(Top Banner Ad)
accelerated growth
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Sinh học, Khoa học

accelerated growth

UK: /əkˈsɛləˌreɪtɪd ɡrəʊθ/ • US: /əkˈsɛləˌreɪtɪd groʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng nhanh chóng sự phát triển tăng tốc tăng trưởng đột biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rapid or increased rate of development or expansion.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển hoặc mở rộng với tốc độ nhanh chóng hoặc gia tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced accelerated growth in its international markets."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng ở các thị trường quốc tế."

  • "The country's accelerated growth was driven by technological innovation."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của đất nước được thúc đẩy bởi đổi mới công nghệ."

  • "The accelerated growth of the tumor was a cause for concern."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của khối u là một nguyên nhân gây lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate tăng tốc, thúc đẩy, làm nhanh hơn
Noun acceleration sự tăng tốc, gia tốc
Noun accelerator chân ga (ô tô); chất xúc tác; máy gia tốc
Verb grow phát triển, tăng trưởng, mọc lên
Noun growth sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing đang phát triển, ngày càng tăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

economic boom (bùng nổ kinh tế)cell proliferation (sự tăng sinh tế bào)

Subject Area

Kinh tế, Sinh học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + celer ('swift') -> accelerare ('to hasten')
Proto-Germanic
*grōaną ('to grow')
Old English
grōwan ('to grow')
Modern English
accelerated growth

Nguồn gốc tốc độ của 'Accelerate'

Từ 'accelerate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accelerare', có nghĩa là 'làm cho nhanh hơn'. Gốc của nó là 'celer', nghĩa là 'nhanh' hoặc 'thần tốc'. Đây cũng là gốc của từ 'celerity' (sự mau lẹ). Vì vậy, khi bạn nói 'accelerated growth', bạn đang gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó đang lao về phía trước với tốc độ chóng mặt.

Sự phát triển tự nhiên của 'Growth'

Từ 'growth' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng German cổ, liên quan đến sự phát triển của thực vật và các sinh vật sống. Nó mang ý nghĩa của sự lớn lên tự nhiên, từ từ và vững chắc. Việc kết hợp 'accelerated' với 'growth' tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ: một quá trình phát triển tự nhiên nhưng được thúc đẩy với tốc độ phi thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh hơn bình thường hoặc dự kiến. Nó có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh tế (tăng trưởng kinh tế), sinh học (tăng trưởng tế bào), hoặc công nghệ (phát triển phần mềm). Khác với 'rapid growth' (tăng trưởng nhanh) ở chỗ 'accelerated growth' nhấn mạnh vào sự *tăng tốc* của quá trình tăng trưởng, chứ không chỉ đơn thuần là tốc độ cao.

Prepositions

in of

"Accelerated growth in [lĩnh vực]": Tăng trưởng nhanh chóng trong một lĩnh vực cụ thể.
"Accelerated growth of [đối tượng]": Sự tăng trưởng nhanh chóng của một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accelerated growth
  • experience accelerated growth
    (trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng)
  • drive accelerated growth
    (thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng)
  • fuel accelerated growth
    (tiếp sức cho sự tăng trưởng nhanh chóng)
  • sustain accelerated growth
    (duy trì sự tăng trưởng nhanh chóng)
  • achieve accelerated growth
    (đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng)
A period of...
  • a period of accelerated growth
    (một giai đoạn tăng trưởng nhanh)
  • a phase of accelerated growth
    (một thời kỳ tăng trưởng nhanh)
  • an era of accelerated growth
    (một kỷ nguyên tăng trưởng nhanh)
accelerated growth + Noun
  • accelerated growth rate
    (tốc độ tăng trưởng nhanh)
  • accelerated growth strategy
    (chiến lược tăng trưởng cấp tốc)
  • accelerated growth model
    (mô hình tăng trưởng nhanh)
  • accelerated growth opportunities
    (các cơ hội tăng trưởng nhanh)

Idioms

  • To be on an accelerated growth curve

    Đang trên đà tăng trưởng dốc đứng/rất nhanh (thường dùng trong kinh doanh).

    "Thanks to the new investment, the tech startup is on an accelerated growth curve."

    (Nhờ khoản đầu tư mới, công ty khởi nghiệp công nghệ này đang trên đà tăng trưởng dốc đứng.)

  • To put something on an accelerated growth path

    Đặt một cái gì đó (công ty, dự án) vào một lộ trình phát triển nhanh.

    "The new CEO's main goal is to put the company on an accelerated growth path."

    (Mục tiêu chính của vị CEO mới là đưa công ty vào một lộ trình phát triển nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accelerated growth

Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển hoặc mở rộng với tốc độ nhanh chóng hoặc gia tăng.

"The company experienced accelerated growth in its international markets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerated growth".

Văn hóa 'Tăng trưởng bằng mọi giá' ở Thung lũng Silicon

Trong văn hóa khởi nghiệp công nghệ, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon (Mỹ), 'accelerated growth' là một mục tiêu tối thượng. Các công ty startup thường chấp nhận lỗ trong thời gian đầu để tập trung toàn lực vào việc mở rộng thị phần và thu hút người dùng một cách nhanh nhất có thể. Sự tăng trưởng bùng nổ này là yếu tố quan trọng để thu hút các vòng vốn đầu tư mạo hiểm (venture capital) lớn hơn.

Biểu đồ 'Gậy khúc côn cầu' (Hockey Stick Growth)

Đây là một thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh để mô tả một mô hình tăng trưởng đột biến. Biểu đồ của nó trông giống như một chiếc gậy khúc côn cầu: ban đầu đi ngang với mức tăng trưởng chậm, sau đó đột ngột bẻ cong và dốc thẳng đứng. Đây chính là hình ảnh trực quan của 'accelerated growth' và là giấc mơ của mọi công ty khởi nghiệp.