(Top Banner Ad)
conformity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học

conformity

UK: /kənˈfɔːməti/ • US: /kənˈfɔːrməti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuân thủ sự phù hợp sự thích nghi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior in accordance with socially accepted conventions or standards.

Vietnamese Meaning

Sự tuân thủ, sự phù hợp, sự thích nghi theo các quy ước hoặc tiêu chuẩn được xã hội chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pressure to conformity is strong, especially among teenagers."

    "Áp lực phải tuân thủ rất lớn, đặc biệt là đối với thanh thiếu niên."

  • "Fashion trends often encourage conformity in clothing styles."

    "Xu hướng thời trang thường khuyến khích sự tuân thủ trong phong cách ăn mặc."

  • "Conformity can stifle creativity and innovation."

    "Sự tuân thủ có thể kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conform Tuân thủ, làm cho phù hợp
Adjective conformist Có tính tuân thủ, người theo chủ nghĩa tuân thủ
Adjective conformable Phù hợp với, có thể thích ứng
Noun (Person) conformist Người theo chủ nghĩa tuân thủ, người phục tùng
Adverb conformably Một cách tuân thủ, phù hợp với

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conformare
Old French
conformité
English (15th C)
conformity

Gốc gác 'Cùng Hình Dạng'

Từ 'conformity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conformare,' có nghĩa là 'tạo hình cùng nhau' hoặc 'làm cho phù hợp.' Nó là sự kết hợp của tiền tố 'con-' (cùng nhau, cùng) và danh từ 'forma' (hình dạng). Về cơ bản, nó mô tả hành động làm cho hành vi của một người phù hợp với quy tắc hoặc hình mẫu của người khác.

Usage Note

Conformity thường liên quan đến việc thay đổi hành vi, niềm tin hoặc thái độ để phù hợp với các chuẩn mực của một nhóm hoặc xã hội. Nó có thể bao gồm việc tuân theo luật pháp, quy tắc ứng xử, hoặc thậm chí là phong cách thời trang phổ biến. Khác với 'compliance' (sự phục tùng), conformity có thể xảy ra một cách tự nguyện do mong muốn được chấp nhận hoặc tránh bị cô lập. Phân biệt với 'obedience' (sự vâng lời) thường liên quan đến mệnh lệnh từ một người có thẩm quyền.

Prepositions

to with

'Conformity to' nhấn mạnh sự tuân thủ theo một quy tắc, tiêu chuẩn cụ thể. Ví dụ: 'conformity to the rules'. 'Conformity with' nhấn mạnh sự hài hòa, sự phù hợp với một hệ thống, một tập thể. Ví dụ: 'conformity with social norms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conformity
  • strict strict conformity
    (sự tuân thủ nghiêm ngặt)
  • social social conformity
    (sự tuân thủ quy tắc xã hội)
  • political political conformity
    (sự đồng lòng/phục tùng chính trị)
  • unquestioning unquestioning conformity
    (sự tuân thủ vô điều kiện)
Verb + conformity
  • demand demand conformity
    (yêu cầu/đòi hỏi sự tuân thủ)
  • enforce enforce conformity
    (thi hành sự tuân thủ (bắt buộc))
Prepositional Phrase
  • in conformity with in conformity with the law
    (phù hợp/tuân thủ với luật pháp)
  • conformity to conformity to standards
    (sự tuân thủ các tiêu chuẩn)

Idioms

  • pressure to conformity

    áp lực phải tuân theo tập thể/số đông

    "They felt huge pressure to conformity in the new workplace."

    (Họ cảm thấy áp lực lớn phải tuân theo tập thể ở nơi làm việc mới.)

  • mindless conformity

    sự tuân thủ mù quáng/vô tri

    "The manager criticized the team's mindless conformity to outdated procedures."

    (Người quản lý chỉ trích sự tuân thủ mù quáng của nhóm đối với các quy trình lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conformity

Danh từ
Lật mặt

Sự tuân thủ, sự phù hợp, sự thích nghi theo các quy ước hoặc tiêu chuẩn được xã hội chấp nhận.

"The pressure to conformity is strong, especially among teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conformity".

Thí nghiệm Asch

Thí nghiệm Asch (thập niên 1950) là nghiên cứu nổi tiếng về tâm lý học xã hội, chứng minh rằng áp lực nhóm có thể khiến các cá nhân sẵn sàng bỏ qua nhận thức đúng đắn của mình để bày tỏ sự tuân thủ với ý kiến sai lầm của số đông.

Chủ nghĩa Cá nhân và Tập thể

Khái niệm 'conformity' được đánh giá khác nhau tùy theo văn hóa. Các nền văn hóa tập thể (như ở nhiều nước châu Á) thường coi trọng sự tuân thủ xã hội và hòa nhập, trong khi các nền văn hóa cá nhân (như ở phương Tây) lại đề cao tính độc lập và sáng tạo.