(Top Banner Ad)
abundance mindset
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Tâm lý học

abundance mindset

UK: /əˈbʌndəns ˈmaɪndˌsɛt/ • US: /əˈbʌndəns ˈmaɪndˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy dồi dào tư duy phong phú tâm thế đủ đầy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that resources and opportunities are unlimited, leading to collaboration, generosity, and a positive outlook.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng tài nguyên và cơ hội là vô hạn, dẫn đến sự hợp tác, hào phóng và một cái nhìn tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adopting an abundance mindset can transform your relationships and career."

    "Áp dụng tư duy dồi dào có thể thay đổi các mối quan hệ và sự nghiệp của bạn."

  • "Leaders with an abundance mindset are more likely to empower their teams."

    "Những nhà lãnh đạo có tư duy dồi dào có nhiều khả năng trao quyền cho đội ngũ của họ hơn."

  • "Cultivating an abundance mindset can help you overcome limiting beliefs."

    "Nuôi dưỡng tư duy dồi dào có thể giúp bạn vượt qua những niềm tin hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abundant dồi dào, phong phú, nhiều hơn mức đủ
Adverb abundantly một cách dồi dào, rất nhiều, rõ ràng
Verb abound có rất nhiều, tồn tại với số lượng lớn

Synonyms

growth mindset (tư duy phát triển)positive outlook (cái nhìn tích cực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abundare ('to overflow')
Old French
abondance
Middle English
abundance
Modern English
abundance mindset (compound term, popularized late 20th century)

Dòng Sông Tràn Bờ

Từ 'abundance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abundare', có nghĩa là 'tràn ra như một con sóng' (ab- 'từ' + unda 'sóng'). Hãy tưởng tượng một dòng sông luôn đầy ắp nước, tràn bờ và nuôi dưỡng mọi thứ xung quanh. Hình ảnh này thể hiện ý nghĩa cốt lõi của 'abundance': sự dồi dào, dư dả và vô tận.

Tâm Trí + Thiết Lập

'Mindset' là một từ ghép từ 'mind' (tâm trí) và 'set' (thiết lập). Nó chỉ cách một người được 'thiết lập' để suy nghĩ về mọi việc. Cụm từ 'abundance mindset' được Stephen Covey phổ biến rộng rãi trong cuốn sách '7 Thói quen của người thành đạt', đối lập nó với 'scarcity mindset' (tư duy khan hiếm).

Usage Note

Abundance mindset đối lập với 'scarcity mindset' (tư duy khan hiếm), trong đó người ta tin rằng tài nguyên có hạn và do đó phải cạnh tranh để có được chúng. Abundance mindset nhấn mạnh sự hợp tác, chia sẻ và sáng tạo để tạo ra nhiều tài nguyên và cơ hội hơn cho tất cả mọi người. Nó liên quan đến sự lạc quan, tự tin và sẵn sàng chấp nhận rủi ro.

Prepositions

with in

* with: sử dụng khi nói về việc tiếp cận một vấn đề hoặc tình huống với tư duy dồi dào (e.g., approaching challenges with an abundance mindset). * in: sử dụng khi nói về việc duy trì tư duy dồi dào trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., fostering an abundance mindset in the workplace).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + abundance mindset
  • cultivate an abundance mindset
    (nuôi dưỡng tư duy đủ đầy)
  • develop an abundance mindset
    (phát triển tư duy đủ đầy)
  • adopt an abundance mindset
    (tiếp nhận/áp dụng tư duy đủ đầy)
  • have an abundance mindset
    (có một tư duy đủ đầy)
Adjective + abundance mindset
  • true abundance mindset
    (tư duy đủ đầy thực sự)
  • powerful abundance mindset
    (tư duy đủ đầy mạnh mẽ)
  • positive abundance mindset
    (tư duy đủ đầy tích cực)

Idioms

  • Shift from a scarcity mindset to an abundance mindset.

    Chuyển từ tư duy khan hiếm sang tư duy đủ đầy.

    "To truly innovate, the team had to shift from a scarcity mindset to an abundance mindset."

    (Để thực sự đổi mới, đội ngũ đã phải chuyển từ tư duy khan hiếm sang tư duy đủ đầy.)

  • The pie is big enough for everyone.

    Chiếc bánh đủ lớn cho tất cả mọi người. (Thành ngữ thể hiện niềm tin rằng có đủ cơ hội và thành công cho tất cả, không cần phải cạnh tranh tiêu cực).

    "She operates with an abundance mindset, believing the pie is big enough for everyone to succeed."

    (Cô ấy hành động với tư duy đủ đầy, tin rằng chiếc bánh đủ lớn để mọi người cùng thành công.)

  • A rising tide lifts all boats.

    Thủy triều lên thì thuyền nào cũng lên. (Thành ngữ có nghĩa là khi nền kinh tế hoặc một lĩnh vực nào đó phát triển, tất cả mọi người tham gia đều được hưởng lợi. Đây là một biểu hiện của tư duy đủ đầy).

    "By sharing our knowledge, we create a stronger community for everyone—a rising tide lifts all boats."

    (Bằng cách chia sẻ kiến thức, chúng ta tạo ra một cộng đồng mạnh mẽ hơn cho tất cả mọi người—thủy triều lên thì thuyền nào cũng lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abundance mindset

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin rằng tài nguyên và cơ hội là vô hạn, dẫn đến sự hợp tác, hào phóng và một cái nhìn tích cực.

"Adopting an abundance mindset can transform your relationships and career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to develop an abundance mindset by focusing on opportunities.
Cô ấy sẽ phát triển tư duy phong phú bằng cách tập trung vào các cơ hội.
Phủ định
They are not going to adopt an abundance mindset if they keep comparing themselves to others.
Họ sẽ không áp dụng tư duy phong phú nếu họ tiếp tục so sánh bản thân với người khác.
Nghi vấn
Are you going to cultivate an abundance mindset in your team to foster collaboration?
Bạn có định nuôi dưỡng tư duy phong phú trong nhóm của bạn để thúc đẩy sự hợp tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundance mindset".

7 Thói quen của người thành đạt

Khái niệm 'abundance mindset' đã trở thành một phần của văn hóa phát triển bản thân ở phương Tây sau khi được Stephen Covey giới thiệu trong cuốn sách 'The 7 Habits of Highly Effective People' (1989). Ông mô tả đó là mô thức (paradigm) tin rằng có đủ mọi thứ cho tất cả mọi người, từ thành công, tài sản đến sự công nhận.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

'Abundance mindset' thường được liên kết chặt chẽ với 'Growth Mindset' (Tư duy phát triển) của nhà tâm lý học Carol Dweck. Cả hai đều là nền tảng của tâm lý học tích cực hiện đại, cho rằng khả năng và cơ hội không phải là cố định mà có thể được mở rộng thông qua nỗ lực, sự hợp tác và một góc nhìn lạc quan.