng thường được dùng để mô tả vẻ đẹp, hạnh phúc hay niềm vui. Trong nhiều nền văn hóa, người ta tin rằng những điều này không thể tồn tại mãi mãi mà chỉ là những trải nghiệm ngắn ngủi, cần được trân trọng khi chúng còn hiện hữu. Ví dụ, vẻ đẹp của một bông hoa chỉ kéo dài vài ngày, hay niềm vui của một chiến thắng có thể nhanh chóng bị lãng quên.