(Top Banner Ad)
accredited
C1
adjective C1 Giáo dục, Kinh doanh, Quản lý chất lượng

accredited

UK: /əˈkre.də.tɪd/ • US: /əˈkre.də.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được kiểm định được công nhận đạt chuẩn được chứng nhận kiểm định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

officially recognized or approved

Vietnamese Meaning

được chính thức công nhận hoặc phê duyệt

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is an accredited institution."

    "Trường đại học là một cơ sở giáo dục được công nhận."

  • "Only accredited journalists were allowed access to the press conference."

    "Chỉ những nhà báo được công nhận mới được phép vào phòng họp báo."

  • "The hospital is fully accredited and meets all national standards."

    "Bệnh viện được công nhận đầy đủ và đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accredit Công nhận, chứng nhận, ủy nhiệm
Noun accreditation Sự công nhận, sự kiểm định chất lượng
Adjective unaccredited Không được công nhận, không được kiểm định
Noun credence Sự tin tưởng, lòng tin
Adjective credible Đáng tin cậy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh doanh, Quản lý chất lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere
Old French
accréditer
English
accredited

Gốc Rễ của Niềm Tin

Từ 'accredited' bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', nghĩa là 'tin tưởng'. Vì vậy, một tổ chức hay chương trình 'accredited' (được công nhận) là một tổ chức mà bạn có thể tin tưởng vì đã được một cơ quan có thẩm quyền chính thức xác nhận về chất lượng.

Thư Ủy Nhiệm của Nhà Vua

Trong ngành ngoại giao, một đại sứ 'accredited' là người mang theo 'thư ủy nhiệm' (letters of credence). Đây giống như một lá thư từ nguyên thủ quốc gia, khẳng định sự tin tưởng và giao phó cho vị đại sứ này quyền đại diện cho đất nước của họ.

Usage Note

Từ 'accredited' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, chương trình học, hoặc cá nhân đã đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nhất định và được một cơ quan có thẩm quyền công nhận. Nó nhấn mạnh sự đáng tin cậy và chất lượng đã được kiểm chứng. Khác với 'certified' (chứng nhận), 'accredited' thường ám chỉ một quá trình đánh giá toàn diện và liên tục hơn.

Prepositions

by to

'accredited by': được công nhận bởi (một tổ chức). Ví dụ: 'The university is accredited by the Ministry of Education.' 'accredited to': được ủy quyền cho (một mục đích cụ thể). Ví dụ: 'The laboratory is accredited to perform specific tests.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accredited
  • fully accredited
    (được công nhận đầy đủ)
  • internationally accredited
    (được công nhận quốc tế)
  • nationally accredited
    (được công nhận cấp quốc gia)
  • officially accredited
    (được công nhận chính thức)
Verb + accredited
  • become accredited
    (trở nên được công nhận)
  • be accredited by (an organization)
    (được công nhận bởi (một tổ chức))
  • be accredited to (a country)
    (được bổ nhiệm đến (một quốc gia))
accredited + Noun
  • accredited institution / university
    (cơ sở / trường đại học được công nhận)
  • accredited program / course
    (chương trình / khóa học được công nhận)
  • accredited journalist / photographer
    (nhà báo / nhiếp ảnh gia được cấp phép)
  • accredited diplomat / ambassador
    (nhà ngoại giao / đại sứ được ủy nhiệm)

Idioms

  • an accredited member of the press

    Một nhà báo được cấp phép tác nghiệp chính thức.

    "Only an accredited member of the press could enter the secured area."

    (Chỉ có nhà báo được cấp phép tác nghiệp chính thức mới có thể vào khu vực được bảo vệ.)

  • letters of credence

    Quốc thư, thư ủy nhiệm (của một nhà ngoại giao để trình cho chính phủ nước sở tại).

    "The new ambassador presented her letters of credence to the Queen."

    (Bà đại sứ mới đã trình quốc thư của mình lên Nữ hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accredited

adjective
Lật mặt

được chính thức công nhận hoặc phê duyệt

"The university is an accredited institution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company values getting accredited by a recognized institution.
Công ty coi trọng việc được một tổ chức uy tín công nhận.
Phủ định
She avoids presenting the unaccredited courses to the students.
Cô ấy tránh giới thiệu các khóa học chưa được kiểm định cho sinh viên.
Nghi vấn
Is he considering getting his program accredited?
Anh ấy có đang cân nhắc việc kiểm định chương trình của mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the university offered more practical courses, it would be accredited by the top professional organizations.
Nếu trường đại học cung cấp nhiều khóa học thực tế hơn, nó sẽ được công nhận bởi các tổ chức chuyên nghiệp hàng đầu.
Phủ định
If the program weren't accredited, students wouldn't receive the necessary certifications.
Nếu chương trình không được công nhận, sinh viên sẽ không nhận được các chứng chỉ cần thiết.
Nghi vấn
Would the hospital attract more patients if it were accredited by a national healthcare board?
Bệnh viện có thu hút được nhiều bệnh nhân hơn không nếu nó được công nhận bởi một hội đồng chăm sóc sức khỏe quốc gia?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the university had followed all the guidelines, it would have been accredited by the national board.
Nếu trường đại học tuân thủ tất cả các hướng dẫn, nó đã được hội đồng quốc gia công nhận.
Phủ định
If the program had not been accredited, students would not have received their professional certifications.
Nếu chương trình không được công nhận, sinh viên đã không nhận được chứng chỉ chuyên môn của họ.
Nghi vấn
Would the hospital have been accredited if it had improved its patient care standards?
Bệnh viện có được công nhận nếu nó đã cải thiện các tiêu chuẩn chăm sóc bệnh nhân của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accredited".

Kiểm định Chất lượng Giáo dục Đại học

Ở các nước phương Tây như Mỹ, 'accreditation' (kiểm định chất lượng) là một quy trình cực kỳ quan trọng. Đây là quá trình các tổ chức độc lập đánh giá và xác nhận rằng một trường đại học đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng. Bằng cấp từ một trường không được công nhận ('unaccredited') có thể không có giá trị khi bạn xin việc hoặc học cao hơn.

Thẻ Nhà Báo (Press Pass)

Trong ngành báo chí, việc 'được công nhận' (accredited) thường đi liền với việc sở hữu 'thẻ nhà báo' (press pass). Tấm thẻ này đóng vai trò như một giấy phép chính thức, cho phép nhà báo tiếp cận các khu vực hạn chế như hiện trường vụ án, hậu trường sự kiện, hay các cuộc họp báo quan trọng để có thể đưa tin chính xác và kịp thời.