(Top Banner Ad)
accelerated speech
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Y học (liên quan đến bệnh lý)

accelerated speech

Nghĩa tiếng Việt

nói nhanh lời nói tăng tốc tốc độ nói nhanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is unusually rapid in rate; may be associated with certain medical conditions or psychological states.

Vietnamese Meaning

Lời nói có tốc độ nhanh bất thường; có thể liên quan đến một số bệnh lý hoặc trạng thái tâm lý nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with accelerated speech and racing thoughts."

    "Bệnh nhân có biểu hiện nói nhanh và suy nghĩ dồn dập."

  • "Accelerated speech can be a symptom of mania."

    "Nói nhanh có thể là một triệu chứng của hưng cảm."

  • "The therapist noted the accelerated speech during the session."

    "Nhà trị liệu nhận thấy sự nói nhanh trong suốt buổi trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accelerate tăng tốc, thúc đẩy, làm cho nhanh hơn
Noun acceleration sự tăng tốc, sự gia tăng tốc độ
Adjective accelerated được tăng tốc, nhanh hơn bình thường
Noun accelerator chân ga (xe hơi), máy gia tốc, yếu tố thúc đẩy

Synonyms

pressured speech (lời nói bị ép buộc)rapid speech (lời nói nhanh)

Antonyms

slow speech (lời nói chậm)

Related Words

tachylogia (tachylogia (chứng nói nhanh))cluttering (nói lắp nhanh (cluttering))

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học (liên quan đến bệnh lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accelerō, accelerāre ('to hasten, quicken')
Latin
ad ('to') + celer ('swift')
Old English
spǣc, sprǣc ('speech, talk')
Modern English
accelerated speech

Nguồn Gốc Của Tốc Độ và Lời Nói

Cụm từ 'accelerated speech' được ghép từ hai phần có nguồn gốc khác nhau. 'Accelerated' đến từ tiếng Latin 'accelerare', kết hợp từ 'ad' (tới) và 'celer' (nhanh chóng), nghĩa là 'làm cho nhanh hơn'. Trong khi đó, 'speech' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'spǣc', có nghĩa là lời nói hoặc cuộc trò chuyện. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một cách chính xác hiện tượng lời nói được 'tăng tốc' một cách bất thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc ngôn ngữ học để mô tả tình trạng nói nhanh hơn bình thường. Nó có thể là dấu hiệu của một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn (ví dụ: hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực, sử dụng chất kích thích) hoặc có thể là một đặc điểm cá nhân. 'Accelerated' nhấn mạnh sự tăng tốc, vượt quá tốc độ thông thường. Nó khác với 'fast speech' ở chỗ 'accelerated' thường mang ý nghĩa bất thường và có thể gây khó khăn cho việc hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accelerated speech
  • exhibit accelerated speech
    (biểu hiện triệu chứng nói nhanh)
  • experience accelerated speech
    (trải qua tình trạng nói nhanh)
  • notice accelerated speech in someone
    (nhận thấy lời nói nhanh ở ai đó)
Adjective + accelerated speech
  • marked accelerated speech
    (lời nói nhanh một cách rõ rệt)
  • persistent accelerated speech
    (lời nói nhanh một cách dai dẳng, liên tục)
  • symptomatic accelerated speech
    (lời nói nhanh mang tính triệu chứng (của một bệnh))

Idioms

  • a torrent of accelerated speech

    Một tràng nói nhanh như thác đổ, một luồng lời nói nhanh và không ngừng.

    "When questioned, he unleashed a torrent of accelerated speech that was impossible to follow."

    (Khi bị chất vấn, anh ta tuôn ra một tràng nói nhanh như thác đổ khiến không ai theo kịp.)

  • a classic sign of accelerated speech

    Một dấu hiệu kinh điển của việc nói nhanh; một biểu hiện đặc trưng.

    "Jumping rapidly between unrelated topics is a classic sign of accelerated speech."

    (Việc chuyển đột ngột giữa các chủ đề không liên quan là một dấu hiệu kinh điển của chứng nói nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accelerated speech

Danh từ
Lật mặt

Lời nói có tốc độ nhanh bất thường; có thể liên quan đến một số bệnh lý hoặc trạng thái tâm lý nhất định.

"The patient presented with accelerated speech and racing thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio host uses accelerated speech to fit more content into his show.
Người dẫn chương trình radio sử dụng tốc độ nói nhanh để đưa được nhiều nội dung hơn vào chương trình của mình.
Phủ định
She does not use accelerated speech when she speaks to children.
Cô ấy không sử dụng tốc độ nói nhanh khi cô ấy nói chuyện với trẻ con.
Nghi vấn
Does he often use accelerated speech in his presentations?
Anh ấy có thường sử dụng tốc độ nói nhanh trong các bài thuyết trình của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accelerated speech".

Bối Cảnh Y Khoa và Tâm Lý Học

Trong văn hóa phương Tây, 'accelerated speech' không chỉ đơn thuần là 'nói nhanh'. Đây là một thuật ngữ y khoa, thường được coi là một triệu chứng của một tình trạng tâm lý, đặc biệt là trong giai đoạn hưng cảm của rối loạn lưỡng cực. Nó được đặc trưng bởi tốc độ nói rất nhanh, dồn dập và khó ngắt lời, khác với việc một người nói nhanh do phấn khích hoặc lo lắng thông thường.

Trong Giao Tiếp và Diễn Thuyết

Mặc dù nói nhanh có thể thể hiện sự nhiệt tình, 'accelerated speech' ở mức độ cực đoan thường được xem là một rào cản trong giao tiếp hiệu quả. Người nghe có thể cảm thấy bị choáng ngợp và không nắm bắt được thông điệp. Trong các buổi thuyết trình hoặc tranh luận, việc kiểm soát tốc độ nói được coi là một kỹ năng quan trọng để đảm bảo sự rõ ràng và thuyết phục.