absconder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who absconds, especially one who leaves to avoid prosecution or arrest.
Vietnamese Meaning
Một người bỏ trốn, đặc biệt là người bỏ đi để tránh bị truy tố hoặc bắt giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are searching for the absconder who escaped from prison."
"Cảnh sát đang tìm kiếm kẻ đào tẩu đã trốn thoát khỏi nhà tù."
-
"The absconder was finally apprehended after a nationwide manhunt."
"Kẻ trốn chạy cuối cùng đã bị bắt sau một cuộc truy lùng trên toàn quốc."
-
"He became an absconder to avoid paying child support."
"Anh ta trở thành kẻ trốn chạy để tránh trả tiền cấp dưỡng nuôi con."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | abscond | Bỏ trốn, trốn tránh pháp luật hoặc nghĩa vụ, thường là âm thầm. |
| Gerund/Noun | absconding | Sự bỏ trốn, hành động trốn tránh. |
| Noun (less common) | abscondence | Sự lẩn trốn, việc trốn nợ hoặc trốn tránh trách nhiệm. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'absconder' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi nói về những người trốn tránh trách nhiệm pháp lý. Nó mang sắc thái tiêu cực và ám chỉ hành động trốn tránh có tính chất bất hợp pháp hoặc không đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial absconder (kẻ trốn nợ/trốn thuế (trong lĩnh vực tài chính))
-
suspected suspected absconder (nghi phạm bỏ trốn (chưa chắc chắn))
-
notorious notorious absconder (kẻ bỏ trốn khét tiếng)
-
track down track down an absconder (truy lùng/theo dõi kẻ bỏ trốn)
-
apprehend apprehend the absconder (bắt giữ kẻ bỏ trốn (thường do cảnh sát thực hiện))
Idioms
-
absconder from justice
Kẻ trốn tránh công lý (người bỏ trốn khi đang bị truy tố hoặc sau khi phạm tội).
"The police bulletin listed him as an absconder from justice following his failure to appear in court."
(Bản tin cảnh sát đã liệt kê hắn ta là kẻ trốn tránh công lý sau khi hắn không xuất hiện tại tòa.)
-
serial absconder
Kẻ chuyên bỏ trốn (người có thói quen hoặc lịch sử bỏ trốn nhiều lần).
"Due to his repeated violations of parole, the warden labeled him a serial absconder."
(Do nhiều lần vi phạm quy tắc tạm tha, giám đốc trại giam đã gọi anh ta là kẻ chuyên bỏ trốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
absconder
nounMột người bỏ trốn, đặc biệt là người bỏ đi để tránh bị truy tố hoặc bắt giữ.
"The police are searching for the absconder who escaped from prison."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absconder".
