(Top Banner Ad)
exponential growth
C1
noun C1 Toán học, Kinh tế, Sinh học, Thống kê

exponential growth

UK: /ˌɛkspəˈnɛnʃəl ɡrəʊθ/ • US: /ˌɛkspoʊˈnɛnʃəl ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

tăng trưởng theo cấp số nhân tăng trưởng lũy thừa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growth whose rate becomes ever more rapid in proportion to the growing total number or size.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng mà tốc độ của nó ngày càng nhanh hơn theo tỷ lệ với tổng số lượng hoặc kích thước đang tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced exponential growth in its first year."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong năm đầu tiên."

  • "The exponential growth of social media users is changing how we communicate."

    "Sự tăng trưởng theo cấp số nhân của người dùng mạng xã hội đang thay đổi cách chúng ta giao tiếp."

  • "The bacteria showed exponential growth in the culture."

    "Vi khuẩn cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân trong môi trường nuôi cấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun exponent Số mũ (toán học); người đại diện, người ủng hộ
Adverb exponentially Theo cấp số nhân, theo hàm số mũ
Verb grow Lớn lên, phát triển, tăng trưởng
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Kinh tế, Sinh học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exponere (to put forth, to set out)
English
exponent (early 17th century, mathematical term)
English
exponential (late 17th century, related to exponent)
English
growth (Old English grōwan, to grow)
English
exponential growth (early 20th century, as a specific phrase)

Nguồn gốc của 'exponential'

Từ 'exponential' xuất phát từ 'exponent', một thuật ngữ toán học do nhà toán học người Đức Michael Stifel đặt ra vào năm 1544, dựa trên từ Latin 'exponere' (có nghĩa là 'trưng bày, giải thích'). Ban đầu, nó mô tả số mũ trong các phép tính. Khi được kết hợp với 'growth' (tăng trưởng), 'exponential growth' trở thành một cách diễn tả sự tăng trưởng theo cấp số nhân, một khái niệm mạnh mẽ và nhanh chóng, nơi tốc độ tăng trưởng ngày càng tăng theo thời gian.

Sức mạnh của 'Exponential Growth'

Khái niệm 'tăng trưởng theo cấp số nhân' không chỉ là một thuật ngữ toán học mà còn là một mô hình quan trọng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, sinh học và công nghệ. Nó mô tả một quá trình mà lượng tăng thêm trong mỗi giai đoạn tỷ lệ thuận với lượng hiện có. Điều này có nghĩa là, ban đầu sự tăng trưởng có thể chậm, nhưng sau đó sẽ tăng tốc một cách ngoạn mục, tạo ra những kết quả không ngờ. Từ 'growth' (tăng trưởng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là 'phát triển', và khi kết hợp với 'exponential', nó nhấn mạnh một dạng phát triển cực kỳ nhanh chóng và mạnh mẽ.

Usage Note

“Exponential growth” mô tả một quá trình tăng trưởng theo cấp số nhân, nghĩa là số lượng tăng lên với tốc độ ngày càng nhanh. Nó thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng và đáng kể. Không nên nhầm lẫn với “linear growth” (tăng trưởng tuyến tính) là tăng trưởng với tốc độ không đổi.

Prepositions

in of

“in exponential growth”: chỉ trạng thái tăng trưởng theo cấp số nhân. Ví dụ: “The company is in exponential growth.” "of exponential growth": chỉ đặc điểm, tính chất của sự tăng trưởng. Ví dụ: "The graph shows a pattern of exponential growth."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exponential growth
  • rapid rapid exponential growth
    (tăng trưởng cấp số nhân nhanh chóng)
  • explosive explosive exponential growth
    (tăng trưởng cấp số nhân bùng nổ)
  • significant significant exponential growth
    (tăng trưởng cấp số nhân đáng kể)
  • tremendous tremendous exponential growth
    (tăng trưởng cấp số nhân phi thường)
Verb + exponential growth
  • experience experience exponential growth
    (trải qua sự tăng trưởng cấp số nhân)
  • show show exponential growth
    (cho thấy sự tăng trưởng cấp số nhân)
  • undergo undergo exponential growth
    (trải qua/chịu sự tăng trưởng cấp số nhân)
  • achieve achieve exponential growth
    (đạt được sự tăng trưởng cấp số nhân)

Idioms

  • to experience exponential growth

    Trải qua/chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân

    "The tech startup has experienced exponential growth in its user base over the past year."

