(Top Banner Ad)
abounding
C1
Adjective C1 Tổng quát

abounding

UK: /əˈbaʊndɪŋ/ • US: /əˈbaʊndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dồi dào phong phú tràn ngập đầy ắp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in large numbers or amounts; plentiful.

Vietnamese Meaning

Tồn tại với số lượng lớn hoặc số lượng nhiều; phong phú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The area is abounding in wildlife."

    "Khu vực này có rất nhiều động vật hoang dã."

  • "Her heart was abounding with love for her children."

    "Trái tim cô ấy tràn ngập tình yêu dành cho các con."

  • "The garden was abounding with flowers of all colors."

    "Khu vườn đầy ắp hoa với đủ màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abound Dồi dào, phong phú, có rất nhiều
Noun abundance Sự dồi dào, sự phong phú, sự dư thừa
Adjective abundant Phong phú, nhiều, thừa thãi (dùng phổ biến hơn 'abounding' khi đứng trước danh từ)
Adverb aboundingly Một cách dồi dào, một cách phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unda
Latin
abundare
Old French
abonder
English
abound / abounding

Nguồn gốc từ 'Sóng'

Từ 'abounding' bắt nguồn từ động từ Latin 'abundare', có nghĩa là 'tràn ra' hoặc 'tràn ngập'. 'Abundare' lại được cấu tạo từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'từ') và từ gốc 'unda', có nghĩa là 'sóng' hoặc 'nước'. Vì vậy, từ 'abounding' ban đầu mang ý nghĩa hình ảnh của một dòng nước hoặc con sóng đang dâng lên, tuôn trào không ngừng, tạo ra sự phong phú và dồi dào.

Usage Note

Từ 'abounding' thường được sử dụng để mô tả sự dồi dào, phong phú của một thứ gì đó, thường là một tài nguyên thiên nhiên, cảm xúc, hoặc đặc điểm tích cực. Nó mang ý nghĩa tích cực và thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hơn. So với 'plentiful', 'abounding' có sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự vượt trội và quá mức.

Prepositions

in with

Khi dùng 'in', nó thường chỉ ra nơi mà sự phong phú tồn tại (ví dụ: abounding in resources). Khi dùng 'with', nó thường chỉ ra điều gì đó chứa đựng sự phong phú đó (ví dụ: abounding with joy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Participle + Preposition
  • Abounding in The region is abounding in natural resources.
    (Vùng này dồi dào tài nguyên thiên nhiên.)
  • Abounding with A life abounding with opportunities.
    (Một cuộc sống tràn đầy cơ hội.)
Adverb + Abounding
  • Richly A richly abounding treasury of art.
    (Một kho tàng nghệ thuật vô cùng phong phú/dồi dào.)
  • Ever Ever abounding joy.
    (Niềm vui luôn luôn tràn đầy.)
Concept Abounding
  • Blessings Blessings abounding.
    (Phúc lành dồi dào/tràn đầy.)
  • Kindness A spirit abounding in kindness.
    (Một tinh thần tràn đầy lòng nhân ái.)

Idioms

  • Grace abounding

    Ân điển tràn đầy (thường dùng trong văn học hoặc tôn giáo)

    "The spiritual leader spoke of God's grace abounding even in times of trial."

    (Vị lãnh đạo tinh thần đã nói về ân điển tràn đầy của Chúa ngay cả trong những lúc thử thách.)

  • Abounding in good works

    Phong phú trong những việc làm tốt/có nhiều hành động thiện nguyện

    "She was known throughout the community as a woman abounding in good works."

    (Bà được biết đến trong suốt cộng đồng như một người phụ nữ có nhiều hành động thiện nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abounding

Adjective
Lật mặt

Tồn tại với số lượng lớn hoặc số lượng nhiều; phong phú.

"The area is abounding in wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abounding".

Khái niệm 'Thịnh Vượng' trong Tôn Giáo

Trong các văn bản tôn giáo phương Tây, đặc biệt là Kinh Thánh, từ 'abounding' (hoặc 'abundance') thường được sử dụng để mô tả sự dư dật của phước lành, lòng thương xót, hoặc ân điển của Chúa. Nó không chỉ nói về sự giàu có vật chất mà còn là sự sung túc về mặt tinh thần, đạo đức, và sự trọn vẹn của cuộc sống.

Ngôn Ngữ Học Thuật và Văn Chương

'Abounding' mang sắc thái trang trọng và hơi cổ điển hơn so với từ đồng nghĩa 'abundant' (phong phú). Vì thế, nó thường xuất hiện trong văn viết học thuật, văn chương, hoặc các bài phát biểu chính luận khi muốn nhấn mạnh sự dư dật ở mức độ cao, tạo ra âm hưởng mạnh mẽ và giàu hình ảnh.