(Top Banner Ad)
accelerant
C1
noun C1 Khoa học pháp y, Hóa học

accelerant

UK: /əkˈselərənt/ • US: /əkˈselərənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất xúc tác cháy chất gây cháy nhanh chất đẩy nhanh sự cháy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to quicken the start or progress of a fire.

Vietnamese Meaning

Chất xúc tác, chất dùng để đẩy nhanh sự bắt đầu hoặc tiến triển của một đám cháy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigators found traces of an accelerant at the scene of the fire."

    "Các nhà điều tra đã tìm thấy dấu vết của chất xúc tác tại hiện trường vụ cháy."

  • "Kerosene was used as an accelerant to quickly spread the flames."

    "Dầu hỏa đã được sử dụng như một chất xúc tác để lan nhanh ngọn lửa."

  • "The presence of an accelerant suggests the fire was deliberately set."

    "Sự hiện diện của chất xúc tác cho thấy đám cháy có thể đã bị cố ý gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate làm tăng tốc, thúc đẩy
Noun acceleration sự tăng tốc, gia tốc
Noun accelerator chân ga (xe hơi), máy gia tốc
Verb decelerate làm chậm lại, giảm tốc độ (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học pháp y, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accelerare ('to quicken', from ad- 'to' + celer 'swift')
Latin
accelerans (present participle of accelerare)
English (19th century)
accelerant (noun, from the Latin participle)

Nguồn Gốc Tốc Độ

Từ 'accelerant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accelerare', có nghĩa là 'làm cho nhanh hơn'. Từ này được ghép từ 'ad' (hướng tới) và 'celer' (nhanh chóng). Vì vậy, một 'accelerant' theo nghĩa đen là một thứ gì đó làm cho một quá trình, đặc biệt là một đám cháy, xảy ra nhanh hơn và mạnh hơn.

Usage Note

Trong ngữ cảnh pháp y, 'accelerant' thường ám chỉ các chất lỏng dễ cháy như xăng, dầu hỏa, hoặc các dung môi khác được sử dụng để đốt phá. Nó khác với các chất dễ cháy thông thường như giấy hoặc gỗ, vốn chỉ là nhiên liệu ban đầu của đám cháy. 'Accelerant' được thêm vào để làm cho đám cháy lan nhanh hơn và mạnh hơn.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'accelerant in the debris' (chất xúc tác trong đống đổ nát), chỉ vị trí của chất xúc tác. 'Accelerant on the victim's clothing' (chất xúc tác trên quần áo nạn nhân), chỉ sự tiếp xúc trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accelerant
  • liquid accelerant
    (chất gây cháy dạng lỏng)
  • chemical accelerant
    (chất gây cháy hóa học)
  • flammable accelerant
    (chất gây cháy dễ bắt lửa)
Verb + accelerant
  • use an accelerant
    (sử dụng chất gây cháy)
  • detect an accelerant
    (phát hiện chất gây cháy)
  • pour an accelerant
    (đổ chất gây cháy)
Noun + accelerant
  • fire accelerant
    (chất gây cháy (dùng cho lửa))
  • arson accelerant
    (chất gây cháy dùng trong vụ phóng hỏa)

Idioms

  • pour accelerant on the fire

    thêm dầu vào lửa (làm cho một tình huống tồi tệ trở nên tồi tệ hơn)

    "Bringing up old arguments now would just be pouring accelerant on the fire."

    (Việc khơi lại những tranh cãi cũ vào lúc này chỉ là thêm dầu vào lửa mà thôi.)

  • an accelerant for change

    chất xúc tác cho sự thay đổi (một yếu tố làm cho sự thay đổi diễn ra nhanh hơn nhiều)

    "The new technology acted as an accelerant for change in the industry."

    (Công nghệ mới đã đóng vai trò như một chất xúc tác cho sự thay đổi trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accelerant

noun
Lật mặt

Chất xúc tác, chất dùng để đẩy nhanh sự bắt đầu hoặc tiến triển của một đám cháy.

"The investigators found traces of an accelerant at the scene of the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The arsonist will use an accelerant to start the fire.
Kẻ đốt phá sẽ sử dụng chất xúc tác để gây ra đám cháy.
Phủ định
The investigation will not find any accelerant at the scene.
Cuộc điều tra sẽ không tìm thấy bất kỳ chất xúc tác nào tại hiện trường.
Nghi vấn
Will the presence of an accelerant confirm arson?
Liệu sự hiện diện của chất xúc tác có xác nhận hành vi đốt phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerant".

Chất Gây Cháy trong Phim Trinh Thám

Trong các bộ phim và chương trình truyền hình歐美 về điều tra tội phạm như CSI, việc tìm kiếm dấu vết của 'accelerant' (như xăng hoặc dầu hỏa) là một phần quan trọng để chứng minh một vụ cháy là do cố ý phóng hỏa. Điều này đã làm cho thuật ngữ này trở nên quen thuộc với công chúng, thường gắn liền với bối cảnh tội phạm.

'Chất Xúc Tác' trong Kinh Doanh

Trong thế giới khởi nghiệp và công nghệ, từ 'accelerant' được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các yếu tố giúp một công ty phát triển nhanh chóng. Ví dụ, các chương trình 'startup accelerator' (chương trình tăng tốc khởi nghiệp) cung cấp vốn, cố vấn và nguồn lực để thúc đẩy các công ty non trẻ.