    (Công ty khởi nghiệp công nghệ này đã trải qua sự tăng trưởng người dùng theo cấp số nhân trong năm qua.)

  • to see exponential growth

    Chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân

    "We're starting to see exponential growth in the demand for renewable energy."

    (Chúng ta đang bắt đầu chứng kiến sự tăng trưởng theo cấp số nhân về nhu cầu năng lượng tái tạo.)

  • to achieve exponential growth

    Đạt được sự tăng trưởng theo cấp số nhân

    "Many businesses aim to achieve exponential growth to dominate their market."

    (Nhiều doanh nghiệp đặt mục tiêu đạt được sự tăng trưởng theo cấp số nhân để thống trị thị trường của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exponential growth

noun
Lật mặt

Sự tăng trưởng mà tốc độ của nó ngày càng nhanh hơn theo tỷ lệ với tổng số lượng hoặc kích thước đang tăng lên.

"The company experienced exponential growth in its first year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company's profits are growing exponentially!
Chà, lợi nhuận của công ty đang tăng trưởng theo cấp số nhân!
Phủ định
Oh no, the spread of the virus isn't showing exponential growth anymore.
Ôi không, sự lây lan của virus không còn cho thấy sự tăng trưởng theo cấp số nhân nữa.
Nghi vấn
Really? Are you saying their user base has experienced exponential growth?
Thật á? Bạn đang nói rằng cơ sở người dùng của họ đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company experienced exponential growth after the new product launch.
Công ty đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân sau khi ra mắt sản phẩm mới.
Phủ định
Not only did the company experience exponential growth, but it also improved its customer satisfaction rating.
Không chỉ công ty trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân, mà nó còn cải thiện được đánh giá về sự hài lòng của khách hàng.
Nghi vấn
Should the company continue its current strategy, it will likely maintain its exponential growth.
Nếu công ty tiếp tục chiến lược hiện tại, nó có khả năng duy trì sự tăng trưởng theo cấp số nhân.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economist said that the country's economy was experiencing exponential growth last year.
Nhà kinh tế học nói rằng nền kinh tế của đất nước đã trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân vào năm ngoái.
Phủ định
She told me that the company did not grow exponentially as predicted.
Cô ấy nói với tôi rằng công ty đã không tăng trưởng theo cấp số nhân như dự đoán.
Nghi vấn
He asked whether the population growth was exponential.
Anh ấy hỏi liệu sự tăng trưởng dân số có theo cấp số nhân hay không.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's profits are growing exponentially this quarter due to the new marketing campaign.
Lợi nhuận của công ty đang tăng trưởng theo cấp số nhân trong quý này do chiến dịch marketing mới.
Phủ định
The number of users isn't growing exponentially; it's only a slight increase.
Số lượng người dùng không tăng trưởng theo cấp số nhân; nó chỉ là một sự tăng nhẹ.
Nghi vấn
Is the virus spreading exponentially in the community?
Virus có đang lây lan theo cấp số nhân trong cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exponential growth".

Định luật Moore (Moore's Law)

Một ví dụ nổi tiếng về tăng trưởng theo cấp số nhân là Định luật Moore trong công nghệ. Định luật này do Gordon Moore, đồng sáng lập Intel, đưa ra vào năm 1965, dự đoán rằng số lượng bóng bán dẫn (transistor) trên một mạch tích hợp sẽ tăng gấp đôi khoảng mỗi hai năm, dẫn đến hiệu suất máy tính tăng lên đáng kể với chi phí giảm. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển 'theo cấp số nhân' của ngành công nghiệp máy tính trong nhiều thập kỷ.

Lãi kép (Compound Interest)

Trong tài chính, khái niệm lãi kép là một ví dụ tuyệt vời về tăng trưởng theo cấp số nhân. Lãi kép là lãi suất được tính trên cả số tiền gốc ban đầu và lãi tích lũy từ các kỳ trước đó. Điều này có nghĩa là tiền lãi của bạn cũng bắt đầu kiếm lãi, dẫn đến sự tăng trưởng tài sản theo cấp số nhân theo thời gian. Đây là lý do tại sao các chuyên gia tài chính luôn khuyên nên bắt đầu tiết kiệm và đầu tư sớm.