(Top Banner Ad)
cluttering
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

cluttering

UK: /ˈklʌtərɪŋ/ • US: /ˈklʌtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhanh, lộn xộn chứng nói nhanh rối loạn lưu loát (có đặc điểm nói nhanh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fluency disorder characterized by a rapid and/or irregular speaking rate, excessive disfluencies, and often accompanied by disorganized thought processes.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn lưu loát ngôn ngữ đặc trưng bởi tốc độ nói nhanh và/hoặc không đều, ngắt quãng quá mức và thường đi kèm với quá trình tư duy thiếu tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speech therapist diagnosed him with cluttering."

    "Nhà trị liệu ngôn ngữ chẩn đoán anh ấy mắc chứng nói nhanh, lộn xộn."

  • "Cluttering can significantly impact a person's ability to communicate effectively."

    "Chứng nói nhanh, lộn xộn có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng giao tiếp hiệu quả của một người."

  • "Therapy for cluttering often focuses on improving self-awareness and slowing down the rate of speech."

    "Liệu pháp điều trị chứng nói nhanh, lộn xộn thường tập trung vào việc cải thiện nhận thức về bản thân và làm chậm tốc độ nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clutter làm bừa bộn, gây lộn xộn
Noun clutter sự bừa bộn, đồ lộn xộn
Adjective cluttered bừa bộn, lộn xộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
clotter
English
clutter
English
cluttering

Nguồn gốc của 'Cluttering'

Từ 'clutter' ban đầu có nghĩa là 'một mớ hỗn độn' hoặc 'tập hợp lộn xộn'. Nó phát triển từ 'clotter', có nghĩa là 'đông lại' hoặc 'tụ lại'. Ý tưởng về việc chất đống đồ đạc một cách lộn xộn đã dẫn đến việc sử dụng 'clutter' để mô tả tình trạng bừa bộn. 'Cluttering' là hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó trở nên bừa bộn.

Usage Note

Cluttering khác với stuttering (nói lắp) ở chỗ người nói thường không nhận thức được vấn đề của mình và không cố gắng kiểm soát lời nói. Các triệu chứng có thể bao gồm lược bỏ âm tiết, trộn lẫn từ và ngữ pháp lộn xộn.

Prepositions

in with

"Cluttering in speech" đề cập đến sự hiện diện của rối loạn lưu loát trong lời nói. "Cluttering with disorganized thoughts" chỉ ra rằng rối loạn lưu loát đi kèm với tư duy thiếu tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cluttering
  • Avoid avoid cluttering the space
    (tránh làm không gian trở nên bừa bộn)
  • Prevent prevent cluttering your desk
    (ngăn bàn của bạn không bị bừa bộn)
  • Stop stop cluttering my room
    (dừng việc làm phòng của tôi bừa bộn lại)
Adjective + cluttering
  • Visual visual cluttering
    (sự lộn xộn về mặt thị giác)
  • Mental mental cluttering
    (sự lộn xộn trong tâm trí)

Idioms

  • mental cluttering

    sự lộn xộn, rối bời trong tâm trí

    "Too much information can lead to mental cluttering."

    (Quá nhiều thông tin có thể dẫn đến sự rối bời trong tâm trí.)

  • cluttering up (something)

    làm bừa bộn, chiếm không gian (của cái gì đó)

    "Don't clutter up the table with your books."

    (Đừng làm bừa bộn bàn bằng sách của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cluttering

Noun
Lật mặt

Một rối loạn lưu loát ngôn ngữ đặc trưng bởi tốc độ nói nhanh và/hoặc không đều, ngắt quãng quá mức và thường đi kèm với quá trình tư duy thiếu tổ chức.

"The speech therapist diagnosed him with cluttering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cluttering".

Minimalism

Minimalism là một phong trào văn hóa phương Tây nhấn mạnh việc sống với ít đồ đạc hơn. Mục tiêu là giảm 'cluttering' trong cuộc sống vật chất và tinh thần để tập trung vào những gì thực sự quan trọng. Phong trào này thường được coi là một phản ứng chống lại chủ nghĩa tiêu dùng.