anomalously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that deviates from what is standard, normal, or expected.
Vietnamese Meaning
Một cách khác thường, bất thường, không theo chuẩn mực hoặc mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The data was behaving anomalously, suggesting a problem with the equipment."
"Dữ liệu đang hoạt động một cách bất thường, cho thấy có vấn đề với thiết bị."
-
"The stock market behaved anomalously after the unexpected announcement."
"Thị trường chứng khoán hoạt động bất thường sau thông báo bất ngờ."
-
"The patient's blood pressure fluctuated anomalously, requiring close monitoring."
"Huyết áp của bệnh nhân dao động bất thường, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả hành động, sự kiện, hoặc tình huống xảy ra một cách không phù hợp với quy tắc, hệ thống hoặc dự đoán thông thường. Nó nhấn mạnh sự bất thường và khác biệt so với những gì thường thấy. So với 'unusually' (bất thường), 'anomalously' mang sắc thái mạnh hơn về sự vi phạm quy tắc hoặc logic.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high anomalously high (cao một cách bất thường)
-
low anomalously low (thấp một cách dị thường)
-
large anomalously large (lớn hơn mức bình thường)
-
behave behave anomalously (hành xử/vận hành một cách khác thường)
-
occur occur anomalously (xảy ra không theo quy luật)
-
deviate deviate anomalously (lệch lạc một cách dị thường)
Idioms
-
Anomalously high reading
Một kết quả đo/chỉ số cao bất thường
"The sensor detected an anomalously high reading just before the system failed."
(Cảm biến đã phát hiện một chỉ số cao bất thường ngay trước khi hệ thống gặp trục trặc.)
-
Due to anomalously poor conditions
Do các điều kiện kém một cách dị thường
"The harvest failed due to anomalously poor weather conditions that season."
(Vụ mùa thất bại do các điều kiện thời tiết kém một cách dị thường trong mùa đó.)
-
Be deemed anomalously large
Được đánh giá là lớn một cách bất thường
"The structure was deemed anomalously large for its historical period."
(Cấu trúc này được đánh giá là lớn một cách bất thường so với giai đoạn lịch sử của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anomalously
AdverbMột cách khác thường, bất thường, không theo chuẩn mực hoặc mong đợi.
"The data was behaving anomalously, suggesting a problem with the equipment."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the data were more reliable, we would analyze the results anomalously to identify hidden patterns. |
Nếu dữ liệu đáng tin cậy hơn, chúng ta sẽ phân tích kết quả một cách bất thường để xác định các mô hình ẩn. |
| Phủ định | If the experiment didn't behave anomalously, the researchers wouldn't question the validity of their control variables. |
Nếu thí nghiệm không diễn ra một cách bất thường, các nhà nghiên cứu sẽ không nghi ngờ tính hợp lệ của các biến kiểm soát của họ. |
| Nghi vấn | Would the stock price rise anomalously if the company announced a surprising new partnership? |
Liệu giá cổ phiếu có tăng một cách bất thường nếu công ty công bố một quan hệ đối tác mới đáng ngạc nhiên? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anomalously".
