(Top Banner Ad)
stagnant growth
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh tế

stagnant growth

UK: /ˈstæɡnənt ɡrəʊθ/ • US: /ˈstæɡnənt ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng trì trệ sự tăng trưởng đình trệ tăng trưởng ngưng trệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of economic or business inactivity; a period where there is little or no growth or development.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trì trệ của nền kinh tế hoặc hoạt động kinh doanh; một giai đoạn mà có ít hoặc không có sự tăng trưởng hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing stagnant growth due to high inflation and unemployment."

    "Đất nước đang đối mặt với tình trạng tăng trưởng trì trệ do lạm phát và thất nghiệp cao."

  • "The company experienced stagnant growth in the last quarter."

    "Công ty đã trải qua tình trạng tăng trưởng trì trệ trong quý vừa qua."

  • "Stagnant growth can lead to job losses and economic instability."

    "Tăng trưởng trì trệ có thể dẫn đến mất việc làm và bất ổn kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stagnate đình trệ, ứ đọng, không phát triển
Noun stagnation sự đình trệ, sự ứ đọng, tình trạng trì trệ
Verb grow phát triển, lớn lên, tăng trưởng
Noun growth (countable) sự tăng trưởng, sự phát triển (khi đếm được, vd: a growth in sales)
Adjective growing đang phát triển, tăng trưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stagnare (to stand still, form a pool)
Old French
estagnant (stagnant)
Proto-Germanic
*grōþiz (growth, increase)
Old English
grōþ (growth, produce)
English
stagnant (early 17th century)
English
growth (late 16th century)
English
stagnant growth (20th century, as an economic phrase)

Nguồn gốc 'stagnant': Dòng nước đứng yên

Từ 'stagnant' xuất phát từ tiếng Latin 'stagnare', có nghĩa là 'làm cho nước ngừng chảy' hoặc 'tạo thành ao tù'. Ban đầu, nó dùng để mô tả những dòng nước không lưu thông, bị ứ đọng. Từ hình ảnh này, 'stagnant' được mở rộng để chỉ bất cứ điều gì thiếu sự tiến bộ, không phát triển, đặc biệt là trong kinh tế, mang ý nghĩa tiêu cực của sự trì trệ.

Nguồn gốc 'growth': Sự phát triển tự nhiên

Trong khi đó, 'growth' có lịch sử sâu xa hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*grōþiz' và tiếng Anh cổ 'grōþ', đều liên quan đến sự lớn lên, phát triển tự nhiên của cây cối, con người, hay sự gia tăng về số lượng. Nó mang một ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sống động, tiến bộ và mở rộng.

Usage Note

Cụm từ 'stagnant growth' thường được dùng để mô tả tình trạng kinh tế trì trệ, khi các chỉ số như GDP, doanh thu, hoặc lợi nhuận không tăng trưởng hoặc tăng trưởng rất chậm. Nó nhấn mạnh sự thiếu động lực và tiềm năng phát triển. Khác với 'slow growth' (tăng trưởng chậm) vốn vẫn cho thấy sự phát triển dù chậm, 'stagnant growth' ám chỉ sự đứng im, thậm chí có thể dẫn đến suy thoái nếu không được khắc phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stagnant growth
  • prolonged prolonged stagnant growth
    (tăng trưởng đình trệ kéo dài)
  • persistent persistent stagnant growth
    (tăng trưởng đình trệ dai dẳng)
  • weak weak stagnant growth
    (tăng trưởng đình trệ yếu ớt/kém)
  • sluggish sluggish stagnant growth
    (tăng trưởng đình trệ chậm chạp/uể oải)
  • zero zero stagnant growth
    (tăng trưởng đình trệ bằng không)
  • negative negative stagnant growth
    (tăng trưởng đình trệ âm (suy thoái))
  • economic economic stagnant growth
    (tăng trưởng kinh tế đình trệ)
Verb + stagnant growth
  • experience experience stagnant growth
    (trải qua tình trạng tăng trưởng đình trệ)
  • face face stagnant growth
    (đối mặt với tình trạng tăng trưởng đình trệ)
  • combat combat stagnant growth
    (đấu tranh/chống lại tình trạng tăng trưởng đình trệ)
  • address address stagnant growth
    (giải quyết tình trạng tăng trưởng đình trệ)
  • lead to lead to stagnant growth
    (dẫn đến tình trạng tăng trưởng đình trệ)
  • avoid avoid stagnant growth
    (tránh tình trạng tăng trưởng đình trệ)
  • break free from break free from stagnant growth
    (thoát khỏi tình trạng tăng trưởng đình trệ)

Idioms

  • trapped in stagnant growth

    bị mắc kẹt trong tình trạng tăng trưởng đình trệ

    "Many developing countries are trapped in stagnant growth due to political instability."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển bị mắc kẹt trong tình trạng tăng trưởng đình trệ do bất ổn chính trị.)

  • a cycle of stagnant growth

    một vòng luẩn quẩn của tăng trưởng đình trệ

    "Poor investment often leads to a cycle of stagnant growth, further hindering development."

    (Đầu tư kém hiệu quả thường dẫn đến một vòng luẩn quẩn của tăng trưởng đình trệ, cản trở sự phát triển hơn nữa.)

  • break out of stagnant growth

    thoát khỏi/phá vỡ tình trạng tăng trưởng đình trệ

    "The government introduced new policies to help the economy break out of stagnant growth."

    (Chính phủ đã đưa ra các chính sách mới để giúp nền kinh tế thoát khỏi tình trạng tăng trưởng đình trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stagnant growth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trì trệ của nền kinh tế hoặc hoạt động kinh doanh; một giai đoạn mà có ít hoặc không có sự tăng trưởng hoặc phát triển.

"The country is facing stagnant growth due to high inflation and unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced stagnant growth this year.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng trì trệ trong năm nay.
Phủ định
There wasn't stagnant growth in the market, as new businesses flourished.
Không có sự tăng trưởng trì trệ trên thị trường, vì các doanh nghiệp mới đã phát triển mạnh.
Nghi vấn
Is stagnant growth the primary concern for investors?
Liệu tăng trưởng trì trệ có phải là mối quan tâm hàng đầu của các nhà đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stagnant growth".

Tăng trưởng là mục tiêu vàng

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây và trên toàn cầu, tăng trưởng kinh tế bền vững thường được coi là thước đo chính của sự thành công và thịnh vượng. Khái niệm 'tăng trưởng đình trệ' (stagnant growth) ngay lập tức gợi lên hình ảnh một vấn đề cần được giải quyết, ám chỉ sự thiếu tiến bộ và tiềm ẩn rủi ro xã hội, tài chính. Điều này thể hiện một niềm tin mạnh mẽ vào chủ nghĩa tư bản và sự cần thiết của việc mở rộng kinh tế liên tục để nâng cao mức sống.

Khi 'phi tăng trưởng' lên tiếng

Mặc dù tăng trưởng là mục tiêu chính, nhưng trong những thập kỷ gần đây, đã có những cuộc tranh luận về khái niệm 'phi tăng trưởng' (degrowth) hoặc 'tăng trưởng bằng không' (zero growth) ở các nước phương Tây. Những người ủng hộ lập luận rằng việc theo đuổi tăng trưởng không giới hạn trên một hành tinh có nguồn lực hữu hạn là không bền vững về môi trường và xã hội. 'Tăng trưởng đình trệ' vì vậy, đôi khi được xem xét dưới góc độ khác, như một cơ hội để tái định hình lại mô hình phát triển, hướng tới sự cân bằng và bền vững hơn thay vì chỉ tập trung vào mở rộng kinh tế đơn thuần.