pustule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small blister or pimple containing pus.
Vietnamese Meaning
Một mụn mủ nhỏ hoặc nhọt chứa đầy mủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient had several pustules on his back."
"Bệnh nhân có vài mụn mủ trên lưng."
-
"The dermatologist diagnosed the spots as pustules."
"Bác sĩ da liễu chẩn đoán những đốm đó là mụn mủ."
-
"Using harsh chemicals can cause pustules to form."
"Sử dụng hóa chất mạnh có thể gây ra sự hình thành mụn mủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pustule | Mụn mủ |
| Adjective | pustular | Có mụn mủ, dạng mụn mủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pustule thường xuất hiện do nhiễm trùng, viêm hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông. Nó khác với papule (sẩn) vì pustule chứa mủ, trong khi papule là một vết sưng nhỏ, rắn, không chứa mủ.
Prepositions
on: chỉ vị trí của mụn mủ (ví dụ: pustule on the face). with: mô tả tình trạng đi kèm với mụn mủ (ví dụ: associated with a pustule).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small pustules (những mụn mủ nhỏ)
-
red red pustules (những mụn mủ đỏ)
-
inflamed inflamed pustules (những mụn mủ bị viêm)
-
painful painful pustules (những mụn mủ gây đau)
-
fluid-filled fluid-filled pustules (những mụn mủ chứa đầy dịch)
-
develop develop pustules (phát triển mụn mủ)
-
form form pustules (hình thành mụn mủ)
-
have have pustules (bị mụn mủ)
-
burst pustules burst (mụn mủ vỡ ra)
Idioms
-
erupt in pustules
bùng phát mụn mủ (ví dụ: da bùng phát mụn mủ đột ngột)
"Her skin began to erupt in pustules after the allergic reaction."
(Da cô ấy bắt đầu bùng phát mụn mủ sau phản ứng dị ứng.)
-
a cluster of pustules
một cụm mụn mủ
"The doctor noted a cluster of pustules around the patient's nose."
(Bác sĩ ghi nhận một cụm mụn mủ quanh mũi bệnh nhân.)
-
pus-filled pustule
mụn mủ chứa mủ (mô tả rõ ràng bản chất)
"The nurse carefully drained the pus-filled pustule."
(Y tá cẩn thận nặn mụn mủ chứa mủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pustule
danh từMột mụn mủ nhỏ hoặc nhọt chứa đầy mủ.
"The patient had several pustules on his back."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If skin is infected, a pustule often forms. |
Nếu da bị nhiễm trùng, mụn mủ thường hình thành. |
| Phủ định | If you maintain good hygiene, pustules usually do not appear. |
Nếu bạn duy trì vệ sinh tốt, mụn mủ thường không xuất hiện. |
| Nghi vấn | If the skin is irritated, does a pustule always develop? |
Nếu da bị kích ứng, mụn mủ có phải lúc nào cũng phát triển không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have that pustule on my nose. |
Tôi ước tôi không có cái mụn mủ đó trên mũi. |
| Phủ định | If only she hadn't squeezed the pustule; now it's even more inflamed. |
Giá mà cô ấy không nặn cái mụn mủ đó; bây giờ nó còn viêm nặng hơn. |
| Nghi vấn | If only there would be a cream that could quickly reduce the size of this pustule! |
Giá mà có một loại kem có thể nhanh chóng làm giảm kích thước của cái mụn mủ này! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pustule".
