(Top Banner Ad)
abs (anti-lock braking system)
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật ô tô

abs (anti-lock braking system)

UK: /æb.i.ˈɛs/ • US: /æb.i.ˈɛs/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chống bó cứng phanh phanh ABS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An anti-lock braking system is a safety system on motor vehicles which prevents the wheels from locking while braking.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) là một hệ thống an toàn trên xe cơ giới, ngăn các bánh xe bị khóa trong khi phanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern cars are often equipped with ABS for improved safety."

    "Xe hơi hiện đại thường được trang bị ABS để tăng cường độ an toàn."

  • "The ABS kicked in when I slammed on the brakes."

    "Hệ thống ABS đã hoạt động khi tôi đạp mạnh phanh."

  • "Proper maintenance of the ABS is crucial for safe driving."

    "Bảo trì đúng cách hệ thống ABS là rất quan trọng để lái xe an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anti-lock Chống bó cứng (tính năng)
Noun Braking system Hệ thống phanh
Noun ABS sensor Cảm biến ABS
Noun ABS module Bộ điều khiển/bộ xử lý ABS

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
Anti-lock Braking System
Acronym
ABS

Phát minh cứu mạng

ABS là viết tắt của Anti-lock Braking System (Hệ thống phanh chống bó cứng). Công nghệ này được phát triển đầu tiên cho máy bay vào những năm 1940 nhằm đảm bảo máy bay không bị trượt khi hạ cánh. Phải đến thập niên 1970, ABS mới được ứng dụng rộng rãi trên ô tô. Mục đích chính là ngăn bánh xe bị bó cứng hoàn toàn khi phanh gấp, giúp tài xế duy trì khả năng điều khiển và đánh lái tránh chướng ngại vật.

Usage Note

ABS là viết tắt của 'anti-lock braking system'. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực ô tô. Chức năng chính của ABS là duy trì khả năng điều khiển xe trong quá trình phanh gấp, ngăn chặn bánh xe bị khóa cứng, từ đó giảm thiểu nguy cơ trượt và mất lái.

Prepositions

with in

Ví dụ: "Cars equipped with ABS are safer." (Xe được trang bị ABS thì an toàn hơn). "ABS plays a crucial role in preventing accidents." (ABS đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tai nạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abs (anti-lock braking system)
  • test test the abs (anti-lock braking system) unit
    (kiểm tra bộ phận ABS)
  • activate The abs (anti-lock braking system) activates immediately.
    (Hệ thống ABS kích hoạt ngay lập tức.)
  • repair repair the faulty abs (anti-lock braking system)
    (sửa chữa hệ thống ABS bị lỗi)
Noun + abs (anti-lock braking system)
  • ABS light The abs (anti-lock braking system) light came on.
    (Đèn báo lỗi ABS đã bật sáng.)
  • ABS failure A complete abs (anti-lock braking system) failure.
    (Sự cố hỏng hóc hoàn toàn hệ thống ABS.)
Adjective + abs (anti-lock braking system)
  • standard standard abs (anti-lock braking system) features
    (các tính năng ABS tiêu chuẩn)
  • faulty a faulty abs (anti-lock braking system)
    (một hệ thống ABS bị trục trặc)

Idioms

  • ABS engages

    ABS kích hoạt (phản ứng khi phanh gấp)

    "I slammed the brakes hard, and I could feel the ABS engaging."

    (Tôi đạp phanh thật mạnh, và tôi có thể cảm nhận được ABS đang kích hoạt.)

  • ABS pump cycling

    Bơm ABS đang luân chuyển (quá trình hoạt động của ABS)

    "You might hear a buzzing sound when the ABS pump is cycling."

    (Bạn có thể nghe thấy tiếng ù ù khi bơm ABS đang hoạt động luân chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abs (anti-lock braking system)

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) là một hệ thống an toàn trên xe cơ giới, ngăn các bánh xe bị khóa trong khi phanh.

"Modern cars are often equipped with ABS for improved safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having ABS helps prevent wheel lockup during sudden braking.
Việc có ABS giúp ngăn chặn bánh xe bị khóa khi phanh gấp.
Phủ định
Not having ABS can increase the risk of skidding on slippery surfaces.
Việc không có ABS có thể làm tăng nguy cơ trượt trên các bề mặt trơn trượt.
Nghi vấn
Is having ABS essential for safe driving in icy conditions?
Có ABS có thực sự cần thiết cho việc lái xe an toàn trong điều kiện băng giá không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car comes standard with ABS.
Chiếc xe được trang bị tiêu chuẩn hệ thống ABS.
Phủ định
My old car doesn't have ABS.
Chiếc xe cũ của tôi không có ABS.
Nghi vấn
Does your car have ABS?
Xe của bạn có hệ thống ABS không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ABS activates, the car makes a pulsating sound.
Nếu hệ thống ABS kích hoạt, xe sẽ phát ra âm thanh rung.
Phủ định
When the ABS is not functioning correctly, the wheels don't stop smoothly.
Khi hệ thống ABS không hoạt động chính xác, bánh xe không dừng lại một cách trơn tru.
Nghi vấn
If you brake hard, does the ABS engage?
Nếu bạn phanh gấp, hệ thống ABS có hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abs (anti-lock braking system)".

Tiêu chuẩn An toàn Bắt buộc

Ở nhiều thị trường phát triển như Liên minh châu Âu (EU) và Hoa Kỳ, ABS không còn là tùy chọn mà là tính năng an toàn tiêu chuẩn bắt buộc đối với tất cả ô tô và xe máy mới (thường là trên 125cc). Việc có ABS là yếu tố cơ bản trong việc đánh giá xếp hạng an toàn của xe hơi (NCAP).

Cảm giác Rung của Bàn đạp Phanh

Nhiều người mới lái xe hoặc chưa từng trải nghiệm ABS có thể hoảng sợ khi đạp phanh khẩn cấp và cảm thấy bàn đạp rung, giật mạnh. Điều này là hoàn toàn bình thường, đó là dấu hiệu ABS đang hoạt động, nhả và giữ phanh nhanh chóng để tối đa hóa độ bám đường, không phải là lỗi cơ học.