accelerated speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Speech that is unusually rapid in rate; may be associated with certain medical conditions or psychological states.
Vietnamese Meaning
Lời nói có tốc độ nhanh bất thường; có thể liên quan đến một số bệnh lý hoặc trạng thái tâm lý nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with accelerated speech and racing thoughts."
"Bệnh nhân có biểu hiện nói nhanh và suy nghĩ dồn dập."
-
"Accelerated speech can be a symptom of mania."
"Nói nhanh có thể là một triệu chứng của hưng cảm."
-
"The therapist noted the accelerated speech during the session."
"Nhà trị liệu nhận thấy sự nói nhanh trong suốt buổi trị liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accelerate | tăng tốc, thúc đẩy, làm cho nhanh hơn |
| Noun | acceleration | sự tăng tốc, sự gia tăng tốc độ |
| Adjective | accelerated | được tăng tốc, nhanh hơn bình thường |
| Noun | accelerator | chân ga (xe hơi), máy gia tốc, yếu tố thúc đẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc ngôn ngữ học để mô tả tình trạng nói nhanh hơn bình thường. Nó có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn (ví dụ: hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực, sử dụng chất kích thích) hoặc có thể là một đặc điểm cá nhân. 'Accelerated' nhấn mạnh sự tăng tốc, vượt quá tốc độ thông thường. Nó khác với 'fast speech' ở chỗ 'accelerated' thường mang ý nghĩa bất thường và có thể gây khó khăn cho việc hiểu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exhibit accelerated speech (biểu hiện triệu chứng nói nhanh)
-
experience accelerated speech (trải qua tình trạng nói nhanh)
-
notice accelerated speech in someone (nhận thấy lời nói nhanh ở ai đó)
-
marked accelerated speech (lời nói nhanh một cách rõ rệt)
-
persistent accelerated speech (lời nói nhanh một cách dai dẳng, liên tục)
-
symptomatic accelerated speech (lời nói nhanh mang tính triệu chứng (của một bệnh))
Idioms
-
a torrent of accelerated speech
Một tràng nói nhanh như thác đổ, một luồng lời nói nhanh và không ngừng.
"When questioned, he unleashed a torrent of accelerated speech that was impossible to follow."
(Khi bị chất vấn, anh ta tuôn ra một tràng nói nhanh như thác đổ khiến không ai theo kịp.)
-
a classic sign of accelerated speech
Một dấu hiệu kinh điển của việc nói nhanh; một biểu hiện đặc trưng.
"Jumping rapidly between unrelated topics is a classic sign of accelerated speech."
(Việc chuyển đột ngột giữa các chủ đề không liên quan là một dấu hiệu kinh điển của chứng nói nhanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accelerated speech
Danh từLời nói có tốc độ nhanh bất thường; có thể liên quan đến một số bệnh lý hoặc trạng thái tâm lý nhất định.
"The patient presented with accelerated speech and racing thoughts."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The radio host uses accelerated speech to fit more content into his show. |
Người dẫn chương trình radio sử dụng tốc độ nói nhanh để đưa được nhiều nội dung hơn vào chương trình của mình. |
| Phủ định | She does not use accelerated speech when she speaks to children. |
Cô ấy không sử dụng tốc độ nói nhanh khi cô ấy nói chuyện với trẻ con. |
| Nghi vấn | Does he often use accelerated speech in his presentations? |
Anh ấy có thường sử dụng tốc độ nói nhanh trong các bài thuyết trình của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerated speech".
