(Top Banner Ad)
theoretically
C1
adverb C1 Chung

theoretically

UK: /ˌθɪəˈretɪkli/ • US: /ˌθiːəˈretɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt lý thuyết trên lý thuyết về phương diện lý thuyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a theoretical way; in theory but not necessarily in practice.

Vietnamese Meaning

về mặt lý thuyết, trên lý thuyết (nhưng không nhất thiết trong thực tế).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car theoretically does 150 miles per hour, but I've never gotten it over 100."

    "Chiếc xe trên lý thuyết chạy được 150 dặm một giờ, nhưng tôi chưa bao giờ chạy quá 100 dặm."

  • "The new system should theoretically reduce errors."

    "Hệ thống mới về mặt lý thuyết sẽ giảm thiểu lỗi."

  • "Theoretically, we could finish the project by next week."

    "Về mặt lý thuyết, chúng ta có thể hoàn thành dự án vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun theory lý thuyết
Adjective theoretical thuộc về lý thuyết
Adverb theoretically về mặt lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
theoria
Latin
theoria
English
theory
English
theoretically

Nguồn Gốc của 'Theoretically'

Từ 'theoretically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'theoria,' có nghĩa là 'sự chiêm ngưỡng, suy ngẫm.' Nó ám chỉ việc nhìn nhận và hiểu một điều gì đó, chứ không nhất thiết phải thực hành nó. Qua thời gian, từ này phát triển thành 'theory' (lý thuyết) trong tiếng Anh, và sau đó thành 'theoretically,' nghĩa là 'về mặt lý thuyết.'

Usage Note

Từ 'theoretically' nhấn mạnh sự khác biệt giữa điều gì đó được cho là đúng hoặc có thể xảy ra trên lý thuyết, và việc nó có thực sự xảy ra hoặc đúng trong thực tế hay không. Nó thường được sử dụng để chỉ ra những hạn chế của một lý thuyết hoặc mô hình nào đó khi áp dụng vào thế giới thực. So sánh với 'in principle' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'theoretically' nghiêng về mặt học thuật, lý thuyết hơn, trong khi 'in principle' có thể áp dụng cho nhiều tình huống hơn, bao gồm cả các quy tắc và đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + theoretically
  • quite quite theoretically
    (hoàn toàn về mặt lý thuyết)
  • purely purely theoretically
    (hoàn toàn chỉ trên lý thuyết)
Verb + theoretically
  • work work theoretically
    (hoạt động trên lý thuyết)
  • understand understand theoretically
    (hiểu về mặt lý thuyết)
  • know know theoretically
    (biết trên lý thuyết)

Idioms

  • In theory

    Về mặt lý thuyết

    "In theory, this should work."

    (Về mặt lý thuyết, điều này đáng lẽ phải hoạt động.)

  • Theoretically speaking

    Nói một cách lý thuyết

    "Theoretically speaking, we could finish the project by next week."

    (Nói một cách lý thuyết, chúng ta có thể hoàn thành dự án vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

theoretically

adverb
Lật mặt

về mặt lý thuyết, trên lý thuyết (nhưng không nhất thiết trong thực tế).

"The car theoretically does 150 miles per hour, but I've never gotten it over 100."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, theoretically, we could finish the project by tomorrow if we worked all night.
Chà, về mặt lý thuyết, chúng ta có thể hoàn thành dự án vào ngày mai nếu chúng ta làm việc cả đêm.
Phủ định
Alas, theoretically, it's not impossible to travel to Mars, but the practical challenges are immense.
Than ôi, về mặt lý thuyết, việc du hành lên Sao Hỏa không phải là không thể, nhưng những thách thức thực tế là vô cùng lớn.
Nghi vấn
So, theoretically, could a self-driving car handle any road conditions?
Vậy, về mặt lý thuyết, một chiếc xe tự lái có thể xử lý mọi điều kiện đường xá không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project should theoretically be completed by next week.
Về mặt lý thuyết, dự án sẽ hoàn thành vào tuần tới.
Phủ định
The plan theoretically sounds good, but it doesn't work in practice.
Về mặt lý thuyết, kế hoạch nghe có vẻ tốt, nhưng nó không hiệu quả trong thực tế.
Nghi vấn
Theoretically, is it possible to travel to Mars?
Về mặt lý thuyết, có thể du hành lên sao Hỏa không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been theoretically studying the market trends before launching her product.
Cô ấy đã nghiên cứu các xu hướng thị trường về mặt lý thuyết trước khi ra mắt sản phẩm của mình.
Phủ định
They hadn't been theoretically prepared for the challenges they faced.
Họ đã không chuẩn bị về mặt lý thuyết cho những thách thức mà họ phải đối mặt.
Nghi vấn
Had he been theoretically considering the implications of his decision?
Liệu anh ấy có đang xem xét những hệ quả về mặt lý thuyết từ quyết định của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to theoretically consider time travel impossible.
Các nhà khoa học từng về mặt lý thuyết coi du hành thời gian là bất khả thi.
Phủ định
They didn't use to consider the existence of black holes theoretical.
Họ đã từng không coi sự tồn tại của hố đen là lý thuyết.
Nghi vấn
Did you use to theoretically believe that the Earth was flat?
Bạn đã từng về mặt lý thuyết tin rằng Trái Đất phẳng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "theoretically".

Khoa học và Lý thuyết

Trong khoa học phương Tây, 'theoretically' thường được dùng để phân biệt giữa các mô hình lý thuyết và kết quả thực nghiệm. Một điều gì đó 'theoretically possible' có nghĩa là nó phù hợp với các lý thuyết hiện tại, nhưng chưa được chứng minh trong thực tế.