(Top Banner Ad)
prosecution
C1
Danh từ C1 Luật pháp

prosecution

UK: /ˌprɒsɪˈkjuːʃən/ • US: /ˌprɑːsɪˈkjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự truy tố bên công tố việc khởi tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The institution and conducting of legal proceedings against someone in respect of a criminal charge.

Vietnamese Meaning

Sự khởi tố, truy tố; bên khởi tố, bên truy tố; việc tiến hành tố tụng pháp lý chống lại ai đó liên quan đến một cáo buộc hình sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prosecution presented a strong case against the defendant."

    "Bên công tố đã đưa ra một vụ kiện mạnh mẽ chống lại bị cáo."

  • "The police are preparing for the prosecution of the gang members."

    "Cảnh sát đang chuẩn bị cho việc truy tố các thành viên băng đảng."

  • "She faced prosecution for fraud."

    "Cô ấy đối mặt với việc truy tố vì tội gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prosecute Truy tố, khởi tố; theo đuổi (một vụ kiện, một mục tiêu)
Noun prosecutor Công tố viên; người khởi tố
Adjective prosecutorial Thuộc về công tố, liên quan đến việc truy tố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosequor
Old French
prosecucion
Middle English
prosecucioun
English
prosecution

Hành trình từ 'Theo đuổi' đến 'Truy tố'

Từ 'prosequor' trong tiếng Latin có nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'tiếp tục'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ (prosecucion), từ này dần mang ý nghĩa chuyên biệt hơn trong luật pháp: việc 'theo đuổi' một vụ án hình sự để buộc tội một người. Nó nhấn mạnh hành động kiên trì theo đuổi công lý hoặc một vụ kiện pháp lý.

Usage Note

Từ 'prosecution' chỉ hành động chính thức của việc đưa một người ra tòa để xét xử vì một tội ác. Nó bao gồm toàn bộ quá trình từ khi bắt đầu điều tra đến khi kết thúc phiên tòa. 'Prosecution' cũng có thể chỉ bên công tố (ví dụ, 'the prosecution argued that...'). Nó khác với 'persecution' (sự ngược đãi, đàn áp).

Prepositions

for of against

Ví dụ: 'prosecution for theft' (truy tố vì tội trộm cắp), 'prosecution of the case' (việc truy tố vụ án), 'prosecution against the defendant' (truy tố chống lại bị cáo). 'For' chỉ lý do truy tố, 'of' chỉ đối tượng của việc truy tố (ví dụ, vụ án), 'against' chỉ người bị truy tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prosecution
  • criminal criminal prosecution
    (khởi tố hình sự)
  • federal federal prosecution
    (vụ truy tố cấp liên bang)
  • successful successful prosecution
    (vụ truy tố thành công)
  • vigorous vigorous prosecution
    (việc truy tố mạnh mẽ/quyết liệt)
Verb + prosecution
  • bring bring a prosecution (against someone)
    (khởi tố vụ án (chống lại ai đó))
  • launch launch a prosecution
    (khởi động một vụ truy tố)
  • face face prosecution
    (đối mặt với việc bị truy tố)
  • avoid avoid prosecution
    (tránh bị truy tố)
  • drop drop the prosecution
    (rút lại việc truy tố/huỷ bỏ truy tố)
Noun + of + prosecution
  • director Director of Public Prosecutions (DPP)
    (Viện trưởng Viện Kiểm sát (hoặc Tổng Công tố viên ở một số quốc gia))
  • case the case for the prosecution
    (vụ kiện/bằng chứng/lập luận của bên công tố)

Idioms

  • face prosecution

    Đối mặt với việc bị truy tố/khởi tố

    "He could face prosecution for tax evasion."

    (Anh ta có thể đối mặt với việc bị truy tố vì tội trốn thuế.)

  • escape prosecution

    Thoát khỏi việc bị truy tố/khởi tố

    "Despite strong evidence, she managed to escape prosecution."

    (Mặc dù có bằng chứng rõ ràng, cô ấy vẫn xoay sở thoát khỏi việc bị truy tố.)

