(Top Banner Ad)
anti-lock brake
B2
noun B2 Kỹ thuật ô tô

anti-lock brake

UK: /ˌæntiˈlɒk ˈbreɪk/ • US: /ˌæntiˈlɑːk ˈbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phanh chống bó cứng hệ thống phanh ABS
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A braking system that prevents the wheels of a motor vehicle from locking while braking, especially during emergency stops, thus maintaining tractive contact with the road surface and allowing the driver to maintain more control over the vehicle.

Vietnamese Meaning

Hệ thống phanh chống bó cứng, ngăn bánh xe của xe cơ giới bị khóa khi phanh, đặc biệt là trong các tình huống dừng khẩn cấp, do đó duy trì tiếp xúc lực kéo với bề mặt đường và cho phép người lái duy trì khả năng kiểm soát xe tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was equipped with anti-lock brakes, which helped prevent a skid on the icy road."

    "Chiếc xe được trang bị phanh chống bó cứng, giúp ngăn chặn sự trượt bánh trên đường đóng băng."

  • "Newer cars come standard with anti-lock brakes."

    "Những chiếc xe hơi mới hơn được trang bị tiêu chuẩn phanh chống bó cứng."

  • "The anti-lock brake system prevented the car from skidding during the sudden stop."

    "Hệ thống phanh chống bó cứng đã ngăn chiếc xe bị trượt trong quá trình dừng đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake Phanh, thắng
Verb brake Phanh, thắng lại
Adjective brakeless Không phanh, mất phanh

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-lock brake

Nguồn gốc của 'anti-lock brake'

Thuật ngữ 'anti-lock brake' xuất hiện khi công nghệ này được phát triển để ngăn bánh xe bị khóa cứng khi phanh gấp, giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn. Nó trở nên phổ biến vào những năm 1980 và đã cách mạng hóa an toàn giao thông.

Usage Note

Hệ thống phanh ABS hoạt động bằng cách tự động nhấp nhả phanh nhiều lần trong một giây, giúp bánh xe không bị khóa hoàn toàn và trượt trên đường. Điều này cho phép người lái tiếp tục điều khiển hướng lái trong khi phanh. Khác với phanh thông thường khi đạp mạnh phanh có thể dẫn tới bánh xe bị khóa và mất lái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anti-lock brake
  • modern modern anti-lock brake
    (phanh chống bó cứng hiện đại)
  • advanced advanced anti-lock brake
    (phanh chống bó cứng tiên tiến)
  • standard standard anti-lock brake
    (phanh chống bó cứng tiêu chuẩn)
Verb + anti-lock brake
  • install install anti-lock brakes
    (lắp đặt phanh chống bó cứng)
  • use use anti-lock brakes
    (sử dụng phanh chống bó cứng)
  • test test anti-lock brakes
    (kiểm tra phanh chống bó cứng)

Idioms

  • Better safe than sorry (related to safety feature)

    Cẩn tắc vô áy náy (liên quan đến tính năng an toàn)

    "Investing in anti-lock brakes is better safe than sorry."

    (Đầu tư vào phanh chống bó cứng là cẩn tắc vô áy náy.)

  • An ounce of prevention is worth a pound of cure (related to safety feature)

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh (liên quan đến tính năng an toàn)

    "Installing anti-lock brakes is an ounce of prevention is worth a pound of cure."

    (Lắp đặt phanh chống bó cứng là phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anti-lock brake

noun
Lật mặt

Hệ thống phanh chống bó cứng, ngăn bánh xe của xe cơ giới bị khóa khi phanh, đặc biệt là trong các tình huống dừng khẩn cấp, do đó duy trì tiếp xúc lực kéo với bề mặt đường và cho phép người lái duy trì khả năng kiểm soát xe tốt hơn.

"The car was equipped with anti-lock brakes, which helped prevent a skid on the icy road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anti-lock brake".

Tầm quan trọng của an toàn giao thông

Phanh chống bó cứng là một ví dụ điển hình về cách công nghệ được sử dụng để cải thiện an toàn giao thông. Ở nhiều quốc gia, luật pháp yêu cầu xe mới phải trang bị hệ thống này để giảm tai nạn.