(Top Banner Ad)
accordance
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

accordance

UK: /əˈkɔːdns/ • US: /əˈkɔːrdns/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp với theo như dựa theo tuân thủ theo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

agreement with a fact, rule, or principle.

Vietnamese Meaning

sự phù hợp, sự tương ứng, sự tuân thủ (với một sự thật, quy tắc hoặc nguyên tắc).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company acted in accordance with environmental regulations."

    "Công ty đã hành động phù hợp với các quy định về môi trường."

  • "All work must be carried out in accordance with the safety regulations."

    "Mọi công việc phải được thực hiện theo đúng các quy định an toàn."

  • "The project was completed in accordance with the original plan."

    "Dự án đã được hoàn thành theo đúng kế hoạch ban đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accord sự thỏa thuận, hiệp định, sự hòa hợp
Verb accord ban cho, chấp thuận, phù hợp với
Adverb accordingly do đó, vì vậy, một cách phù hợp
Preposition according to theo như

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad ('to') + cor ('heart')
Vulgar Latin
*accordāre
Old French
acorder ('to agree, be in harmony') + -ance
Middle English
accordance

Từ Trái Tim đến Trái Tim

Gốc Latin của 'accordance' là 'ad cor', nghĩa đen là 'đến trái tim'. Ý tưởng ban đầu là sự đồng ý, hòa hợp đến từ việc hai trái tim cùng chung nhịp đập, tượng trưng cho sự thấu hiểu và nhất trí sâu sắc.

Usage Note

Từ 'accordance' thường được sử dụng với giới từ 'in' hoặc 'with' để chỉ sự tuân thủ hoặc phù hợp với một cái gì đó. Nó thường mang tính trang trọng và được sử dụng trong văn bản pháp luật, kinh doanh, hoặc học thuật. Khác với 'agreement', 'accordance' nhấn mạnh đến sự tuân thủ theo quy tắc, luật lệ, hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập.

Prepositions

in with

'In accordance with' có nghĩa là 'theo như', 'phù hợp với'. Ví dụ: 'In accordance with the law' (Theo như luật). 'With' thường được dùng để chỉ sự hài hòa, phù hợp. Ví dụ: 'With accordance to their wishes' (phù hợp với mong muốn của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + accordance
  • act in accordance with
    (hành động theo)
  • be in accordance with
    (phù hợp với, tuân theo)
  • bring sth into accordance with sth
    (làm cho cái gì phù hợp với cái gì)
Adjective + accordance
  • in full accordance with
    (hoàn toàn phù hợp với)
  • in strict accordance with
    (tuân thủ nghiêm ngặt theo)
  • in complete accordance with
    (hoàn toàn tương ứng với)
Preposition + accordance + Preposition
  • in accordance with
    (theo, phù hợp với)
  • out of accordance with
    (không phù hợp với)

Idioms

  • in accordance with something

    Theo, phù hợp với, tuân thủ (một quy tắc, luật lệ, hoặc mong muốn).

    "The financial report was prepared in accordance with international accounting standards."

    (Báo cáo tài chính đã được lập theo các chuẩn mực kế toán quốc tế.)

  • in strict accordance with the law

    Tuân thủ một cách nghiêm ngặt theo pháp luật.

    "The police must always act in strict accordance with the law to protect citizens' rights."

    (Cảnh sát phải luôn hành động tuân thủ nghiêm ngặt theo pháp luật để bảo vệ quyền của công dân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accordance

Danh từ
Lật mặt

sự phù hợp, sự tương ứng, sự tuân thủ (với một sự thật, quy tắc hoặc nguyên tắc).

"The company acted in accordance with environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He acts in accordance with the rules.
Anh ấy hành động phù hợp với các quy tắc.
Phủ định
She does not live in accordance with her beliefs.
Cô ấy không sống phù hợp với niềm tin của mình.
Nghi vấn
Do they always act in accordance with the law?
Họ có luôn hành động theo đúng luật pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accordance".

Nền Tảng của Luật Pháp và Giao Ước

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, cụm từ 'in accordance with' mang trọng lượng rất lớn. Nó nhấn mạnh rằng mọi hành động phải tuân thủ chặt chẽ các quy tắc, hợp đồng hoặc luật lệ đã được thiết lập. Điều này phản ánh giá trị xã hội về trật tự, sự công bằng và tính có thể dự đoán được.

Tính Nhất Quán trong Tư Duy Khoa Học

Khái niệm 'accordance' là chìa khóa trong phương pháp khoa học. Một giả thuyết chỉ được chấp nhận nếu kết quả thí nghiệm 'phù hợp với' ('are in accordance with') các dự đoán của nó. Điều này thể hiện tầm quan trọng của lý luận dựa trên bằng chứng và sự nhất quán logic trong tư duy phương Tây.