(Top Banner Ad)
abutting
C1
Tính từ C1 Địa lý, Luật, Xây dựng

abutting

UK: /əˈbʌtɪŋ/ • US: /əˈbʌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp giáp giáp ranh liền kề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Touching or bordering on something; adjacent.

Vietnamese Meaning

Tiếp giáp hoặc giáp ranh với cái gì đó; liền kề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property is abutting the national park."

    "Khu đất tiếp giáp với công viên quốc gia."

  • "The two buildings are abutting each other."

    "Hai tòa nhà tiếp giáp nhau."

  • "The garden is abutting a busy road."

    "Khu vườn giáp một con đường đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abut tiếp giáp, kề nhau, tựa vào
Noun abutment mố cầu, trụ đỡ; phần đất tiếp giáp
Noun abutter chủ sở hữu của một khu đất liền kề
Adjective / Participle abutting tiếp giáp, liền kề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Luật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*buttan (to strike, push)
Old French
abouter (to join at the end)
Middle English
abbutten
Modern English
abutting

Nguồn gốc từ 'Điểm cuối'

Từ 'abutting' bắt nguồn từ động từ 'abut', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'abouter'. Từ này được ghép từ 'a-' (nghĩa là 'tới') và 'bout' (nghĩa là 'đầu cuối, điểm tận cùng'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'chạm vào điểm cuối'. Hãy hình dung hai mảnh đất hoặc hai tòa nhà 'chạm' vào nhau ở ngay ranh giới của chúng – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'abutting'.

Usage Note

Từ 'abutting' thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả vị trí địa lý, ranh giới đất đai, hoặc trong xây dựng để chỉ các cấu trúc liền kề. Nó nhấn mạnh sự tiếp xúc trực tiếp và liên tục giữa hai vật thể hoặc khu vực. So với 'adjacent', 'abutting' mang ý nghĩa tiếp xúc mạnh mẽ hơn, trong khi 'adjacent' có thể chỉ đơn giản là gần nhau mà không nhất thiết phải chạm vào.

Prepositions

to on

'abutting to' nhấn mạnh sự tiếp giáp về mặt vật lý hoặc pháp lý với một khu vực hoặc tài sản cụ thể. 'abutting on' cũng tương tự, nhưng có thể mang sắc thái rộng hơn về việc liền kề hoặc có chung ranh giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + abutting
  • property abutting property
    (bất động sản liền kề)
  • land abutting land
    (mảnh đất tiếp giáp)
  • landowner abutting landowner
    (chủ đất liền kề)
  • street abutting street
    (con đường tiếp giáp)
abutting + Preposition / Adverb
  • on/onto abutting on the main road
    (tiếp giáp với con đường chính)
  • each other two fields abutting each other
    (hai cánh đồng tiếp giáp nhau)
  • against a shed abutting against the garage
    (một cái lán xây sát vào nhà để xe)

Idioms

  • abutting and abounding

    'Tiếp giáp và bao quanh'. Đây là một cụm từ pháp lý dùng trong văn bản bất động sản để mô tả chính xác ranh giới của một tài sản.

    "The deed described the property as abutting and abounding the river to the north."

    (Văn tự mô tả tài sản là tiếp giáp và bao quanh bởi con sông ở phía bắc.)

  • abutting like teeth in a jaw

    'Kề sát nhau như răng với lợi'. Một cách ví von để mô tả những thứ được xếp đặt rất gần nhau, gần như không có khoảng trống.

    "The new townhouses were built abutting like teeth in a jaw."

    (Các căn nhà phố mới được xây kề sát nhau như răng với lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abutting

Tính từ
Lật mặt

Tiếp giáp hoặc giáp ranh với cái gì đó; liền kề.

"The property is abutting the national park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abutting".

Ranh giới tài sản & Tranh chấp hàng xóm

Ở các nước phương Tây, luật về 'bất động sản liền kề' (abutting properties) rất cụ thể. Tranh chấp về hàng rào, cành cây vươn sang nhà hàng xóm, hoặc việc xây dựng lấn chiếm là chuyện thường tình. Khái niệm ai là 'abutter' (chủ đất liền kề) có ý nghĩa pháp lý quan trọng, phản ánh sự coi trọng quyền sở hữu tài sản cá nhân trong văn hóa của họ.

Luật Quy hoạch & Thông báo Công khai

Tại Mỹ và nhiều quốc gia khác, khi ai đó muốn thay đổi mục đích sử dụng đất của mình (ví dụ: xây dựng cửa hàng trong khu dân cư), họ thường bị pháp luật yêu cầu phải thông báo cho tất cả 'chủ đất liền kề' (abutting landowners). Điều này đảm bảo những người bị ảnh hưởng trực tiếp nhất có cơ hội lên tiếng trong quá trình ra quyết định của chính quyền địa phương.