(Top Banner Ad)
traction control
B2
danh từ B2 Ô tô

traction control

UK: /ˈtrækʃən kənˈtrəʊl/ • US: /ˈtrækʃən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống kiểm soát lực kéo hệ thống chống trượt kiểm soát độ bám đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that prevents loss of traction in a motor vehicle by controlling engine power and/or applying brakes to individual wheels.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống ngăn ngừa mất độ bám đường trong xe cơ giới bằng cách kiểm soát công suất động cơ và/hoặc phanh các bánh xe riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's traction control system prevented it from skidding on the ice."

    "Hệ thống kiểm soát lực kéo của chiếc xe đã ngăn nó trượt trên băng."

  • "Many modern cars are equipped with traction control."

    "Nhiều xe hơi hiện đại được trang bị hệ thống kiểm soát lực kéo."

  • "Traction control can improve safety on slippery roads."

    "Hệ thống kiểm soát lực kéo có thể cải thiện sự an toàn trên những con đường trơn trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traction Sự kéo, lực kéo, độ bám
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractio
English
traction
English
control
English
traction control

Nguồn gốc của 'Traction Control'

Thuật ngữ 'traction control' xuất phát từ việc kết hợp hai từ tiếng Anh: 'traction' (sự kéo, lực kéo) và 'control' (kiểm soát). Ban đầu, 'traction' được dùng để chỉ lực ma sát giữa bánh xe và mặt đường. Khi công nghệ phát triển, việc 'kiểm soát lực kéo' trở nên quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu suất lái xe, từ đó thuật ngữ 'traction control' ra đời.

Usage Note

Hệ thống kiểm soát lực kéo là một tính năng an toàn quan trọng trong ô tô hiện đại. Nó giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát xe, đặc biệt là trong điều kiện đường trơn trượt như mưa, tuyết hoặc băng. Nó khác với hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) vì ABS ngăn bánh xe bị khóa khi phanh, trong khi traction control ngăn bánh xe quay khi tăng tốc.

Prepositions

with in

* **with:** Dùng để chỉ xe được trang bị hệ thống kiểm soát lực kéo (e.g., 'This car comes with traction control.')
* **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng hệ thống kiểm soát lực kéo trong một tình huống cụ thể (e.g., 'Traction control is important in icy conditions.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traction control
  • Advanced traction control
    (Hệ thống kiểm soát lực kéo tiên tiến)
  • Effective traction control
    (Hệ thống kiểm soát lực kéo hiệu quả)
Verb + traction control
  • Enable traction control
    (Bật hệ thống kiểm soát lực kéo)
  • Disable traction control
    (Tắt hệ thống kiểm soát lực kéo)
  • Improve traction control
    (Cải thiện hệ thống kiểm soát lực kéo)

Idioms

  • Lose traction

    Mất kiểm soát (theo nghĩa đen và bóng); mất đà

    "The car lost traction on the ice."

    (Chiếc xe mất kiểm soát trên băng.)

  • Gain traction

    Đạt được sự ủng hộ, trở nên phổ biến; đạt được lực kéo

    "The new product is gaining traction in the market."

    (Sản phẩm mới đang trở nên phổ biến trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traction control

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống ngăn ngừa mất độ bám đường trong xe cơ giới bằng cách kiểm soát công suất động cơ và/hoặc phanh các bánh xe riêng lẻ.

"The car's traction control system prevented it from skidding on the ice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic is going to install traction control on my car tomorrow.
Ngày mai, thợ máy sẽ lắp hệ thống kiểm soát lực kéo vào xe của tôi.
Phủ định
I am not going to disable the traction control, it's a safety feature.
Tôi sẽ không tắt hệ thống kiểm soát lực kéo, đó là một tính năng an toàn.
Nghi vấn
Are they going to improve the traction control system in the new model?
Liệu họ có cải thiện hệ thống kiểm soát lực kéo trong mẫu xe mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have been improving the traction control system for the past six months.
Các kỹ sư đã và đang cải tiến hệ thống kiểm soát lực kéo trong sáu tháng qua.
Phủ định
They haven't been testing the traction control on icy roads lately.
Gần đây họ đã không thử nghiệm hệ thống kiểm soát lực kéo trên đường băng giá.
Nghi vấn
Has the driver been relying on traction control too much during the race?
Có phải người lái xe đã quá phụ thuộc vào hệ thống kiểm soát lực kéo trong suốt cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traction control".

An toàn giao thông

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là những nơi có mùa đông khắc nghiệt, 'traction control' là một tính năng an toàn rất quan trọng trên xe hơi. Nó giúp người lái kiểm soát xe tốt hơn trên đường trơn trượt do băng tuyết, giảm thiểu nguy cơ tai nạn.