(Top Banner Ad)
growth mindset
C1
Noun C1 Tâm lý học, Giáo dục, Phát triển cá nhân

growth mindset

UK: /ɡrəʊθ ˈmaɪndˌsɛt/ • US: /ɡroʊθ ˈmaɪndˌsɛt/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy phát triển tư duy tăng trưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that one's basic qualities, like intelligence or talent, are things that can be developed through dedication and hard work. This mindset creates a love of learning and a resilience that is essential for great accomplishment.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng những phẩm chất cơ bản của một người, như trí thông minh hoặc tài năng, là những thứ có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Tư duy này tạo ra tình yêu học tập và khả năng phục hồi cần thiết cho những thành tựu lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adopting a growth mindset can significantly improve your performance."

    "Việc áp dụng tư duy phát triển có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của bạn."

  • "Students with a growth mindset are more likely to persevere through challenges."

    "Học sinh có tư duy phát triển có nhiều khả năng kiên trì vượt qua thử thách hơn."

  • "Cultivating a growth mindset in the workplace can lead to increased innovation."

    "Việc nuôi dưỡng tư duy phát triển tại nơi làm việc có thể dẫn đến sự gia tăng đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Verb grow phát triển, lớn lên
Noun mind tâm trí, trí óc
Adjective mindful chú tâm, cẩn trọng, có ý thức
Noun mindset tư duy, quan niệm
Noun (Contrast) fixed mindset tư duy cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
Carol Dweck's research (1980s-present)
English
growth mindset (popularized mid-2000s)

Nguồn Gốc Của Tư Duy Phát Triển

Khái niệm "tư duy phát triển" (growth mindset) được phổ biến rộng rãi bởi nhà tâm lý học Carol Dweck của Đại học Stanford trong cuốn sách "Mindset: The New Psychology of Success" (2006). Nó mô tả niềm tin rằng khả năng và trí thông minh của một người có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, chứ không phải là những đặc điểm cố định.

Usage Note

Growth mindset đối lập với 'fixed mindset' (tư duy cố định), nơi mọi người tin rằng trí thông minh và tài năng của họ là cố hữu và không thể thay đổi. Growth mindset nhấn mạnh vào quá trình học hỏi và cải thiện, thay vì chỉ tập trung vào kết quả.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ một người có tư duy phát triển trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'She has a growth mindset in mathematics.' (Cô ấy có tư duy phát triển trong môn toán.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + growth mindset
  • strong strong growth mindset
    (tư duy phát triển vững vàng/mạnh mẽ)
  • positive positive growth mindset
    (tư duy phát triển tích cực)
  • genuine genuine growth mindset
    (tư duy phát triển thực thụ/chân chính)
Verb + growth mindset
  • cultivate cultivate a growth mindset
    (nuôi dưỡng tư duy phát triển)
  • foster foster a growth mindset
    (thúc đẩy/nuôi dưỡng tư duy phát triển)
  • develop develop a growth mindset
    (phát triển tư duy phát triển)
  • adopt adopt a growth mindset
    (áp dụng/tiếp nhận tư duy phát triển)
  • embrace embrace a growth mindset
    (đón nhận tư duy phát triển)
  • encourage encourage a growth mindset
    (khuyến khích tư duy phát triển)
Noun + growth mindset
  • a culture of a culture of growth mindset
    (văn hóa tư duy phát triển)
  • the power of the power of a growth mindset
    (sức mạnh của tư duy phát triển)

Idioms

  • To cultivate a growth mindset

    Nuôi dưỡng tư duy phát triển

    "Teachers aim to cultivate a growth mindset in their students by praising effort, not just intelligence."

    (Giáo viên mong muốn nuôi dưỡng tư duy phát triển ở học sinh bằng cách khen ngợi nỗ lực, không chỉ sự thông minh.)

  • To embrace a growth mindset

    Đón nhận tư duy phát triển

    "When facing challenges, it's important to embrace a growth mindset and see them as opportunities to learn."

    (Khi đối mặt với thử thách, điều quan trọng là phải đón nhận tư duy phát triển và xem chúng là cơ hội để học hỏi.)

  • To shift to a growth mindset

    Chuyển sang tư duy phát triển

    "After failing the exam, she realized she needed to shift to a growth mindset to improve."

    (Sau khi trượt kỳ thi, cô nhận ra mình cần chuyển sang tư duy phát triển để cải thiện bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth mindset

Noun
Lật mặt

Niềm tin rằng những phẩm chất cơ bản của một người, như trí thông minh hoặc tài năng, là những thứ có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Tư duy này tạo ra tình yêu học tập và khả năng phục hồi cần thiết cho những thành tựu lớn.

"Adopting a growth mindset can significantly improve your performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that his growth mindset helps him overcome challenges.
Anh ấy tin rằng tư duy phát triển của mình giúp anh ấy vượt qua những thử thách.
Phủ định
They don't realize that their growth mindset can significantly improve their learning outcomes.
Họ không nhận ra rằng tư duy phát triển của họ có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập của họ.
Nghi vấn
Does she know that her growth mindset is a valuable asset?
Cô ấy có biết rằng tư duy phát triển của mình là một tài sản quý giá không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A growth mindset is crucial: it fosters resilience, encourages learning, and promotes personal development.
Tư duy phát triển rất quan trọng: nó nuôi dưỡng khả năng phục hồi, khuyến khích học tập và thúc đẩy sự phát triển cá nhân.
Phủ định
Lack of a growth mindset can be detrimental: it hinders learning, limits potential, and creates fear of failure.
Việc thiếu tư duy phát triển có thể gây bất lợi: nó cản trở việc học, hạn chế tiềm năng và tạo ra nỗi sợ thất bại.
Nghi vấn
Is a growth mindset essential for success: does it encourage perseverance, enhance problem-solving, and cultivate a love for learning?
Tư duy phát triển có cần thiết cho sự thành công không: nó có khuyến khích sự kiên trì, nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và nuôi dưỡng tình yêu học tập không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you embrace a growth mindset, you believe your abilities can be developed.
Nếu bạn chấp nhận tư duy phát triển, bạn tin rằng khả năng của mình có thể được phát triển.
Phủ định
When someone doesn't have a growth mindset, they don't believe in their potential to improve.
Khi một người không có tư duy phát triển, họ không tin vào tiềm năng cải thiện của mình.
Nghi vấn
If students adopt a growth mindset, do they tend to persevere through challenges?
Nếu học sinh chấp nhận tư duy phát triển, họ có xu hướng kiên trì vượt qua thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth mindset".

Carol Dweck và Nguồn Gốc Khái Niệm

“Tư duy phát triển” (growth mindset) là một khái niệm được nhà tâm lý học Carol Dweck từ Đại học Stanford phổ biến rộng rãi. Bà đã dành nhiều thập kỷ nghiên cứu cách thái độ và niềm tin của con người ảnh hưởng đến khả năng học hỏi và vượt qua khó khăn.

Tầm Ảnh Hưởng Trong Giáo Dục và Phát Triển Cá Nhân

Khái niệm này đã có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực giáo dục, kinh doanh và phát triển bản thân ở các nước phương Tây. Nó khuyến khích mọi người tin rằng trí thông minh và khả năng có thể được phát triển liên tục thông qua sự nỗ lực, học hỏi từ sai lầm, thay vì bị giới hạn bởi những năng lực bẩm sinh.