(Top Banner Ad)
abstractly
C1
Adverb C1 Triết học, Ngôn ngữ học, Toán học

abstractly

UK: /ˈæbstræktli/ • US: /ˈæbstræktli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách trừu tượng nói một cách trừu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an abstract manner; theoretically rather than practically; without reference to specific instances or concrete details.

Vietnamese Meaning

Một cách trừu tượng; về mặt lý thuyết hơn là thực tế; không liên quan đến các trường hợp cụ thể hoặc chi tiết cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke abstractly about the nature of justice."

    "Anh ấy nói một cách trừu tượng về bản chất của công lý."

  • "The issue was discussed abstractly, with no specific solutions proposed."

    "Vấn đề được thảo luận một cách trừu tượng, không có giải pháp cụ thể nào được đề xuất."

  • "Philosophers often think abstractly about the nature of reality."

    "Các nhà triết học thường suy nghĩ một cách trừu tượng về bản chất của thực tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng, ý niệm trừu tượng
Noun/Adjective abstract Bản tóm tắt (danh từ); Trừu tượng, không cụ thể (tính từ)
Verb abstract Tóm tắt, rút ra, tách ra khỏi
Adjective abstractive Có tính chất trừu tượng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Ngôn ngữ học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere
Latin
abstractus
Middle English
abstract
English
abstractly

Nguồn gốc 'Kéo ra khỏi'

Từ 'abstractly' (một cách trừu tượng) có gốc từ động từ Latin *abstrahere*, ghép bởi tiền tố *ab-* (nghĩa là 'xa khỏi, đi khỏi') và *trahere* (nghĩa là 'kéo, rút'). Vì vậy, khi bạn suy nghĩ 'abstractly', nghĩa đen là bạn đang 'rút ý tưởng ra khỏi' thế giới vật chất cụ thể để xem xét nó dưới dạng khái niệm.

Usage Note

Từ 'abstractly' thường được sử dụng để mô tả cách một ý tưởng, khái niệm hoặc vấn đề được xem xét hoặc trình bày. Nó nhấn mạnh tính chất lý thuyết và tổng quát, trái ngược với tính thực tế và cụ thể. So sánh với 'theoretically', 'generally', 'hypothetically', nhưng 'abstractly' nhấn mạnh việc loại bỏ các chi tiết cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abstractly
  • think think abstractly
    (suy nghĩ một cách trừu tượng)
  • reason reason abstractly
    (lập luận/suy luận dựa trên khái niệm trừu tượng)
  • discuss discuss abstractly
    (thảo luận một cách mơ hồ, không đi vào chi tiết cụ thể)
  • consider consider the issue abstractly
    (xem xét vấn đề trên mặt lý thuyết, không gắn với thực tế)
Adverb + abstractly
  • purely purely abstractly
    (hoàn toàn/thuần túy một cách trừu tượng)
  • fundamentally fundamentally abstractly
    (về cơ bản/nền tảng là trừu tượng)

Idioms

  • Abstractly speaking

    Nói một cách trừu tượng/nói chung

    "Abstractly speaking, the plan is perfect, but implementation is difficult."

    (Nói chung thì kế hoạch này hoàn hảo, nhưng việc triển khai lại khó khăn.)

  • View things abstractly

    Nhìn nhận mọi việc theo khía cạnh lý thuyết/khái niệm

    "You need to stop viewing things abstractly and deal with the practical side."

    (Bạn cần dừng việc nhìn nhận mọi thứ một cách trừu tượng lại và bắt tay vào giải quyết mặt thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstractly

Adverb
Lật mặt

Một cách trừu tượng; về mặt lý thuyết hơn là thực tế; không liên quan đến các trường hợp cụ thể hoặc chi tiết cụ thể.

"He spoke abstractly about the nature of justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstractly".

Trừu tượng trong Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'abstractly' gắn liền với trường phái Nghệ thuật Trừu tượng (Abstract Art), đặc biệt là sau Thế chiến II. Các nghệ sĩ như Kandinsky hay Jackson Pollock đã vẽ 'abstractly', tức là tạo ra các tác phẩm không mô phỏng thực tế vật chất mà chỉ thể hiện cảm xúc, hình dạng và màu sắc thuần túy, buộc người xem phải suy nghĩ trừu tượng.

Tư duy Trừu tượng và Triết học

Khả năng tư duy 'abstractly' được coi là một dấu hiệu của trí tuệ cao và là nền tảng của triết học. Ví dụ, nhà triết học Plato đã suy nghĩ trừu tượng khi ông thảo luận về 'Thế giới của các Hình thái' (Forms) – nơi chứa đựng những khái niệm hoàn hảo, tách biệt khỏi sự không hoàn hảo của thế giới vật chất mà chúng ta trải nghiệm.