(Top Banner Ad)
validation
C1
Noun C1 Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Luật, Khoa học)

validation

UK: /ˌvælɪˈdeɪʃən/ • US: /ˌvælɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự xác nhận sự thẩm định sự phê chuẩn sự hợp thức hóa sự công nhận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of checking or proving the validity or accuracy of something.

Vietnamese Meaning

Hành động kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The validation of the research findings required further experimentation."

    "Việc xác nhận những phát hiện nghiên cứu đòi hỏi thử nghiệm thêm."

  • "The software undergoes rigorous validation testing before release."

    "Phần mềm trải qua quá trình kiểm tra xác nhận nghiêm ngặt trước khi phát hành."

  • "Seeking validation from others can be a sign of insecurity."

    "Tìm kiếm sự công nhận từ người khác có thể là một dấu hiệu của sự bất an."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun validity tính hợp lệ, giá trị
Verb validate xác nhận, chứng minh
Adjective valid hợp lệ, có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Luật, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
validus
English
validation

Từ 'Validation' đến Cuộc Sống Hiện Đại

Từ 'validation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'validus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Ý tưởng về việc xác nhận một điều gì đó là chính xác hoặc hợp lệ đã tồn tại từ thời cổ đại, nhưng việc sử dụng nó trong ngữ cảnh hiện đại, như xác nhận dữ liệu hoặc cảm xúc, đã trở nên phổ biến hơn nhiều trong thế kỷ 20 và 21. Ngày nay, 'validation' đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học máy tính đến tâm lý học.

Usage Note

Validation nhấn mạnh quá trình xác minh hoặc chứng minh một điều gì đó là đúng, hợp lệ hoặc đáp ứng một tiêu chuẩn cụ thể. Nó thường liên quan đến việc thu thập bằng chứng hoặc dữ liệu để hỗ trợ một tuyên bố hoặc giả thuyết. So với 'verification', 'validation' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đảm bảo rằng sản phẩm/quy trình đáp ứng nhu cầu của người dùng/khách hàng.

Prepositions

of for

'Validation of' thường được sử dụng để chỉ sự xác nhận tính hợp lệ của một cái gì đó (ví dụ: validation of a hypothesis). 'Validation for' thường chỉ sự xác nhận tính phù hợp cho một mục đích cụ thể (ví dụ: validation for a specific use case).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + validation
  • rigorous validation
    (sự xác nhận nghiêm ngặt)
  • independent validation
    (sự xác nhận độc lập)
  • thorough validation
    (sự xác nhận kỹ lưỡng)
Verb + validation
  • require validation
    (yêu cầu xác nhận)
  • provide validation
    (cung cấp sự xác nhận)
  • seek validation
    (tìm kiếm sự xác nhận)

Idioms

  • seek validation

    tìm kiếm sự công nhận, chấp thuận

    "He is always seeking validation from his boss."

    (Anh ấy luôn tìm kiếm sự công nhận từ sếp của mình.)

  • need validation

    cần sự xác nhận, cần được công nhận

    "She needs validation for her work to feel confident."

    (Cô ấy cần được công nhận cho công việc của mình để cảm thấy tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

validation

Noun
Lật mặt

Hành động kiểm tra hoặc chứng minh tính hợp lệ hoặc chính xác của một điều gì đó.

"The validation of the research findings required further experimentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "validation".

Sự Xác Nhận Cảm Xúc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các liệu pháp tâm lý, việc 'validation' (xác nhận) cảm xúc của người khác được xem là rất quan trọng. Điều này có nghĩa là bạn thừa nhận và chấp nhận cảm xúc của họ, ngay cả khi bạn không đồng ý với hành vi của họ. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và lành mạnh.