(Top Banner Ad)
accomplished
C1
adjective C1 Tổng quát

accomplished

UK: /əˈkʌm.plɪʃt/ • US: /əˈkɑːm.plɪʃt/

Nghĩa tiếng Việt

tài ba điêu luyện thành thạo đã hoàn thành thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly skilled; expert.

Vietnamese Meaning

Có kỹ năng cao; điêu luyện; thành thạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an accomplished pianist."

    "Cô ấy là một nghệ sĩ piano điêu luyện."

  • "She is an accomplished writer with several published novels."

    "Cô ấy là một nhà văn tài ba với nhiều tiểu thuyết đã được xuất bản."

  • "They accomplished their mission despite the difficulties."

    "Họ đã hoàn thành nhiệm vụ của mình bất chấp những khó khăn."

  • "He is an accomplished athlete, winning many awards."

    "Anh ấy là một vận động viên điêu luyện, đã giành được nhiều giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accomplish Hoàn thành, đạt được (một mục tiêu, nhiệm vụ).
Noun accomplishment Thành tựu, thành quả; sự hoàn thành.
Adjective unaccomplished Chưa hoàn thành; không có tài năng, kém cỏi.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*pleh₁-
Latin
complere
Old French
acomplir
Middle English
accomplisshen
Modern English
accomplished

Từ 'Lấp Đầy' đến 'Hoàn Thành'

Gốc rễ của 'accomplished' đến từ tiếng Latin 'complere', có nghĩa là 'lấp đầy'. Hãy tưởng tượng bạn đang đổ đầy một chiếc bình; khi nó đầy, nhiệm vụ đã hoàn thành. Tương tự, khi bạn 'accomplish' một mục tiêu, bạn đã 'lấp đầy' nó bằng nỗ lực của mình cho đến khi nó được hoàn tất trọn vẹn.

Hơn Cả Việc Hoàn Tất

Ban đầu, 'accomplished' chỉ có nghĩa là 'đã hoàn thành'. Theo thời gian, nó mang thêm một sắc thái ý nghĩa mới: hoàn thành một cách xuất sắc và điêu luyện. Đó là lý do tại sao ngày nay chúng ta dùng từ này để mô tả những người có kỹ năng cao, như một 'accomplished musician' (nhạc sĩ tài ba).

Usage Note

Từ 'accomplished' thường được dùng để mô tả một người có kỹ năng hoặc tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể. Nó mang sắc thái của sự hoàn thiện và thành thạo, vượt trội so với mức trung bình. So với 'skilled', 'accomplished' mang ý nghĩa cao hơn, thể hiện sự luyện tập và đạt được trình độ cao. So với 'talented', 'accomplished' nhấn mạnh vào quá trình rèn luyện để đạt được thành tựu, trong khi 'talented' nhấn mạnh vào năng khiếu bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accomplished
  • highly accomplished
    (Rất tài ba, có nhiều thành tựu)
  • truly accomplished
    (Thực sự tài ba, thực sự xuất sắc)
  • exceptionally accomplished
    (Tài năng vượt trội, xuất chúng)
  • very accomplished
    (Rất tài năng, rất điêu luyện)
accomplished + Noun
  • musician accomplished musician
    (Nhạc sĩ tài ba)
  • artist accomplished artist
    (Nghệ sĩ tài năng)
  • leader accomplished leader
    (Nhà lãnh đạo tài giỏi)
  • speaker accomplished speaker
    (Diễn giả điêu luyện)

Idioms

  • mission accomplished

    Nhiệm vụ hoàn thành. (Một câu nói nhấn mạnh, đôi khi hài hước, khi hoàn thành một việc gì đó.)

    "I finally assembled the IKEA bookshelf. Mission accomplished!"

    (Cuối cùng tôi cũng lắp xong cái kệ sách IKEA rồi. Nhiệm vụ hoàn thành!)

  • a fait accompli

    Sự đã rồi. (Một việc đã được thực hiện và không thể thay đổi được nữa.)

    "The merger was presented to the employees as a fait accompli."

    (Việc sáp nhập được thông báo cho các nhân viên như một sự đã rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accomplished

adjective
Lật mặt

Có kỹ năng cao; điêu luyện; thành thạo.

"She is an accomplished pianist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must accomplish all her goals this year.
Cô ấy phải hoàn thành tất cả các mục tiêu của mình trong năm nay.
Phủ định
He cannot accomplish the task alone.
Anh ấy không thể hoàn thành nhiệm vụ một mình.
Nghi vấn
Could they accomplish the project on time?
Liệu họ có thể hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she practices diligently, she will become an accomplished pianist.
Nếu cô ấy luyện tập chăm chỉ, cô ấy sẽ trở thành một nghệ sĩ piano tài năng.
Phủ định
If you don't work hard, you won't accomplish your goals.
Nếu bạn không làm việc chăm chỉ, bạn sẽ không đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Will he feel accomplished if he finishes the project on time?
Liệu anh ấy có cảm thấy thành tựu nếu anh ấy hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be an accomplished pianist by the time she's twenty.
Cô ấy sẽ là một nghệ sĩ piano tài năng vào năm cô ấy hai mươi tuổi.
Phủ định
He is not going to accomplish much if he doesn't start working harder.
Anh ấy sẽ không đạt được nhiều thành tựu nếu anh ấy không bắt đầu làm việc chăm chỉ hơn.
Nghi vấn
Will they accomplish their mission before the deadline?
Liệu họ có hoàn thành nhiệm vụ của mình trước thời hạn không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already accomplished so much in her life by the time she turned 30, making her an inspiration to many.
Cô ấy đã đạt được rất nhiều điều trong cuộc đời trước khi cô ấy bước sang tuổi 30, khiến cô ấy trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều người.
Phủ định
He had not accomplished all of his goals by the end of the year, but he was still proud of his progress.
Anh ấy đã không hoàn thành tất cả các mục tiêu của mình vào cuối năm, nhưng anh ấy vẫn tự hào về sự tiến bộ của mình.
Nghi vấn
Had she accomplished the task before the deadline?
Cô ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an accomplished pianist.
Cô ấy là một nghệ sĩ piano tài năng.
Phủ định
He does not accomplish his goals easily.
Anh ấy không dễ dàng hoàn thành mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Does she accomplish all her tasks on time?
Cô ấy có hoàn thành tất cả các nhiệm vụ của mình đúng thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplished".

Hình Tượng 'Người Phục Hưng' (Renaissance Man)

Trong văn hóa phương Tây, hình tượng 'Người Phục Hưng' là một người cực kỳ 'accomplished'. Đây là người tài năng và am hiểu sâu rộng ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ nghệ thuật, khoa học đến thể thao. Leonardo da Vinci là ví dụ điển hình nhất. Được gọi là 'a Renaissance man' là một lời khen ngợi cao nhất cho sự tài ba toàn diện.

Mục 'Accomplishments' trong CV

Trong văn hóa làm việc phương Tây, khi viết CV, mục 'Accomplishments' (Thành tựu) rất quan trọng. Thay vì chỉ liệt kê nhiệm vụ, người ta nhấn mạnh vào kết quả cụ thể đã đạt được (ví dụ: 'tăng doanh thu 15%'). Điều này cho thấy xã hội coi trọng kết quả và những gì một người đã thực sự 'accomplish' được.