(Top Banner Ad)
pustule
C1
danh từ C1 Y học

pustule

UK: /ˈpʌstjuːl/ • US: /ˈpʌstʃuːl/

Nghĩa tiếng Việt

mụn mủ nhọt mủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small blister or pimple containing pus.

Vietnamese Meaning

Một mụn mủ nhỏ hoặc nhọt chứa đầy mủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient had several pustules on his back."

    "Bệnh nhân có vài mụn mủ trên lưng."

  • "The dermatologist diagnosed the spots as pustules."

    "Bác sĩ da liễu chẩn đoán những đốm đó là mụn mủ."

  • "Using harsh chemicals can cause pustules to form."

    "Sử dụng hóa chất mạnh có thể gây ra sự hình thành mụn mủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pustule Mụn mủ
Adjective pustular Có mụn mủ, dạng mụn mủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pustula
English
pustule

Nguồn gốc Latin

Từ 'pustule' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pustula', có nghĩa là 'mụn mủ nhỏ' hoặc 'vết sưng nhỏ'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 để chỉ những nốt mụn sưng nhỏ chứa mủ trên da. Nó giữ nguyên ý nghĩa y học và mô tả hình thái mà chúng ta biết đến ngày nay.

Usage Note

Pustule thường xuất hiện do nhiễm trùng, viêm hoặc tắc nghẽn lỗ chân lông. Nó khác với papule (sẩn) vì pustule chứa mủ, trong khi papule là một vết sưng nhỏ, rắn, không chứa mủ.

Prepositions

on with

on: chỉ vị trí của mụn mủ (ví dụ: pustule on the face). with: mô tả tình trạng đi kèm với mụn mủ (ví dụ: associated with a pustule).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pustule
  • small small pustules
    (những mụn mủ nhỏ)
  • red red pustules
    (những mụn mủ đỏ)
  • inflamed inflamed pustules
    (những mụn mủ bị viêm)
  • painful painful pustules
    (những mụn mủ gây đau)
  • fluid-filled fluid-filled pustules
    (những mụn mủ chứa đầy dịch)
Verb + pustule
  • develop develop pustules
    (phát triển mụn mủ)
  • form form pustules
    (hình thành mụn mủ)
  • have have pustules
    (bị mụn mủ)
Pustule + Verb
  • burst pustules burst
    (mụn mủ vỡ ra)

Idioms

  • erupt in pustules

    bùng phát mụn mủ (ví dụ: da bùng phát mụn mủ đột ngột)

    "Her skin began to erupt in pustules after the allergic reaction."

    (Da cô ấy bắt đầu bùng phát mụn mủ sau phản ứng dị ứng.)

  • a cluster of pustules

    một cụm mụn mủ

    "The doctor noted a cluster of pustules around the patient's nose."

    (Bác sĩ ghi nhận một cụm mụn mủ quanh mũi bệnh nhân.)

  • pus-filled pustule

    mụn mủ chứa mủ (mô tả rõ ràng bản chất)

    "The nurse carefully drained the pus-filled pustule."

    (Y tá cẩn thận nặn mụn mủ chứa mủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pustule

danh từ
Lật mặt

Một mụn mủ nhỏ hoặc nhọt chứa đầy mủ.

"The patient had several pustules on his back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If skin is infected, a pustule often forms.
Nếu da bị nhiễm trùng, mụn mủ thường hình thành.
Phủ định
If you maintain good hygiene, pustules usually do not appear.
Nếu bạn duy trì vệ sinh tốt, mụn mủ thường không xuất hiện.
Nghi vấn
If the skin is irritated, does a pustule always develop?
Nếu da bị kích ứng, mụn mủ có phải lúc nào cũng phát triển không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have that pustule on my nose.
Tôi ước tôi không có cái mụn mủ đó trên mũi.
Phủ định
If only she hadn't squeezed the pustule; now it's even more inflamed.
Giá mà cô ấy không nặn cái mụn mủ đó; bây giờ nó còn viêm nặng hơn.
Nghi vấn
If only there would be a cream that could quickly reduce the size of this pustule!
Giá mà có một loại kem có thể nhanh chóng làm giảm kích thước của cái mụn mủ này!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pustule".

Mụn mủ và vẻ đẹp làn da

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, làn da mịn màng, không tì vết được xem là biểu tượng của sức khỏe và vẻ đẹp. Mụn mủ, cùng với các dạng mụn khác, thường bị coi là khuyết điểm, gây ảnh hưởng đến sự tự tin. Ngành công nghiệp mỹ phẩm và da liễu đã phát triển mạnh mẽ để giải quyết các vấn đề về mụn, phản ánh mong muốn chung về một làn da khỏe mạnh và thẩm mỹ.

Liên hệ lịch sử với bệnh tật

Trong lịch sử, sự xuất hiện của mụn mủ lớn và nhiều trên cơ thể thường gắn liền với các bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng như bệnh đậu mùa (smallpox), một căn bệnh chết người đã gây ra đại dịch trên toàn cầu. Điều này đã tạo nên một liên hệ tâm lý sâu sắc giữa 'mụn mủ' và sự lo sợ về bệnh tật, ngay cả khi ngày nay nhiều mụn mủ chỉ là biểu hiện của các tình trạng da nhẹ hơn.