(Top Banner Ad)
scarcity mindset
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Tâm lý học

scarcity mindset

UK: /ˈskeəsəti ˈmaɪndˌset/ • US: /ˈskersɪti ˈmaɪndˌset/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy khan hiếm tâm lý khan hiếm tư duy thiếu thốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that resources are limited and that one's success comes at the expense of others.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng nguồn lực là hữu hạn và thành công của một người chỉ có được bằng sự mất mát của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A scarcity mindset can prevent collaboration and innovation."

    "Tư duy khan hiếm có thể cản trở sự hợp tác và đổi mới."

  • "The company's layoffs created a scarcity mindset among employees."

    "Việc công ty sa thải nhân viên đã tạo ra tư duy khan hiếm giữa các nhân viên."

  • "She overcame her scarcity mindset by focusing on gratitude and collaboration."

    "Cô ấy đã vượt qua tư duy khan hiếm bằng cách tập trung vào lòng biết ơn và sự hợp tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Adjective scarce khan hiếm, hiếm có
Adverb scarcely hầu như không, hiếm khi
Noun mindset tư duy, lối suy nghĩ
Adjective mindful chú tâm, có ý thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excarpsus
Old French
escarcete
Middle English
scarsete
Old English
gemynd
Modern English
scarcity mindset

Nguồn gốc 'Tư duy Khan hiếm'

'Scarcity' (sự khan hiếm) có nguồn gốc từ từ 'escarcete' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa sự thiếu hụt hoặc hiếm có. 'Mindset' (tư duy) là một từ ghép hiện đại hơn, kết hợp 'mind' (tâm trí) và 'set' (sự thiết lập, định hình). Khi kết hợp lại, 'scarcity mindset' mô tả một kiểu tư duy tin rằng nguồn lực (như tiền bạc, thời gian, cơ hội) luôn khan hiếm và không đủ, dẫn đến cảm giác lo lắng, sợ hãi và cạnh tranh.

Usage Note

Scarcity mindset nhấn mạnh vào sự thiếu thốn và cạnh tranh. Nó trái ngược với abundance mindset, nơi người ta tin rằng có đủ nguồn lực cho tất cả mọi người. Scarcity mindset có thể dẫn đến hành vi ích kỷ, lo lắng và căng thẳng.

Prepositions

in from

"In a scarcity mindset" nghĩa là 'trong trạng thái có tư duy khan hiếm'. Ví dụ: 'He operates in a scarcity mindset.' "From a scarcity mindset" nghĩa là 'xuất phát từ tư duy khan hiếm'. Ví dụ: 'She reacted from a scarcity mindset.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scarcity mindset
  • pervasive pervasive scarcity mindset
    (tư duy khan hiếm lan tràn)
  • limiting limiting scarcity mindset
    (tư duy khan hiếm hạn chế)
  • deep-seated deep-seated scarcity mindset
    (tư duy khan hiếm ăn sâu)
Verb + scarcity mindset
  • overcome overcome a scarcity mindset
    (vượt qua tư duy khan hiếm)
  • shift shift a scarcity mindset
    (thay đổi tư duy khan hiếm)
  • challenge challenge a scarcity mindset
    (thách thức tư duy khan hiếm)
Prepositional Phrase + scarcity mindset
  • with live with a scarcity mindset
    (sống với tư duy khan hiếm)

Idioms

  • Trapped in a scarcity mindset

    Mắc kẹt trong tư duy khan hiếm

    "Many people feel trapped in a scarcity mindset, always worrying about what they lack."

    (Nhiều người cảm thấy mắc kẹt trong tư duy khan hiếm, luôn lo lắng về những gì họ thiếu.)

  • Break free from a scarcity mindset

    Thoát khỏi tư duy khan hiếm

    "To achieve personal growth, you must learn to break free from a scarcity mindset."

    (Để đạt được sự phát triển cá nhân, bạn phải học cách thoát khỏi tư duy khan hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarcity mindset

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin rằng nguồn lực là hữu hạn và thành công của một người chỉ có được bằng sự mất mát của người khác.

"A scarcity mindset can prevent collaboration and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His business failed: a clear demonstration of a scarcity mindset in action.
Việc kinh doanh của anh ấy thất bại: một minh chứng rõ ràng cho tư duy khan hiếm trong hành động.
Phủ định
She doesn't suffer from limiting beliefs: a sign that a scarcity mindset is not present.
Cô ấy không phải chịu đựng những niềm tin giới hạn: một dấu hiệu cho thấy không có tư duy khan hiếm.
Nghi vấn
Is a collaborative environment possible: a question suggesting an effort to overcome a scarcity mindset?
Liệu một môi trường hợp tác có khả thi không: một câu hỏi gợi ý một nỗ lực để vượt qua tư duy khan hiếm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcity mindset".

Tư duy khan hiếm và tư duy đủ đầy (Abundance Mindset)

Trong tâm lý học và phát triển bản thân, tư duy khan hiếm thường được đối lập với 'tư duy đủ đầy' (abundance mindset). Tư duy khan hiếm tin rằng nguồn lực là có hạn và không đủ cho tất cả mọi người, dẫn đến cạnh tranh và lo lắng. Ngược lại, tư duy đủ đầy nhận ra rằng có rất nhiều cơ hội và tài nguyên, khuyến khích sự hợp tác và sáng tạo.

Ảnh hưởng đến hành vi mua sắm

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các chiến lược marketing thường khai thác tư duy khan hiếm. Các quảng cáo về 'số lượng có hạn', 'ưu đãi trong thời gian ngắn' hay 'đừng bỏ lỡ' được thiết kế để kích thích nỗi sợ bỏ lỡ (FOMO), khiến người tiêu dùng cảm thấy phải mua hàng ngay lập tức vì lo sợ cơ hội sẽ hết.