(Top Banner Ad)
teeming
C1
Tính từ C1 Tổng quát

teeming

UK: /ˈtiːmɪŋ/ • US: /ˈtiːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đầy ắp chứa chan nhung nhúc tràn ngập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Full of things; swarming.

Vietnamese Meaning

Đầy ắp, chứa chan, nhung nhúc (vật gì đó).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coral reef was teeming with colorful fish."

    "Rạn san hô đầy ắp những loài cá đầy màu sắc."

  • "The market was teeming with shoppers."

    "Khu chợ đầy ắp người mua sắm."

  • "Her mind was teeming with ideas."

    "Tâm trí cô ấy tràn ngập những ý tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb teem sinh sôi nảy nở, đầy ắp
Noun teemer người/vật sinh sôi nảy nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tēman
English
teem
English
teeming

Nguồn Gốc của 'Teeming'

Từ 'teeming' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tēman', có nghĩa là 'sinh sản, tạo ra'. Nó miêu tả sự phong phú, dồi dào như thể đang sinh sôi nảy nở liên tục. Hãy tưởng tượng một khu rừng nhiệt đới đầy ắp sự sống – đó chính là ý nghĩa của 'teeming'.

Usage Note

Từ 'teeming' thường được sử dụng để mô tả một nơi nào đó chứa đầy những sinh vật sống hoặc những thứ khác, thường là một cách sống động và tràn đầy sức sống. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác phong phú và dồi dào. Khác với các từ như 'crowded' (đông đúc) chỉ đơn thuần mô tả số lượng lớn, 'teeming' nhấn mạnh sự sống động và hoạt động liên tục. So với 'swarming' (đàn lũ, bầy đàn), 'teeming' có thể áp dụng cho cả vật thể vô tri, trong khi 'swarming' chủ yếu dùng cho sinh vật sống.

Prepositions

with

Đi với giới từ 'with' để chỉ đối tượng hoặc vật mà nơi đó chứa đầy. Ví dụ: 'The river was teeming with fish.' (Dòng sông đầy ắp cá.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teeming
  • positively positively teeming with
    (hoàn toàn đầy ắp với)
  • absolutely absolutely teeming with
    (chắc chắn đầy ắp với)
Place + teeming
  • city city teeming with tourists
    (thành phố đầy ắp khách du lịch)
  • river river teeming with fish
    (dòng sông đầy ắp cá)

Idioms

  • teeming with life

    đầy ắp sự sống

    "The coral reef was teeming with life."

    (Rạn san hô đầy ắp sự sống.)

  • teeming millions

    hàng triệu người (thường dùng để chỉ dân số đông đúc)

    "India is a country of teeming millions."

    (Ấn Độ là một quốc gia với hàng triệu dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teeming

Tính từ
Lật mặt

Đầy ắp, chứa chan, nhung nhúc (vật gì đó).

"The coral reef was teeming with colorful fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river might teem with fish after the rain.
Sông có thể tràn ngập cá sau cơn mưa.
Phủ định
The pond shouldn't teem with algae if we keep it clean.
Ao không nên tràn ngập tảo nếu chúng ta giữ sạch nó.
Nghi vấn
Could the forest teem with wildlife if we protect it?
Liệu khu rừng có thể tràn ngập động vật hoang dã nếu chúng ta bảo vệ nó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river, teeming with fish, provided a plentiful catch for the villagers.
Dòng sông, tràn ngập cá, cung cấp một lượng lớn cá cho dân làng.
Phủ định
Not teeming with life, the desolate landscape offered little hope of finding sustenance, and survival became a daily struggle.
Không tràn đầy sự sống, phong cảnh tiêu điều mang lại ít hy vọng tìm thấy thức ăn, và sự sống sót trở thành một cuộc đấu tranh hàng ngày.
Nghi vấn
Teeming with tourists, even during the off-season, is Venice still a worthwhile destination, or has it become too crowded?
Tràn ngập khách du lịch, ngay cả trong mùa thấp điểm, Venice vẫn là một điểm đến đáng giá, hay nó đã trở nên quá đông đúc?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teem with life, this garden!
Hãy tràn đầy sức sống, khu vườn này!
Phủ định
Don't teem the broth with too much salt!
Đừng làm cho nước dùng quá mặn!
Nghi vấn
Do teem the pond with fish, please.
Làm ơn thả cá vào ao đi.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bees' teeming hive produced a lot of honey this year.
Tổ ong nhộn nhịp của những con ong đã tạo ra rất nhiều mật ong trong năm nay.
Phủ định
The students' teeming classroom didn't display a calm atmosphere.
Lớp học đông đúc của học sinh không thể hiện một bầu không khí yên tĩnh.
Nghi vấn
Does the ants' teeming colony indicate a healthy ecosystem?
Thuộc địa nhộn nhịp của những con kiến có cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river used to teem with fish before the factory was built.
Dòng sông từng đầy cá trước khi nhà máy được xây dựng.
Phủ định
This street didn't use to teem with tourists; it was much quieter.
Con phố này đã không từng tấp nập khách du lịch; nó yên tĩnh hơn nhiều.
Nghi vấn
Did this area use to teem with wildlife?
Khu vực này có từng tràn ngập động vật hoang dã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teeming".

Sự phong phú trong tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'teeming' thường gắn liền với sự trù phú của thiên nhiên, đặc biệt là trong các hệ sinh thái đa dạng như rừng nhiệt đới hoặc rạn san hô. Nó thể hiện sự sống động và năng lượng tràn trề.