accelerated growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rapid or increased rate of development or expansion.
Vietnamese Meaning
Sự phát triển hoặc mở rộng với tốc độ nhanh chóng hoặc gia tăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced accelerated growth in its international markets."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng ở các thị trường quốc tế."
-
"The country's accelerated growth was driven by technological innovation."
"Sự tăng trưởng nhanh chóng của đất nước được thúc đẩy bởi đổi mới công nghệ."
-
"The accelerated growth of the tumor was a cause for concern."
"Sự tăng trưởng nhanh chóng của khối u là một nguyên nhân gây lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accelerate | tăng tốc, thúc đẩy, làm nhanh hơn |
| Noun | acceleration | sự tăng tốc, gia tốc |
| Noun | accelerator | chân ga (ô tô); chất xúc tác; máy gia tốc |
| Verb | grow | phát triển, tăng trưởng, mọc lên |
| Noun | growth | sự tăng trưởng, sự phát triển |
| Adjective | growing | đang phát triển, ngày càng tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh hơn bình thường hoặc dự kiến. Nó có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh tế (tăng trưởng kinh tế), sinh học (tăng trưởng tế bào), hoặc công nghệ (phát triển phần mềm). Khác với 'rapid growth' (tăng trưởng nhanh) ở chỗ 'accelerated growth' nhấn mạnh vào sự *tăng tốc* của quá trình tăng trưởng, chứ không chỉ đơn thuần là tốc độ cao.
Prepositions
"Accelerated growth in [lĩnh vực]": Tăng trưởng nhanh chóng trong một lĩnh vực cụ thể.
"Accelerated growth of [đối tượng]": Sự tăng trưởng nhanh chóng của một đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
experience accelerated growth (trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng)
-
drive accelerated growth (thúc đẩy sự tăng trưởng nhanh chóng)
-
fuel accelerated growth (tiếp sức cho sự tăng trưởng nhanh chóng)
-
sustain accelerated growth (duy trì sự tăng trưởng nhanh chóng)
-
achieve accelerated growth (đạt được sự tăng trưởng nhanh chóng)
-
a period of accelerated growth (một giai đoạn tăng trưởng nhanh)
-
a phase of accelerated growth (một thời kỳ tăng trưởng nhanh)
-
an era of accelerated growth (một kỷ nguyên tăng trưởng nhanh)
-
accelerated growth rate (tốc độ tăng trưởng nhanh)
-
accelerated growth strategy (chiến lược tăng trưởng cấp tốc)
-
accelerated growth model (mô hình tăng trưởng nhanh)
-
accelerated growth opportunities (các cơ hội tăng trưởng nhanh)
Idioms
-
To be on an accelerated growth curve
Đang trên đà tăng trưởng dốc đứng/rất nhanh (thường dùng trong kinh doanh).
"Thanks to the new investment, the tech startup is on an accelerated growth curve."
(Nhờ khoản đầu tư mới, công ty khởi nghiệp công nghệ này đang trên đà tăng trưởng dốc đứng.)
-
To put something on an accelerated growth path
Đặt một cái gì đó (công ty, dự án) vào một lộ trình phát triển nhanh.
"The new CEO's main goal is to put the company on an accelerated growth path."
(Mục tiêu chính của vị CEO mới là đưa công ty vào một lộ trình phát triển nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accelerated growth
Danh từSự phát triển hoặc mở rộng với tốc độ nhanh chóng hoặc gia tăng.
"The company experienced accelerated growth in its international markets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerated growth".
