(Top Banner Ad)
absconder
C1
noun C1 Luật pháp

absconder

UK: /əbˈskɒndər/ • US: /əbˈskɑːndər/

Nghĩa tiếng Việt

người đào tẩu kẻ trốn chạy người trốn tránh pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who absconds, especially one who leaves to avoid prosecution or arrest.

Vietnamese Meaning

Một người bỏ trốn, đặc biệt là người bỏ đi để tránh bị truy tố hoặc bắt giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police are searching for the absconder who escaped from prison."

    "Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ đào tẩu đã trốn thoát khỏi nhà tù."

  • "The absconder was finally apprehended after a nationwide manhunt."

    "Kẻ trốn chạy cuối cùng đã bị bắt sau một cuộc truy lùng trên toàn quốc."

  • "He became an absconder to avoid paying child support."

    "Anh ta trở thành kẻ trốn chạy để tránh trả tiền cấp dưỡng nuôi con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abscond Bỏ trốn, trốn tránh pháp luật hoặc nghĩa vụ, thường là âm thầm.
Gerund/Noun absconding Sự bỏ trốn, hành động trốn tránh.
Noun (less common) abscondence Sự lẩn trốn, việc trốn nợ hoặc trốn tránh trách nhiệm.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abscondere
English (16th Century)
abscond
English (Derived Noun)
absconder

Gốc rễ của sự Trốn Tránh

Từ 'absconder' bắt nguồn từ động từ Latin 'abscondere,' có nghĩa là 'giấu đi' hoặc 'trốn khỏi tầm mắt.' Nó được tạo thành từ tiền tố 'ab-' (rời xa) và 'condere' (cất giấu). Ban đầu, từ này mô tả hành động tự giấu mình. Ngày nay, nó được sử dụng chuyên biệt để chỉ người bỏ trốn khỏi pháp luật, nghĩa vụ hoặc nợ nần.

Đuôi '-er' chỉ người

Giống như nhiều danh từ tiếng Anh, 'absconder' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố chỉ người '-er' vào động từ 'abscond' (bỏ trốn). Vì vậy, 'absconder' có nghĩa đen là 'người thực hiện hành vi bỏ trốn.'

Usage Note

Từ 'absconder' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về những người trốn tránh trách nhiệm pháp lý. Nó mang sắc thái tiêu cực và ám chỉ hành động trốn tránh có tính chất bất hợp pháp hoặc không đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absconder
  • financial financial absconder
    (kẻ trốn nợ/trốn thuế (trong lĩnh vực tài chính))
  • suspected suspected absconder
    (nghi phạm bỏ trốn (chưa chắc chắn))
  • notorious notorious absconder
    (kẻ bỏ trốn khét tiếng)
Verb + absconder
  • track down track down an absconder
    (truy lùng/theo dõi kẻ bỏ trốn)
  • apprehend apprehend the absconder
    (bắt giữ kẻ bỏ trốn (thường do cảnh sát thực hiện))

Idioms

  • absconder from justice

    Kẻ trốn tránh công lý (người bỏ trốn khi đang bị truy tố hoặc sau khi phạm tội).

    "The police bulletin listed him as an absconder from justice following his failure to appear in court."

    (Bản tin cảnh sát đã liệt kê hắn ta là kẻ trốn tránh công lý sau khi hắn không xuất hiện tại tòa.)

  • serial absconder

    Kẻ chuyên bỏ trốn (người có thói quen hoặc lịch sử bỏ trốn nhiều lần).

    "Due to his repeated violations of parole, the warden labeled him a serial absconder."

    (Do nhiều lần vi phạm quy tắc tạm tha, giám đốc trại giam đã gọi anh ta là kẻ chuyên bỏ trốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absconder

noun
Lật mặt

Một người bỏ trốn, đặc biệt là người bỏ đi để tránh bị truy tố hoặc bắt giữ.

"The police are searching for the absconder who escaped from prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absconder".

Bảo lãnh (Bail) và Tội danh

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, thuật ngữ 'absconder' thường được sử dụng trong hệ thống pháp luật hình sự. Nó chỉ một người đã được thả bằng tiền bảo lãnh (bail) nhưng sau đó không trình diện tại tòa theo đúng lịch hẹn. Hành vi này, được gọi là 'bail jumping' (nhảy bảo lãnh), là một tội danh nghiêm trọng, dẫn đến việc bị truy nã cấp liên bang hoặc tiểu bang.

Hình tượng trong Văn học và Điện ảnh

Hình tượng 'absconder' là một cốt truyện kinh điển trong các tác phẩm trinh thám và phim hành động. Nhân vật này thường bị gán tội oan hoặc phải trốn khỏi một âm mưu lớn (như trong bộ phim 'The Fugitive' - Kẻ Bỏ Trốn), tạo ra sự kịch tính và hành trình sinh tồn trong khi cố gắng chứng minh sự vô tội của mình.