(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ accelerated speech
C1

accelerated speech

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nói nhanh lời nói tăng tốc tốc độ nói nhanh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Accelerated speech'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lời nói có tốc độ nhanh bất thường; có thể liên quan đến một số bệnh lý hoặc trạng thái tâm lý nhất định.

Definition (English Meaning)

Speech that is unusually rapid in rate; may be associated with certain medical conditions or psychological states.

Ví dụ Thực tế với 'Accelerated speech'

  • "The patient presented with accelerated speech and racing thoughts."

    "Bệnh nhân có biểu hiện nói nhanh và suy nghĩ dồn dập."

  • "Accelerated speech can be a symptom of mania."

    "Nói nhanh có thể là một triệu chứng của hưng cảm."

  • "The therapist noted the accelerated speech during the session."

    "Nhà trị liệu nhận thấy sự nói nhanh trong suốt buổi trị liệu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Accelerated speech'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: accelerated
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

pressured speech(lời nói bị ép buộc)
rapid speech(lời nói nhanh)

Trái nghĩa (Antonyms)

slow speech(lời nói chậm)

Từ liên quan (Related Words)

tachylogia(tachylogia (chứng nói nhanh))
cluttering(nói lắp nhanh (cluttering))

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học Y học (liên quan đến bệnh lý)

Ghi chú Cách dùng 'Accelerated speech'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc ngôn ngữ học để mô tả tình trạng nói nhanh hơn bình thường. Nó có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn (ví dụ: hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực, sử dụng chất kích thích) hoặc có thể là một đặc điểm cá nhân. 'Accelerated' nhấn mạnh sự tăng tốc, vượt quá tốc độ thông thường. Nó khác với 'fast speech' ở chỗ 'accelerated' thường mang ý nghĩa bất thường và có thể gây khó khăn cho việc hiểu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Accelerated speech'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)