(Top Banner Ad)
anomalously
C1
Adverb C1 Tổng quát

anomalously

UK: /əˈnɒmələsli/ • US: /əˈnɑmələsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất thường một cách dị thường một cách khác thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that deviates from what is standard, normal, or expected.

Vietnamese Meaning

Một cách khác thường, bất thường, không theo chuẩn mực hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The data was behaving anomalously, suggesting a problem with the equipment."

    "Dữ liệu đang hoạt động một cách bất thường, cho thấy có vấn đề với thiết bị."

  • "The stock market behaved anomalously after the unexpected announcement."

    "Thị trường chứng khoán hoạt động bất thường sau thông báo bất ngờ."

  • "The patient's blood pressure fluctuated anomalously, requiring close monitoring."

    "Huyết áp của bệnh nhân dao động bất thường, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anomaly Sự bất thường, sự dị thường, điều khác biệt
Adjective anomalous Bất thường, dị thường, không quy tắc
Adverb anomalistically Một cách dị thường (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc thống kê)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
anomalos (ἄνωμᾰλος)
Latin
anomalus
English (17th Century)
anomalous
English (18th Century)
anomalously

Nguồn Gốc Chống Luật

Từ 'anomalously' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'anomalos', có nghĩa là 'không đều' hoặc 'không bằng phẳng'. Từ này được ghép từ tiền tố phủ định 'a-' (không) và 'nomos' (luật lệ, quy tắc). Do đó, 'anomalously' mô tả hành động xảy ra một cách không tuân theo quy tắc hoặc chuẩn mực thông thường.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động, sự kiện, hoặc tình huống xảy ra một cách không phù hợp với quy tắc, hệ thống hoặc dự đoán thông thường. Nó nhấn mạnh sự bất thường và khác biệt so với những gì thường thấy. So với 'unusually' (bất thường), 'anomalously' mang sắc thái mạnh hơn về sự vi phạm quy tắc hoặc logic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective (Mức độ)
  • high anomalously high
    (cao một cách bất thường)
  • low anomalously low
    (thấp một cách dị thường)
  • large anomalously large
    (lớn hơn mức bình thường)
Verb + Adverb (Hành động)
  • behave behave anomalously
    (hành xử/vận hành một cách khác thường)
  • occur occur anomalously
    (xảy ra không theo quy luật)
  • deviate deviate anomalously
    (lệch lạc một cách dị thường)

Idioms

  • Anomalously high reading

    Một kết quả đo/chỉ số cao bất thường

    "The sensor detected an anomalously high reading just before the system failed."

    (Cảm biến đã phát hiện một chỉ số cao bất thường ngay trước khi hệ thống gặp trục trặc.)

  • Due to anomalously poor conditions

    Do các điều kiện kém một cách dị thường

    "The harvest failed due to anomalously poor weather conditions that season."

    (Vụ mùa thất bại do các điều kiện thời tiết kém một cách dị thường trong mùa đó.)

  • Be deemed anomalously large

    Được đánh giá là lớn một cách bất thường

    "The structure was deemed anomalously large for its historical period."

    (Cấu trúc này được đánh giá là lớn một cách bất thường so với giai đoạn lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anomalously

Adverb
Lật mặt

Một cách khác thường, bất thường, không theo chuẩn mực hoặc mong đợi.

"The data was behaving anomalously, suggesting a problem with the equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the data were more reliable, we would analyze the results anomalously to identify hidden patterns.
Nếu dữ liệu đáng tin cậy hơn, chúng ta sẽ phân tích kết quả một cách bất thường để xác định các mô hình ẩn.
Phủ định
If the experiment didn't behave anomalously, the researchers wouldn't question the validity of their control variables.
Nếu thí nghiệm không diễn ra một cách bất thường, các nhà nghiên cứu sẽ không nghi ngờ tính hợp lệ của các biến kiểm soát của họ.
Nghi vấn
Would the stock price rise anomalously if the company announced a surprising new partnership?
Liệu giá cổ phiếu có tăng một cách bất thường nếu công ty công bố một quan hệ đối tác mới đáng ngạc nhiên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anomalously".

Tầm Quan Trọng của 'Outliers'

Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu và thống kê, những điểm dữ liệu hoạt động 'anomalously' (bất thường) được gọi là 'outliers' (dữ liệu ngoại lai). Việc phát hiện các điểm này rất quan trọng vì chúng không chỉ là lỗi mà còn có thể là manh mối dẫn đến khám phá khoa học mới hoặc dấu hiệu của một hiện tượng chưa được giải thích.

Hiện Tượng Thiên Nga Đen

Khái niệm 'Thiên Nga Đen' (Black Swan Theory) mô tả các sự kiện xảy ra một cách cực kỳ bất thường ('anomalously'), hiếm gặp và khó dự đoán, nhưng lại gây ra tác động sâu sắc đến kinh tế hoặc xã hội (ví dụ: dịch bệnh lớn, khủng hoảng tài chính). Thuật ngữ này nhấn mạnh việc con người có xu hướng bỏ qua những khả năng dị thường.