  • bring a prosecution against someone

    Khởi tố vụ án chống lại ai đó

    "The police decided to bring a prosecution against the suspect."

    (Cảnh sát đã quyết định khởi tố vụ án chống lại nghi phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosecution

Danh từ
Lật mặt

Sự khởi tố, truy tố; bên khởi tố, bên truy tố; việc tiến hành tố tụng pháp lý chống lại ai đó liên quan đến một cáo buộc hình sự.

"The prosecution presented a strong case against the defendant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence is strong, the prosecution will likely succeed.
Nếu bằng chứng mạnh mẽ, bên công tố có khả năng sẽ thành công.
Phủ định
If the defendant hires a skilled lawyer, the prosecution may not win the case.
Nếu bị cáo thuê một luật sư giỏi, bên công tố có thể không thắng vụ kiện.
Nghi vấn
Will the prosecution proceed if the key witness refuses to testify?
Liệu bên công tố có tiếp tục nếu nhân chứng quan trọng từ chối làm chứng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosecution presented compelling evidence against the defendant.
Bên công tố đã đưa ra bằng chứng thuyết phục chống lại bị cáo.
Phủ định
Seldom had such a weak prosecution been presented in a court of law.
Hiếm khi nào một vụ truy tố yếu ớt như vậy lại được trình bày trước tòa.
Nghi vấn
Never before had the prosecution faced such a daunting challenge.
Chưa bao giờ bên công tố phải đối mặt với một thách thức khó khăn đến vậy.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the prosecution had presented a strong case.
Luật sư nói rằng bên công tố đã đưa ra một vụ kiện mạnh mẽ.
Phủ định
She said that the prosecution did not have enough evidence to convict him.
Cô ấy nói rằng bên công tố không có đủ bằng chứng để kết tội anh ta.
Nghi vấn
He wondered whether the prosecution would appeal the verdict.
Anh ấy tự hỏi liệu bên công tố có kháng cáo phán quyết hay không.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media had been reporting on the prosecution's every move before the verdict was announced.
Truyền thông đã liên tục đưa tin về mọi động thái của bên công tố trước khi phán quyết được công bố.
Phủ định
The defense hadn't been anticipating such a rigorous prosecution, which caught them off guard.
Bên bào chữa đã không dự đoán trước một cuộc truy tố nghiêm ngặt như vậy, điều này khiến họ bất ngờ.
Nghi vấn
Had the public been closely following the prosecution's case against the defendant?
Công chúng đã theo dõi sát sao vụ án truy tố bị cáo hay chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media used to be more critical of the prosecution's arguments.
Truyền thông đã từng chỉ trích gay gắt hơn các luận điểm của bên công tố.
Phủ định
The defense didn't use to fear the prosecution's tactics as much.
Bên bào chữa đã không từng sợ các chiến thuật của bên công tố nhiều như vậy.
Nghi vấn
Did the police use to rely more on this evidence in prosecution?
Cảnh sát đã từng dựa nhiều hơn vào bằng chứng này trong việc truy tố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosecution".

Gánh nặng chứng minh (Burden of Proof)

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là các nước theo luật án lệ, bên công tố (prosecution) có 'gánh nặng chứng minh'. Điều này có nghĩa là họ phải chứng minh bị cáo có tội ngoài mọi nghi ngờ hợp lý (beyond a reasonable doubt), chứ không phải bị cáo phải chứng minh mình vô tội. Đây là một nguyên tắc cốt lõi để bảo vệ quyền lợi cá nhân và nguyên tắc suy đoán vô tội.

Vai trò của Công tố viên

Công tố viên (Prosecutor) là một quan chức chính phủ chịu trách nhiệm đại diện cho nhà nước trong các vụ án hình sự. Vai trò của họ không chỉ là tìm cách kết tội mà còn phải đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng. Điều này đôi khi bao gồm cả việc rút cáo buộc nếu không có đủ bằng chứng hoặc nếu có lý do để tin rằng một vụ truy tố sẽ không phục vụ lợi ích công cộng.