(Top Banner Ad)
abstraction
C1
noun C1 Triết học, Toán học, Khoa học máy tính, Nghệ thuật

abstraction

UK: /æbˈstrækʃn/ • US: /æbˈstrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự trừu tượng khái niệm trừu tượng phép trừu tượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of removing detail from something in order to represent it in a more general way.

Vietnamese Meaning

Quá trình loại bỏ chi tiết khỏi một thứ gì đó để biểu diễn nó một cách tổng quát hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data abstraction is a key concept in object-oriented programming."

    "Trừu tượng hóa dữ liệu là một khái niệm quan trọng trong lập trình hướng đối tượng."

  • "The painting is an abstraction of the landscape."

    "Bức tranh là một sự trừu tượng hóa của phong cảnh."

  • "Abstraction is essential for managing complexity in software development."

    "Trừu tượng hóa là điều cần thiết để quản lý sự phức tạp trong phát triển phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abstract trừu tượng hóa, rút ra (khái niệm), tóm tắt
Adjective abstract trừu tượng, khó hiểu, phi vật chất
Adverb abstractly một cách trừu tượng, về mặt lý thuyết
Noun abstractor người lập bản tóm tắt, người trừu tượng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Toán học, Khoa học máy tính, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere
Latin
abstractio
Middle French
abstraction
English
abstraction

Nguồn gốc Latin

Từ 'abstraction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abstractio', mang nghĩa là 'hành động kéo ra' hoặc 'rút ra'. Nó được cấu tạo từ tiền tố 'ab-' (nghĩa là 'khỏi, xa') và động từ 'trahere' (nghĩa là 'kéo'). Ban đầu, nó mô tả hành động tách rời một ý tưởng hoặc thuộc tính khỏi vật chất cụ thể mà nó tồn tại.

Chuyển nghĩa triết học

Khi từ này du nhập vào tiếng Anh (khoảng thế kỷ 15), nó chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực triết học và nhận thức luận để chỉ quá trình trí óc tập trung vào các khái niệm chung, loại bỏ các chi tiết cụ thể, giúp con người tư duy về các vấn đề phức tạp.

Usage Note

Abstraction involves simplifying complex realities. It focuses on essential features while ignoring specifics. In computer science, it hides the implementation details of a program from the user. In philosophy, it involves forming general concepts from specific instances.

Prepositions

of from

‘Abstraction of’ refers to the act or result of abstracting something. ‘Abstraction from’ signifies the process of drawing away or separating something from another thing. Ví dụ: 'Abstraction of data' (sự trừu tượng hóa dữ liệu). 'Abstraction from reality' (sự trừu tượng hóa khỏi thực tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstraction
  • sheer sheer abstraction
    (sự trừu tượng thuần túy/tuyệt đối)
  • philosophical philosophical abstraction
    (khái niệm trừu tượng mang tính triết học)
  • high-level high-level abstraction
    (mức độ trừu tượng cao (thường dùng trong Khoa học máy tính))
Verb + abstraction
  • involve involve abstraction
    (liên quan đến sự trừu tượng)
  • deal with deal with abstraction
    (giải quyết/xử lý vấn đề trừu tượng)
  • move towards move towards abstraction
    (chuyển sang hướng/khuynh hướng trừu tượng)
Noun + of abstraction
  • level a level of abstraction
    (một mức độ trừu tượng)
  • process the process of abstraction
    (quá trình trừu tượng hóa)

Idioms

  • in the abstract

    về mặt lý thuyết, nói chung mà không xét chi tiết cụ thể

    "The plan sounds great in the abstract, but the implementation is difficult."

    (Kế hoạch nghe có vẻ tuyệt vời về mặt lý thuyết, nhưng việc thực hiện thì khó khăn.)

  • a state of abstraction

    trạng thái suy tư sâu sắc, trạng thái lơ đễnh hoặc mơ màng

    "He often sits lost in a state of abstraction while working on his novel."

    (Anh ấy thường ngồi thẫn thờ trong trạng thái suy tư khi viết tiểu thuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstraction

noun
Lật mặt

Quá trình loại bỏ chi tiết khỏi một thứ gì đó để biểu diễn nó một cách tổng quát hơn.

"Data abstraction is a key concept in object-oriented programming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found abstraction helpful when simplifying complex problems.
Anh ấy thấy việc trừu tượng hóa hữu ích khi đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
Phủ định
They don't appreciate the abstraction in her modern art.
Họ không đánh giá cao sự trừu tượng trong nghệ thuật hiện đại của cô ấy.
Nghi vấn
Is this abstraction the key to understanding the theory?
Sự trừu tượng này có phải là chìa khóa để hiểu lý thuyết không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the beauty of the painting lay in its abstraction.
Cô ấy nói rằng vẻ đẹp của bức tranh nằm ở tính trừu tượng của nó.
Phủ định
He told me that he didn't understand the artist's use of abstract forms.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu cách nghệ sĩ sử dụng các hình thức trừu tượng.
Nghi vấn
The student asked if the professor had explained the concept of abstraction in detail.
Sinh viên hỏi liệu giáo sư đã giải thích chi tiết khái niệm trừu tượng hóa hay chưa.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He appreciated the abstraction in modern art.
Anh ấy đánh giá cao sự trừu tượng trong nghệ thuật hiện đại.
Phủ định
They don't consider this painting an abstraction.
Họ không coi bức tranh này là một sự trừu tượng.
Nghi vấn
What makes this artwork an abstraction?
Điều gì khiến tác phẩm nghệ thuật này trở thành một sự trừu tượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstraction".

Trừu tượng trong Nghệ thuật (Abstract Art)

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, 'abstraction' là cốt lõi của các phong trào quan trọng như Biểu hiện Trừu tượng. Các nghệ sĩ như Kandinsky và Pollock đã sử dụng hình dạng, màu sắc và đường nét thay vì đối tượng thực tế để truyền tải cảm xúc hoặc ý tưởng, thách thức cách công chúng nhìn nhận nghệ thuật truyền thống.

Khái niệm cốt lõi trong Khoa học Máy tính

Trừu tượng hóa là một kỹ thuật thiết yếu trong lập trình. Nó cho phép lập trình viên tạo ra các 'mô hình' (như hàm, lớp) ẩn đi sự phức tạp chi tiết bên dưới, giúp quản lý và xây dựng các hệ thống phần mềm khổng lồ một cách hiệu quả hơn.